Gil Vicente
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 13
- Hòa
- 11
- Thua
- 10
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 47:38
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (27), 4-1-4-1 (3), 4-3-3 (2), 4-4-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 10
- Thua
- 16
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 34:47
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (14), 4-3-3 (10), 4-1-4-1 (6), 4-4-2 (1), 5-4-1 (1), 3-4-3 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 9
- Thua
- 16
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 42:52
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 75
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (23), 4-3-3 (8), 4-4-2 (2), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 7
- Thua
- 17
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 32:41
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 81
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (23), 4-3-3 (10), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 13
- Hòa
- 12
- Thua
- 9
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 47:42
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 88
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (20), 4-2-3-1 (10), 4-4-2 (2), 4-4-1-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:1
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00