Fortaleza EC
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
145
-
141
-
112
-
104
-
74
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
92%
-
90%
-
90%
-
88%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
19
-
12
-
12
-
11
-
11
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
71
-
47
-
47
-
10
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
80%
-
78%
-
64%
-
57%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
12
-
11
-
6
-
6
-
2
Qua người thành công
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
112
-
65
-
51
-
49
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
87%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
11
-
9
-
5
-
4
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
145
-
141
-
104
-
74
-
71
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
90%
-
88%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
12
-
10
-
9
-
7
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
34
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
61%
Thắng tranh bóng
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
7
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
19
-
17
-
15
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
7
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
15
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
468
-
436
-
267
-
253
-
229
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
91%
-
90%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
18
-
14
-
12
-
11
-
11
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
11
-
10
-
9
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
48
-
38
-
37
-
32
-
32
Qua người thành công
-
11
-
11
-
6
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
13
-
13
-
12
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
14
-
14
-
13
-
13
-
13
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
16
-
5
-
3
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
17
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
10
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
113
-
43
-
42
-
24
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
83%
-
71%
-
62%
-
50%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
30
-
17
-
15
-
4
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
8
-
7
-
1
Phạm lỗi
-
14
-
9
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
8
-
8
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
8
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
267
-
217
-
215
-
190
-
176
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
91%
-
90%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
18
-
14
-
12
-
11
-
11
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
7
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
48
-
32
-
28
-
27
-
27
Qua người thành công
-
11
-
4
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
12
-
12
-
11
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
13
-
13
-
13
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
19
-
7
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
9
Đường chuyền quyết định
-
18
-
8
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
468
-
436
-
253
-
229
-
194
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
87%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
10
-
6
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
11
-
9
-
7
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
38
-
37
-
32
-
19
-
16
Qua người thành công
-
11
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
10
-
7
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
14
-
12
-
8
-
8
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
120
-
42
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
69%
-
65%
Thắng tranh bóng
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Cứu thua
-
16
-
5
-
3