Fortaleza EC
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 5
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 11:7
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 28
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 17
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 43:58
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 103
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 5
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 18
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 14:11
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 33
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 4-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (9), 4-2-3-1 (1), 3-4-3 (1)