Everton de Vina
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
29
-
17
-
15
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
15
-
10
-
7
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
20
-
14
-
10
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
556
-
494
-
431
-
401
-
298
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
83%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
42
-
19
-
15
-
14
-
13
Chặn bóng
-
11
-
8
-
5
-
5
-
5
Cắt bóng
-
22
-
16
-
14
-
12
-
10
Thắng tranh bóng
-
82
-
82
-
49
-
42
-
41
Qua người thành công
-
13
-
12
-
9
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
30
-
22
-
16
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
22
-
17
-
16
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
42
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
15
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
229
-
81
-
71
-
48
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
78%
-
75%
-
69%
-
68%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
4
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
-
20
-
15
-
13
-
4
Qua người thành công
-
9
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
16
-
7
-
5
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
5
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
29
-
8
-
7
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
15
-
4
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
14
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
556
-
494
-
401
-
271
-
262
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
83%
-
83%
-
79%
Tắc bóng
-
42
-
19
-
15
-
12
-
9
Chặn bóng
-
8
-
5
-
5
-
2
-
2
Cắt bóng
-
22
-
16
-
10
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
82
-
82
-
42
-
41
-
40
Qua người thành công
-
13
-
12
-
9
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
30
-
22
-
16
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
22
-
17
-
11
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
431
-
298
-
262
-
206
-
128
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
83%
-
82%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
14
-
13
-
12
-
10
-
7
Chặn bóng
-
11
-
5
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
14
-
12
-
8
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
49
-
41
-
26
-
25
-
24
Qua người thành công
-
6
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
5
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
6
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
193
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
42
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
Cú sút
-
40
Sút trúng đích
-
18
Đường chuyền quyết định
-
17
Đường chuyền chính xác
-
417
Tắc bóng
-
10
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
136
Qua người thành công
-
16
Lỗi gây ra
-
27
Phạm lỗi
-
32
Thẻ vàng
-
8
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
Cú sút
-
40
Sút trúng đích
-
18
Đường chuyền quyết định
-
17
Đường chuyền chính xác
-
417
Tắc bóng
-
10
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
136
Qua người thành công
-
16
Lỗi gây ra
-
27
Phạm lỗi
-
32
Thẻ vàng
-
8
Phạt đền thành công
-
1