Everton de Vina
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 4
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 7:9
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 5
- Hòa
- 4
- Thua
- 5
- Điểm
- 19
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 15:14
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 36
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (4), 4-1-4-1 (3), 4-4-1-1 (3), 4-4-2 (2), 3-4-3 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 6
- Hòa
- 8
- Thua
- 16
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 27:44
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 88
- Thẻ đỏ
- 9
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (8), 4-4-2 (7), 4-3-3 (6), 3-5-2 (3), 4-1-3-2 (2), 4-5-1 (1), 4-2-3-1 (1), 5-3-2 (1), 5-4-1 (1)