Estudiantes de La Plata
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
10
-
8
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
287
-
195
-
189
-
169
-
166
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
86%
-
85%
-
83%
Tắc bóng
-
15
-
11
-
9
-
7
-
7
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
7
-
4
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
32
-
29
-
26
-
21
-
21
Qua người thành công
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
8
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Cứu thua
-
20
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
7
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
100
-
97
-
25
-
21
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
77%
-
70%
-
68%
-
65%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
32
-
13
-
12
-
8
-
4
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
10
-
10
-
6
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
195
-
147
-
138
-
120
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
85%
-
83%
-
83%
-
80%
Tắc bóng
-
15
-
9
-
7
-
6
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
-
21
-
21
-
13
-
11
Qua người thành công
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
8
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
287
-
189
-
166
-
131
-
103
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
82%
-
81%
-
74%
Tắc bóng
-
11
-
7
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
7
-
4
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
-
21
-
17
-
12
-
9
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
4
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
169
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
20
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
13
-
13
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
27
-
8
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
425
-
388
-
373
-
307
-
293
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
44%
Tắc bóng
-
25
-
23
-
17
-
15
-
12
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
20
-
12
-
10
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
70
-
57
-
52
-
46
-
36
Qua người thành công
-
12
-
11
-
8
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
28
-
12
-
8
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
17
-
17
-
11
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Cứu thua
-
18
-
14
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
13
-
8
-
6
-
1
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
27
-
8
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
293
-
214
-
79
-
28
-
17
Tắc bóng
-
15
-
4
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
70
-
36
-
10
-
10
-
3
Qua người thành công
-
11
-
6
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
8
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
17
-
11
-
4
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
5
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
388
-
276
-
258
-
187
-
123
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
23
-
17
-
12
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
57
-
52
-
18
-
16
-
10
Qua người thành công
-
8
-
4
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
28
-
8
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
4
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
425
-
373
-
307
-
244
-
83
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
25
-
11
-
9
-
8
-
6
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
20
-
12
-
7
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
46
-
31
-
28
-
25
-
15
Qua người thành công
-
12
-
5
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
17
-
11
-
10
-
6
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
144
-
113
Thắng tranh bóng
-
4
-
1
Cứu thua
-
18
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
8
-
8
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
8
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
415
-
366
-
322
-
224
-
172
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
58%
-
54%
-
45%
Tắc bóng
-
24
-
17
-
16
-
14
-
12
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
4
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
46
-
42
-
37
-
36
-
26
Qua người thành công
-
18
-
7
-
6
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
8
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
8
-
7
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
123
-
62
-
31
-
31
Tắc bóng
-
7
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
12
-
12
-
10
Qua người thành công
-
6
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
7
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
415
-
322
-
172
-
156
-
155
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
58%
Tắc bóng
-
17
-
14
-
12
-
8
-
7
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
9
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
46
-
37
-
26
-
18
-
17
Qua người thành công
-
18
-
5
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
7
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
10
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
366
-
224
-
170
-
142
-
130
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
45%
Tắc bóng
-
24
-
16
-
10
-
7
-
5
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
42
-
36
-
12
-
12
-
11
Qua người thành công
-
7
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
5
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
120
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
25
-
16
-
15
-
15
-
14
Sút trúng đích
-
11
-
7
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
40
-
13
-
12
-
12
-
10
Đường chuyền chính xác
-
552
-
538
-
365
-
338
-
287
Tắc bóng
-
36
-
35
-
24
-
24
-
20
Chặn bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
27
-
26
-
21
-
13
-
13
Thắng tranh bóng
-
86
-
81
-
72
-
69
-
62
Qua người thành công
-
22
-
13
-
11
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
28
-
19
-
19
-
18
-
18
Phạm lỗi
-
20
-
19
-
15
-
15
-
13
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
19
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
25
-
16
-
14
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
11
-
6
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
10
-
8
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
219
-
200
-
158
-
126
-
33
Tắc bóng
-
14
-
6
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
72
-
58
-
47
-
25
-
8
Qua người thành công
-
22
-
6
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
18
-
15
-
13
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
20
-
11
-
9
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
7
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
Cú sút
-
15
-
8
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
40
-
12
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
552
-
538
-
214
-
149
-
64
Tắc bóng
-
36
-
24
-
20
-
17
-
5
Chặn bóng
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
27
-
13
-
7
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
81
-
69
-
62
-
31
-
18
Qua người thành công
-
13
-
11
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
28
-
19
-
18
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
15
-
13
-
11
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
8
-
6
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
5
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
365
-
287
-
258
-
252
-
90
Tắc bóng
-
35
-
24
-
17
-
14
-
5
Chặn bóng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
26
-
21
-
13
-
12
-
5
Thắng tranh bóng
-
86
-
54
-
50
-
47
-
12
Qua người thành công
-
10
-
5
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
19
-
5
-
5
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
19
-
15
-
10
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
338
-
35
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
19
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
25
-
12
-
12
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
15
-
8
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
18
-
18
-
16
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
680
-
621
-
609
-
486
-
429
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
86%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
40
-
28
-
25
-
20
-
19
Chặn bóng
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
Cắt bóng
-
19
-
13
-
11
-
10
-
10
Thắng tranh bóng
-
82
-
78
-
62
-
61
-
54
Qua người thành công
-
19
-
16
-
12
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
23
-
22
-
17
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
18
-
16
-
14
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
22
-
19
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
25
-
12
-
10
-
9
-
4
Sút trúng đích
-
15
-
8
-
6
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
16
-
13
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
214
-
179
-
100
-
68
-
60
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
78%
-
75%
-
74%
-
65%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
61
-
35
-
22
-
18
-
12
Qua người thành công
-
6
-
6
-
5
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
22
-
7
-
4
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
13
-
10
-
9
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
12
-
11
-
11
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
18
-
12
-
12
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
680
-
429
-
357
-
308
-
249
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
86%
-
86%
-
85%
-
83%
Tắc bóng
-
40
-
20
-
19
-
18
-
18
Chặn bóng
-
7
-
5
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
7
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
62
-
51
-
50
-
50
-
42
Qua người thành công
-
19
-
12
-
11
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
17
-
13
-
12
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
18
-
16
-
14
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
8
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
8
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
621
-
609
-
486
-
375
-
366
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
85%
-
84%
-
83%
-
78%
Tắc bóng
-
28
-
25
-
19
-
18
-
17
Chặn bóng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
4
Cắt bóng
-
19
-
13
-
11
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
82
-
78
-
54
-
49
-
47
Qua người thành công
-
16
-
12
-
11
-
8
-
3
Lỗi gây ra
-
23
-
14
-
13
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
14
-
13
-
11
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
314
-
121
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
66%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
22
-
19
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
6
-
6
-
6
Cú sút
-
52
-
43
-
43
-
42
-
29
Sút trúng đích
-
28
-
28
-
19
-
19
-
14
Đường chuyền quyết định
-
44
-
35
-
31
-
25
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1515
-
1221
-
1161
-
1024
-
1014
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
42%
Tắc bóng
-
73
-
64
-
52
-
45
-
45
Chặn bóng
-
30
-
11
-
10
-
7
-
6
Cắt bóng
-
67
-
37
-
33
-
30
-
22
Thắng tranh bóng
-
174
-
162
-
151
-
150
-
150
Qua người thành công
-
47
-
29
-
25
-
25
-
16
Lỗi gây ra
-
53
-
47
-
42
-
41
-
21
Phạm lỗi
-
43
-
40
-
39
-
35
-
30
Thẻ vàng
-
13
-
11
-
10
-
9
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
52
-
40
-
5
-
3
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
6
-
2
-
1
Cú sút
-
43
-
43
-
42
-
14
-
8
Sút trúng đích
-
28
-
28
-
19
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
35
-
19
-
19
-
14
-
1
Đường chuyền chính xác
-
458
-
458
-
408
-
230
-
34
Tắc bóng
-
14
-
11
-
9
-
9
-
2
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
8
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
150
-
150
-
99
-
67
-
16
Qua người thành công
-
29
-
10
-
10
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
42
-
21
-
21
-
16
-
3
Phạm lỗi
-
29
-
18
-
15
-
15
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
52
-
27
-
18
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
19
-
14
-
10
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
44
-
31
-
24
-
19
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1515
-
1014
-
919
-
826
-
632
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
73
-
45
-
40
-
39
-
29
Chặn bóng
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
33
-
22
-
22
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
174
-
151
-
129
-
68
-
58
Qua người thành công
-
47
-
25
-
16
-
13
-
12
Lỗi gây ra
-
53
-
47
-
41
-
21
-
15
Phạm lỗi
-
43
-
39
-
30
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
29
-
15
-
8
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
11
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
25
-
24
-
10
-
9
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1221
-
1161
-
1024
-
611
-
611
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
64
-
52
-
45
-
35
-
25
Chặn bóng
-
30
-
11
-
10
-
6
-
6
Cắt bóng
-
67
-
37
-
30
-
22
-
19
Thắng tranh bóng
-
162
-
130
-
98
-
76
-
66
Qua người thành công
-
25
-
15
-
9
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
19
-
12
-
10
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
40
-
35
-
29
-
24
-
23
Thẻ vàng
-
13
-
10
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
500
-
364
-
34
-
12
Thắng tranh bóng
-
17
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
Cứu thua
-
52
-
40
-
5
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
7
-
5
-
5
-
5
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
12
-
9
-
8
-
7
Cú sút
-
49
-
46
-
45
-
44
-
44
Sút trúng đích
-
27
-
23
-
23
-
21
-
18
Đường chuyền quyết định
-
47
-
44
-
39
-
35
-
34
Đường chuyền chính xác
-
1960
-
1886
-
1313
-
1207
-
1089
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
65%
-
46%
-
44%
-
44%
Tắc bóng
-
122
-
71
-
52
-
52
-
52
Chặn bóng
-
16
-
14
-
11
-
11
-
9
Cắt bóng
-
62
-
43
-
27
-
27
-
26
Thắng tranh bóng
-
254
-
214
-
174
-
142
-
117
Qua người thành công
-
69
-
36
-
29
-
25
-
23
Lỗi gây ra
-
63
-
48
-
48
-
45
-
32
Phạm lỗi
-
60
-
43
-
42
-
38
-
33
Thẻ vàng
-
14
-
13
-
10
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
4
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
5
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
8
-
7
-
5
-
2
Cú sút
-
46
-
44
-
44
-
19
-
11
Sút trúng đích
-
27
-
23
-
23
-
9
-
5
Đường chuyền quyết định
-
39
-
18
-
17
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
507
-
497
-
286
-
177
-
159
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
Tắc bóng
-
16
-
16
-
10
-
9
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
142
-
111
-
66
-
51
-
27
Qua người thành công
-
29
-
23
-
11
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
48
-
16
-
10
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
31
-
21
-
14
-
9
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
9
-
6
-
6
-
6
Cú sút
-
49
-
45
-
20
-
19
-
17
Sút trúng đích
-
21
-
18
-
13
-
13
-
7
Đường chuyền quyết định
-
47
-
44
-
35
-
32
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1960
-
1886
-
1207
-
948
-
884
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
46%
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
122
-
71
-
52
-
46
-
43
Chặn bóng
-
16
-
9
-
5
-
5
-
4
Cắt bóng
-
62
-
43
-
15
-
13
-
13
Thắng tranh bóng
-
254
-
214
-
174
-
117
-
105
Qua người thành công
-
69
-
36
-
23
-
23
-
20
Lỗi gây ra
-
63
-
48
-
45
-
32
-
28
Phạm lỗi
-
60
-
43
-
42
-
30
-
22
Thẻ vàng
-
14
-
10
-
7
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
22
-
13
-
11
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
12
-
6
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
34
-
33
-
17
-
13
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1313
-
1089
-
905
-
836
-
825
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
42%
Tắc bóng
-
52
-
52
-
51
-
28
-
24
Chặn bóng
-
14
-
11
-
11
-
8
-
8
Cắt bóng
-
27
-
27
-
26
-
24
-
23
Thắng tranh bóng
-
108
-
102
-
91
-
89
-
77
Qua người thành công
-
25
-
20
-
15
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
16
-
16
-
16
-
11
-
7
Phạm lỗi
-
38
-
33
-
25
-
24
-
15
Thẻ vàng
-
13
-
6
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
33
-
26
-
15
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
4
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
12
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
16
-
9
-
8
-
6
Cú sút
-
67
-
43
-
43
-
27
-
26
Sút trúng đích
-
31
-
25
-
19
-
10
-
8
Đường chuyền quyết định
-
59
-
47
-
28
-
26
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1626
-
1444
-
1052
-
972
-
971
Tắc bóng
-
90
-
78
-
72
-
60
-
46
Chặn bóng
-
20
-
16
-
15
-
13
-
10
Cắt bóng
-
62
-
49
-
47
-
41
-
29
Thắng tranh bóng
-
213
-
195
-
186
-
171
-
165
Qua người thành công
-
32
-
30
-
29
-
24
-
24
Lỗi gây ra
-
58
-
58
-
49
-
32
-
32
Phạm lỗi
-
47
-
43
-
41
-
41
-
39
Thẻ vàng
-
17
-
12
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
101
-
9
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
12
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
16
-
6
-
1
-
1
Cú sút
-
67
-
43
-
18
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
31
-
25
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
16
-
15
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
541
-
444
-
405
-
245
-
218
Tắc bóng
-
22
-
20
-
13
-
9
-
9
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
157
-
76
-
71
-
69
-
50
Qua người thành công
-
30
-
24
-
16
-
16
-
11
Lỗi gây ra
-
32
-
26
-
23
-
20
-
13
Phạm lỗi
-
47
-
16
-
13
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
12
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
6
-
3
-
2
Cú sút
-
43
-
26
-
23
-
15
-
11
Sút trúng đích
-
19
-
10
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
59
-
47
-
25
-
19
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1626
-
1444
-
919
-
763
-
424
Tắc bóng
-
90
-
72
-
60
-
46
-
36
Chặn bóng
-
16
-
10
-
6
-
3
-
2
Cắt bóng
-
62
-
41
-
29
-
28
-
11
Thắng tranh bóng
-
213
-
195
-
165
-
120
-
88
Qua người thành công
-
29
-
24
-
20
-
17
-
12
Lỗi gây ra
-
58
-
58
-
32
-
23
-
14
Phạm lỗi
-
43
-
41
-
41
-
39
-
16
Thẻ vàng
-
17
-
6
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
27
-
18
-
12
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
28
-
26
-
7
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1052
-
972
-
815
-
692
-
479
Tắc bóng
-
78
-
44
-
33
-
32
-
20
Chặn bóng
-
20
-
15
-
13
-
9
-
8
Cắt bóng
-
49
-
47
-
25
-
24
-
18
Thắng tranh bóng
-
186
-
171
-
141
-
109
-
56
Qua người thành công
-
32
-
17
-
10
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
49
-
24
-
9
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
29
-
29
-
27
-
24
-
11
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
971
-
106
Thắng tranh bóng
-
14
-
2
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
101
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
25
-
25
-
20
-
19
-
18
Sút trúng đích
-
16
-
9
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
16
-
14
-
14
-
13
-
13
Đường chuyền chính xác
-
859
-
608
-
566
-
531
-
526
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
81%
-
80%
-
79%
-
79%
Tắc bóng
-
40
-
34
-
33
-
26
-
19
Chặn bóng
-
14
-
8
-
8
-
7
-
4
Cắt bóng
-
31
-
28
-
25
-
18
-
17
Qua người thành công
-
31
-
24
-
23
-
19
-
17
Lỗi gây ra
-
27
-
24
-
23
-
22
-
19
Phạm lỗi
-
30
-
29
-
24
-
24
-
23
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
25
-
25
-
17
-
9
-
3
Sút trúng đích
-
16
-
9
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
10
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
176
-
152
-
145
-
57
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
78%
-
76%
-
68%
-
67%
Tắc bóng
-
15
-
8
-
6
-
4
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
2
-
2
Qua người thành công
-
19
-
15
-
7
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
24
-
18
-
7
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
29
-
23
-
18
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
18
-
15
-
14
-
11
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
14
-
13
-
10
-
6
Đường chuyền chính xác
-
608
-
531
-
274
-
242
-
209
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
80%
-
79%
-
76%
-
74%
Tắc bóng
-
40
-
26
-
18
-
16
-
14
Chặn bóng
-
8
-
2
-
1
Cắt bóng
-
28
-
17
-
11
-
10
-
6
Qua người thành công
-
31
-
24
-
23
-
16
-
14
Lỗi gây ra
-
27
-
23
-
22
-
19
-
12
Phạm lỗi
-
24
-
23
-
16
-
13
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
8
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
6
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
859
-
566
-
526
-
335
-
288
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
79%
-
75%
-
75%
-
73%
Tắc bóng
-
34
-
33
-
19
-
15
-
7
Chặn bóng
-
14
-
8
-
7
-
4
-
4
Cắt bóng
-
31
-
25
-
18
-
14
-
12
Qua người thành công
-
17
-
5
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
10
-
9
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
30
-
24
-
19
-
15
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
24
-
20
-
17
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
15
-
11
-
9
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
20
-
18
-
18
-
12
-
9
Đường chuyền chính xác
-
670
-
435
-
432
-
411
-
409
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
49%
-
40%
Tắc bóng
-
29
-
23
-
17
-
14
-
13
Chặn bóng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Cắt bóng
-
19
-
11
-
9
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
63
-
54
-
52
-
49
-
43
Qua người thành công
-
31
-
14
-
9
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
14
-
14
-
13
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
11
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
9
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
24
-
20
-
17
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
15
-
11
-
9
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
18
-
8
-
6
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
411
-
145
-
108
-
106
-
73
Tắc bóng
-
14
-
5
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
63
-
52
-
30
-
29
-
16
Qua người thành công
-
31
-
14
-
5
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
12
-
8
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
10
-
6
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
12
-
8
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
670
-
432
-
409
-
308
-
235
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
40%
Tắc bóng
-
29
-
23
-
12
-
7
-
5
Chặn bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
5
-
4
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
54
-
43
-
35
-
32
-
8
Qua người thành công
-
9
-
4
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
14
-
10
-
8
-
8
-
3
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
9
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
9
-
9
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
9
-
8
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
435
-
340
-
337
-
316
-
257
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
17
-
13
-
12
-
11
-
5
Chặn bóng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
19
-
9
-
8
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
49
-
34
-
33
-
26
-
24
Qua người thành công
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
7
-
6
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
9
-
8
-
4
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
188
-
26
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
9
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
7
-
5
-
5
-
3
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
12
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
73
-
49
-
35
-
31
-
19
Sút trúng đích
-
36
-
21
-
19
-
13
-
9
Đường chuyền quyết định
-
68
-
58
-
54
-
47
-
34
Đường chuyền chính xác
-
1144
-
948
-
926
-
884
-
863
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
61
-
52
-
52
-
45
-
43
Chặn bóng
-
12
-
6
-
5
-
5
-
4
Cắt bóng
-
31
-
27
-
22
-
18
-
16
Thắng tranh bóng
-
174
-
156
-
149
-
105
-
102
Qua người thành công
-
69
-
46
-
43
-
23
-
20
Lỗi gây ra
-
68
-
45
-
34
-
32
-
21
Phạm lỗi
-
42
-
40
-
34
-
33
-
30
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
-
3
Phạt đền thành công
-
10
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
5
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
73
-
35
-
11
-
10
-
3
Sút trúng đích
-
36
-
19
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
68
-
10
-
9
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
778
-
274
-
159
-
85
-
35
Tắc bóng
-
28
-
5
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
149
-
86
-
31
-
19
-
16
Qua người thành công
-
43
-
13
-
7
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
68
-
34
-
7
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
25
-
16
-
9
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
8
-
2
Phạt đền thành công
-
10
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
6
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
49
-
31
-
19
-
17
-
14
Sút trúng đích
-
21
-
13
-
9
-
9
-
5
Đường chuyền quyết định
-
58
-
54
-
47
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1144
-
948
-
926
-
884
-
863
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
61
-
52
-
45
-
43
-
43
Chặn bóng
-
12
-
5
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
31
-
22
-
18
-
16
-
15
Thắng tranh bóng
-
174
-
156
-
105
-
91
-
86
Qua người thành công
-
69
-
46
-
23
-
14
-
11
Lỗi gây ra
-
45
-
32
-
21
-
15
-
13
Phạm lỗi
-
42
-
40
-
34
-
30
-
22
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
13
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
34
-
13
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
825
-
427
-
319
-
230
-
86
Tắc bóng
-
52
-
24
-
12
-
9
-
3
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
27
-
12
-
7
-
7
-
2
Thắng tranh bóng
-
102
-
47
-
40
-
22
-
14
Qua người thành công
-
20
-
6
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
16
-
9
-
6
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
33
-
15
-
7
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
34
-
26
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
5
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
7
-
5
-
5
-
2
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
12
-
8
-
5
-
4
Cú sút
-
73
-
49
-
44
-
35
-
14
Sút trúng đích
-
36
-
23
-
21
-
19
-
5
Đường chuyền quyết định
-
68
-
47
-
34
-
17
-
11
Đường chuyền chính xác
-
948
-
836
-
825
-
778
-
704
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
52
-
52
-
45
-
28
-
28
Chặn bóng
-
11
-
6
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
31
-
27
-
23
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
174
-
149
-
102
-
91
-
86
Qua người thành công
-
69
-
43
-
23
-
20
-
13
Lỗi gây ra
-
68
-
45
-
34
-
16
-
9
Phạm lỗi
-
42
-
33
-
25
-
22
-
21
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Phạt đền thành công
-
10
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
5
-
5
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
8
-
5
-
2
Cú sút
-
73
-
44
-
35
-
11
-
3
Sút trúng đích
-
36
-
23
-
19
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
68
-
17
-
10
-
9
-
1
Đường chuyền chính xác
-
778
-
286
-
274
-
159
-
35
Tắc bóng
-
28
-
16
-
5
-
3
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
4
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
149
-
86
-
66
-
19
-
16
Qua người thành công
-
43
-
23
-
13
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
68
-
34
-
9
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
25
-
21
-
16
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
2
Phạt đền thành công
-
10
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
2
-
1
Cú sút
-
49
-
14
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
21
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
47
-
11
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
948
-
704
-
235
-
96
-
10
Tắc bóng
-
52
-
45
-
12
-
10
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
31
-
13
-
5
Thắng tranh bóng
-
174
-
91
-
24
-
22
-
4
Qua người thành công
-
69
-
10
-
5
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
45
-
9
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
42
-
22
-
9
-
5
Thẻ vàng
-
6
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
Cú sút
-
13
-
9
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
34
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
836
-
825
-
427
-
230
-
86
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
52
-
28
-
12
-
9
-
3
Chặn bóng
-
11
-
6
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
27
-
23
-
7
-
7
-
2
Thắng tranh bóng
-
102
-
72
-
40
-
22
-
14
Qua người thành công
-
20
-
8
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
16
-
9
-
7
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
33
-
8
-
7
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
35
-
31
-
14
-
13
-
10
Sút trúng đích
-
19
-
9
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
58
-
19
-
11
-
10
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1840
-
926
-
704
-
552
-
274
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
82
-
61
-
45
-
23
-
12
Chặn bóng
-
13
-
9
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
35
-
31
-
24
-
22
-
10
Thắng tranh bóng
-
193
-
156
-
95
-
91
-
86
Qua người thành công
-
46
-
23
-
13
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
34
-
29
-
21
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
34
-
31
-
22
-
17
-
16
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Cứu thua
-
5
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
Cú sút
-
35
Sút trúng đích
-
19
Đường chuyền quyết định
-
10
Đường chuyền chính xác
-
274
Tắc bóng
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
86
Qua người thành công
-
13
Lỗi gây ra
-
34
Phạm lỗi
-
16
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
31
-
14
-
13
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
58
-
19
-
11
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1840
-
926
-
704
-
96
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
82
-
61
-
45
-
12
-
1
Chặn bóng
-
9
-
4
-
3
Cắt bóng
-
35
-
31
-
22
-
1
Thắng tranh bóng
-
193
-
156
-
91
-
22
-
4
Qua người thành công
-
46
-
23
-
10
-
5
Lỗi gây ra
-
29
-
21
-
9
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
34
-
31
-
22
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
10
-
1
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
552
-
161
-
28
Tắc bóng
-
23
-
4
-
3
Chặn bóng
-
13
-
2
Cắt bóng
-
24
-
10
-
1
Thắng tranh bóng
-
95
-
26
-
4
Qua người thành công
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
4
Phạm lỗi
-
17
-
8
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
34
-
26
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
5
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
59
-
42
-
29
-
22
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
76%
-
75%
-
72%
-
69%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
Tắc bóng
-
6
Cắt bóng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
59
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
75%
Tắc bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
9
-
7
-
5
-
4
Cú sút
-
49
-
44
-
19
-
15
-
13
Sút trúng đích
-
23
-
21
-
9
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
47
-
39
-
34
-
21
-
5
Đường chuyền chính xác
-
948
-
825
-
507
-
437
-
250
Tắc bóng
-
52
-
52
-
20
-
16
-
11
Chặn bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
27
-
13
-
13
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
174
-
111
-
102
-
101
-
27
Qua người thành công
-
69
-
36
-
29
-
20
-
4
Lỗi gây ra
-
48
-
45
-
28
-
16
-
10
Phạm lỗi
-
42
-
33
-
31
-
16
-
7
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
-
3
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
Cú sút
-
44
-
19
Sút trúng đích
-
23
-
9
Đường chuyền quyết định
-
39
-
5
Đường chuyền chính xác
-
507
-
105
Tắc bóng
-
16
-
5
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
111
-
27
Qua người thành công
-
29
-
3
Lỗi gây ra
-
48
-
10
Phạm lỗi
-
31
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
Kiến tạo
-
6
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
9
Cú sút
-
49
-
15
-
3
Sút trúng đích
-
21
-
7
Đường chuyền quyết định
-
47
-
21
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
948
-
437
-
250
-
72
Tắc bóng
-
52
-
20
-
11
-
1
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
13
-
6
Thắng tranh bóng
-
174
-
101
-
27
-
2
Qua người thành công
-
69
-
36
-
4
Lỗi gây ra
-
45
-
28
Phạm lỗi
-
42
-
16
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
13
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
34
-
1
Đường chuyền chính xác
-
825
-
230
-
86
-
2
Tắc bóng
-
52
-
9
-
3
Chặn bóng
-
6
-
4
-
1
Cắt bóng
-
27
-
7
-
2
Thắng tranh bóng
-
102
-
22
-
14
Qua người thành công
-
20
-
4
Lỗi gây ra
-
16
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
33
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
34
-
26
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
5
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
29
-
8
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
10
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
25
-
21
-
18
-
12
-
5
Đường chuyền chính xác
-
863
-
597
-
523
-
173
-
112
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
34
-
31
-
29
-
16
-
10
Chặn bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
13
-
6
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
101
-
66
-
59
-
33
-
29
Qua người thành công
-
34
-
22
-
9
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
26
-
8
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
23
-
22
-
12
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
18
-
1
Đường chuyền chính xác
-
173
-
32
Tắc bóng
-
10
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
-
16
Qua người thành công
-
9
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
4
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
Cú sút
-
29
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
10
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
25
-
12
-
5
Đường chuyền chính xác
-
863
-
597
-
112
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
34
-
29
-
16
Chặn bóng
-
5
-
2
-
2
Cắt bóng
-
18
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
101
-
59
-
33
Qua người thành công
-
34
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
26
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
22
-
12
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
7
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
Đường chuyền chính xác
-
523
Tắc bóng
-
31
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
13
Thắng tranh bóng
-
66
Qua người thành công
-
22
Lỗi gây ra
-
8
Phạm lỗi
-
23
Thẻ vàng
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
60
-
42
-
35
-
34
-
31
Sút trúng đích
-
30
-
19
-
19
-
17
-
9
Đường chuyền quyết định
-
58
-
58
-
44
-
39
-
32
Đường chuyền chính xác
-
1840
-
1417
-
1307
-
1076
-
1022
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
93
-
82
-
61
-
51
-
50
Chặn bóng
-
16
-
16
-
16
-
9
-
8
Cắt bóng
-
47
-
39
-
36
-
35
-
31
Thắng tranh bóng
-
193
-
171
-
165
-
156
-
152
Qua người thành công
-
85
-
46
-
33
-
26
-
23
Lỗi gây ra
-
62
-
38
-
34
-
34
-
31
Phạm lỗi
-
59
-
40
-
34
-
34
-
31
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
8
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
68
-
7
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
5
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
5
-
3
-
3
Cú sút
-
60
-
35
-
34
-
18
-
7
Sút trúng đích
-
30
-
19
-
19
-
9
-
3
Đường chuyền quyết định
-
44
-
21
-
16
-
14
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1307
-
335
-
302
-
274
-
202
Tắc bóng
-
37
-
15
-
5
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
12
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
171
-
105
-
86
-
71
-
63
Qua người thành công
-
85
-
17
-
13
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
34
-
34
-
26
-
25
-
16
Phạm lỗi
-
40
-
16
-
16
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
42
-
31
-
20
-
18
-
16
Sút trúng đích
-
17
-
9
-
9
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
58
-
58
-
39
-
19
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1840
-
1417
-
1022
-
926
-
785
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
93
-
82
-
61
-
49
-
45
Chặn bóng
-
9
-
8
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
39
-
35
-
31
-
22
-
14
Thắng tranh bóng
-
193
-
165
-
156
-
152
-
91
Qua người thành công
-
46
-
23
-
23
-
10
-
10
Lỗi gây ra
-
62
-
31
-
29
-
21
-
16
Phạm lỗi
-
59
-
34
-
31
-
27
-
22
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
12
-
12
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
5
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
32
-
18
-
13
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1076
-
1020
-
939
-
780
-
748
Tắc bóng
-
51
-
50
-
41
-
40
-
33
Chặn bóng
-
16
-
16
-
16
-
7
-
7
Cắt bóng
-
47
-
36
-
22
-
20
-
16
Thắng tranh bóng
-
117
-
114
-
110
-
108
-
92
Qua người thành công
-
33
-
26
-
20
-
13
-
5
Lỗi gây ra
-
38
-
15
-
12
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
34
-
27
-
27
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
777
-
38
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
13
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
5
Cứu thua
-
68
-
7