Estudiantes de La Plata
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 3
- Thua
- 1
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 6:5
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (4), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 5
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 14:8
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 26
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (5), 5-4-1 (2), 4-2-2-2 (1), 4-1-4-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 5
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 7:9
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 3-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (2), 4-3-2-1 (1), 4-2-3-1 (1), 4-3-3 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 8
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 16:8
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 47
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (5), 5-3-2 (5), 5-4-1 (2), 4-3-1-2 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 17
- Thắng
- 9
- Hòa
- 4
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 19:8
- Bàn thắng ghi được
- 19
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 48
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (11), 4-1-4-1 (4), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 15
- Hòa
- 9
- Thua
- 13
- Điểm
- 21
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 40:40
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 117
- Thẻ đỏ
- 9
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (21), 4-3-3 (8), 4-1-4-1 (4), 5-3-2 (1), 4-4-2 (1), 3-4-2-1 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 8
- Hòa
- 12
- Thua
- 7
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 36:34
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (15), 4-3-3 (5), 4-4-2 (3), 4-1-4-1 (2), 4-1-3-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 12
- Hòa
- 9
- Thua
- 6
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 35:24
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (5), 3-1-4-2 (5), 3-5-2 (3), 4-3-3 (3), 4-1-3-2 (2), 4-3-2-1 (2), 3-5-1-1 (2), 4-4-2 (1), 4-2-3-1 (1), 3-4-3 (1), 5-3-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 42
- Thắng
- 17
- Hòa
- 11
- Thua
- 14
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 62:61
- Bàn thắng ghi được
- 62
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 97
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (18), 4-1-3-2 (7), 4-2-3-1 (5), 4-4-1-1 (2), 3-4-2-1 (2), 5-4-1 (2), 5-3-2 (2), 3-5-2 (1), 4-3-1-2 (1), 3-4-3 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 39
- Thắng
- 16
- Hòa
- 14
- Thua
- 9
- Điểm
- 22
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 59:41
- Bàn thắng ghi được
- 59
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- 18
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (25), 4-3-3 (3), 4-4-1-1 (2), 4-2-3-1 (2), 3-4-3 (2), 4-1-4-1 (1), 3-4-1-2 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 1
- Hòa
- 3
- Thua
- 7
- Điểm
- 2
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 5:12
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 24
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-3
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (5), 4-4-2 (3), 4-2-3-1 (2), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 23
- Thắng
- 8
- Hòa
- 6
- Thua
- 9
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 23:22
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 60
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6), 4-1-4-1 (6), 4-3-3 (3), 3-1-4-2 (3), 4-4-2 (2), 3-4-2-1 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 25
- Thắng
- 7
- Hòa
- 8
- Thua
- 10
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 21:25
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 63
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (6), 4-2-3-1 (5), 4-4-1-1 (4), 4-1-4-1 (3), 4-3-1-2 (2), 3-5-2 (2), 5-3-2 (1), 3-5-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 10
- Hòa
- 6
- Thua
- 11
- Điểm
- 24
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 25:26
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (7), 4-4-2 (6), 4-3-1-2 (4), 5-3-2 (3), 4-1-4-1 (2), 4-3-3 (2), 4-2-2-2 (1), 3-1-4-2 (1), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 16
- Hòa
- 8
- Thua
- 6
- Điểm
- 56
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 46:26
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số bàn thắng
- 20
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 67
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (10), 4-1-4-1 (7), 4-2-3-1 (7), 4-5-1 (2), 4-2-2-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 33
- Thắng
- 16
- Hòa
- 9
- Thua
- 8
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 40:30
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 88
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 8
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 14
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 25:4
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 21
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 30
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 3
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (3), 4-4-2 (3), 3-4-1-2 (2), 3-5-1-1 (2), 4-4-1-1 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:0
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0