Espanyol
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
7
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
226
-
190
-
186
-
111
-
100
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
96%
-
90%
-
87%
Tắc bóng
-
10
-
10
-
8
-
7
-
6
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
5
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
21
-
20
-
17
-
17
-
16
Qua người thành công
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
7
-
6
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
7
-
6
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
15
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
48
-
13
-
11
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
72%
-
61%
-
54%
Tắc bóng
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
7
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
186
-
100
-
93
-
89
-
76
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
87%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
10
-
8
-
6
-
5
-
4
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
20
-
16
-
13
-
12
Qua người thành công
-
7
-
4
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
13
-
6
-
6
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
226
-
190
-
111
-
100
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
83%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
10
-
7
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
15
-
13
-
7
-
6
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
91
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Qua người thành công
-
1
Cứu thua
-
15
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
7
-
6
-
3
Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
9
-
8
-
7
Cú sút
-
50
-
48
-
46
-
32
-
28
Sút trúng đích
-
27
-
23
-
21
-
13
-
12
Đường chuyền quyết định
-
83
-
34
-
32
-
27
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1513
-
1242
-
1222
-
1015
-
1011
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
91%
-
88%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
97
-
73
-
57
-
54
-
54
Chặn bóng
-
31
-
28
-
16
-
15
-
10
Cắt bóng
-
40
-
40
-
32
-
29
-
26
Thắng tranh bóng
-
178
-
156
-
152
-
148
-
148
Qua người thành công
-
49
-
35
-
34
-
16
-
15
Lỗi gây ra
-
46
-
46
-
44
-
43
-
42
Phạm lỗi
-
64
-
44
-
42
-
40
-
40
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
9
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
133
-
2
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
7
-
2
Cú sút
-
50
-
46
-
22
-
11
-
2
Sút trúng đích
-
27
-
23
-
12
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
20
-
18
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
555
-
388
-
364
-
122
-
56
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
83%
-
74%
-
69%
-
69%
Tắc bóng
-
57
-
13
-
12
-
7
-
7
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
17
-
6
-
6
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
152
-
148
-
121
-
32
-
27
Qua người thành công
-
35
-
10
-
9
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
46
-
46
-
44
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
40
-
37
-
33
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
48
-
32
-
15
-
15
-
12
Sút trúng đích
-
21
-
13
-
9
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
83
-
34
-
23
-
16
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1015
-
980
-
945
-
535
-
255
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
83%
-
80%
-
80%
-
76%
Tắc bóng
-
54
-
54
-
38
-
37
-
23
Chặn bóng
-
10
-
6
-
5
-
3
-
3
Cắt bóng
-
32
-
23
-
22
-
18
-
11
Thắng tranh bóng
-
148
-
133
-
106
-
82
-
63
Qua người thành công
-
34
-
16
-
15
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
43
-
42
-
38
-
30
-
27
Phạm lỗi
-
64
-
42
-
28
-
24
-
15
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
7
-
6
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
28
-
26
-
11
-
8
-
2
Sút trúng đích
-
12
-
12
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
27
-
17
-
11
-
9
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1513
-
1242
-
1222
-
1011
-
810
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
88%
-
83%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
97
-
73
-
36
-
29
-
28
Chặn bóng
-
31
-
28
-
16
-
15
-
7
Cắt bóng
-
40
-
40
-
29
-
26
-
11
Thắng tranh bóng
-
178
-
156
-
131
-
76
-
70
Qua người thành công
-
49
-
15
-
7
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
24
-
19
-
12
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
44
-
40
-
37
-
23
-
15
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
5
-
4
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
988
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
54%
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
15
-
2
Lỗi gây ra
-
5
Cứu thua
-
133
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
6
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
6
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
59
-
23
-
19
-
19
-
15
Sút trúng đích
-
24
-
11
-
9
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
33
-
30
-
28
-
24
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1401
-
1395
-
1224
-
1060
-
799
Tắc bóng
-
110
-
73
-
55
-
53
-
50
Chặn bóng
-
35
-
25
-
15
-
14
-
13
Cắt bóng
-
47
-
34
-
31
-
28
-
27
Thắng tranh bóng
-
192
-
152
-
144
-
130
-
125
Qua người thành công
-
36
-
29
-
29
-
22
-
21
Lỗi gây ra
-
59
-
33
-
30
-
29
-
27
Phạm lỗi
-
56
-
52
-
37
-
34
-
31
Thẻ vàng
-
13
-
10
-
9
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
145
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
6
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
6
-
6
-
2
-
2
Cú sút
-
59
-
23
-
19
-
15
-
10
Sút trúng đích
-
24
-
11
-
9
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
24
-
22
-
9
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
639
-
456
-
257
-
195
-
185
Tắc bóng
-
22
-
22
-
22
-
10
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
8
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
122
-
88
-
80
-
79
-
74
Qua người thành công
-
36
-
29
-
21
-
11
-
4
Lỗi gây ra
-
59
-
33
-
27
-
27
-
25
Phạm lỗi
-
30
-
28
-
28
-
22
-
20
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
3
-
3
-
3
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
9
-
8
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
28
-
17
-
12
-
10
-
5
Đường chuyền chính xác
-
799
-
790
-
427
-
413
-
232
Tắc bóng
-
55
-
53
-
46
-
25
-
23
Chặn bóng
-
14
-
12
-
6
-
2
-
1
Cắt bóng
-
28
-
22
-
15
-
8
-
5
Thắng tranh bóng
-
144
-
83
-
82
-
71
-
44
Qua người thành công
-
29
-
15
-
6
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
23
-
22
-
14
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
56
-
31
-
18
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
13
-
3
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
19
-
15
-
13
-
11
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
33
-
30
-
15
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1401
-
1395
-
1224
-
758
-
448
Tắc bóng
-
110
-
73
-
50
-
39
-
18
Chặn bóng
-
35
-
25
-
15
-
13
-
9
Cắt bóng
-
47
-
34
-
31
-
27
-
16
Thắng tranh bóng
-
192
-
152
-
130
-
125
-
46
Qua người thành công
-
22
-
17
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
30
-
29
-
21
-
19
-
8
Phạm lỗi
-
52
-
37
-
34
-
24
-
14
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
7
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1060
Thắng tranh bóng
-
27
Lỗi gây ra
-
7
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
145
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
10
-
7
-
6
-
3
Kiến tạo
-
7
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
12
-
9
-
9
-
8
Cú sút
-
69
-
50
-
41
-
38
-
26
Sút trúng đích
-
38
-
26
-
23
-
20
-
13
Đường chuyền quyết định
-
74
-
34
-
33
-
25
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1426
-
1234
-
1120
-
905
-
790
Tắc bóng
-
100
-
69
-
63
-
49
-
47
Chặn bóng
-
23
-
19
-
18
-
14
-
13
Cắt bóng
-
48
-
43
-
33
-
27
-
24
Thắng tranh bóng
-
275
-
227
-
220
-
138
-
135
Qua người thành công
-
68
-
45
-
23
-
23
-
20
Lỗi gây ra
-
78
-
70
-
42
-
39
-
38
Phạm lỗi
-
64
-
52
-
32
-
31
-
29
Thẻ vàng
-
14
-
10
-
10
-
9
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
34
-
29
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
10
-
7
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
12
-
9
-
3
-
1
Cú sút
-
69
-
50
-
41
-
38
-
1
Sút trúng đích
-
38
-
26
-
23
-
20
-
1
Đường chuyền quyết định
-
33
-
25
-
22
-
12
-
1
Đường chuyền chính xác
-
740
-
543
-
425
-
420
-
25
Tắc bóng
-
49
-
20
-
13
-
12
-
2
Chặn bóng
-
4
-
2
Cắt bóng
-
10
-
9
-
8
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
275
-
132
-
119
-
89
-
6
Qua người thành công
-
45
-
23
-
18
-
17
-
4
Lỗi gây ra
-
70
-
42
-
30
-
25
-
2
Phạm lỗi
-
25
-
22
-
21
-
16
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
26
-
21
-
14
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
13
-
11
-
7
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
74
-
25
-
22
-
16
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1426
-
905
-
478
-
409
-
401
Tắc bóng
-
100
-
69
-
34
-
26
-
19
Chặn bóng
-
14
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
48
-
24
-
12
-
11
-
7
Thắng tranh bóng
-
227
-
220
-
88
-
83
-
64
Qua người thành công
-
68
-
20
-
20
-
11
-
10
Lỗi gây ra
-
78
-
38
-
33
-
29
-
14
Phạm lỗi
-
64
-
31
-
24
-
16
-
14
Thẻ vàng
-
10
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
19
-
13
-
10
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
34
-
16
-
15
-
15
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1234
-
1120
-
790
-
750
-
716
Tắc bóng
-
63
-
47
-
46
-
46
-
30
Chặn bóng
-
23
-
19
-
18
-
13
-
12
Cắt bóng
-
43
-
33
-
27
-
22
-
18
Thắng tranh bóng
-
138
-
135
-
91
-
90
-
83
Qua người thành công
-
23
-
12
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
39
-
20
-
17
-
15
-
9
Phạm lỗi
-
52
-
32
-
29
-
23
-
22
Thẻ vàng
-
14
-
10
-
9
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
318
-
247
-
26
-
22
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
34
-
29
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
9
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
12
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
86
-
36
-
33
-
26
-
18
Sút trúng đích
-
45
-
17
-
16
-
12
-
7
Đường chuyền quyết định
-
38
-
37
-
26
-
25
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1829
-
1650
-
1368
-
950
-
933
Tắc bóng
-
58
-
52
-
45
-
44
-
41
Chặn bóng
-
23
-
23
-
10
-
9
-
8
Cắt bóng
-
44
-
40
-
26
-
25
-
25
Thắng tranh bóng
-
168
-
154
-
149
-
148
-
145
Qua người thành công
-
53
-
50
-
48
-
41
-
30
Lỗi gây ra
-
55
-
45
-
43
-
38
-
37
Phạm lỗi
-
44
-
36
-
35
-
32
-
30
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
8
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
115
-
8
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
86
-
36
-
26
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
45
-
16
-
12
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
38
-
25
-
21
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
720
-
609
-
576
-
92
-
85
Tắc bóng
-
44
-
24
-
15
-
6
-
3
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
19
-
11
-
6
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
154
-
145
-
92
-
45
-
44
Qua người thành công
-
50
-
41
-
30
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
55
-
43
-
25
-
20
-
15
Phạm lỗi
-
35
-
30
-
23
-
14
-
10
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
9
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
33
-
13
-
13
-
11
-
5
Sút trúng đích
-
17
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
37
-
18
-
13
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1650
-
872
-
856
-
645
-
426
Tắc bóng
-
45
-
41
-
36
-
27
-
16
Chặn bóng
-
10
-
5
-
5
-
2
-
2
Cắt bóng
-
26
-
19
-
15
-
13
-
8
Thắng tranh bóng
-
149
-
148
-
83
-
78
-
77
Qua người thành công
-
53
-
23
-
19
-
15
-
13
Lỗi gây ra
-
38
-
37
-
36
-
34
-
29
Phạm lỗi
-
44
-
28
-
26
-
25
-
16
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
18
-
15
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
26
-
23
-
16
-
10
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1829
-
1368
-
933
-
903
-
620
Tắc bóng
-
58
-
52
-
37
-
33
-
31
Chặn bóng
-
23
-
23
-
9
-
8
-
7
Cắt bóng
-
44
-
40
-
25
-
25
-
19
Thắng tranh bóng
-
168
-
141
-
95
-
84
-
77
Qua người thành công
-
48
-
13
-
12
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
45
-
31
-
24
-
21
-
6
Phạm lỗi
-
36
-
32
-
24
-
19
-
11
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
7
-
7
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
950
-
38
-
25
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
1
Lỗi gây ra
-
6
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
115
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
39
-
36
-
32
-
29
-
28
Sút trúng đích
-
15
-
15
-
14
-
13
-
11
Đường chuyền quyết định
-
32
-
28
-
24
-
23
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1670
-
1382
-
1112
-
1019
-
777
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
77%
-
73%
-
66%
-
65%
Tắc bóng
-
82
-
66
-
53
-
47
-
47
Chặn bóng
-
13
-
12
-
11
-
10
-
8
Cắt bóng
-
37
-
35
-
31
-
24
-
24
Thắng tranh bóng
-
209
-
160
-
151
-
143
-
119
Qua người thành công
-
30
-
29
-
26
-
20
-
19
Lỗi gây ra
-
51
-
40
-
28
-
27
-
26
Phạm lỗi
-
79
-
47
-
47
-
38
-
34
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
8
-
8
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
102
-
3
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
39
-
36
-
29
-
28
-
11
Sút trúng đích
-
15
-
15
-
14
-
13
-
6
Đường chuyền quyết định
-
24
-
18
-
17
-
17
-
6
Đường chuyền chính xác
-
340
-
339
-
316
-
282
-
264
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Tắc bóng
-
37
-
13
-
13
-
12
-
12
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
15
-
10
-
7
-
3
Thắng tranh bóng
-
209
-
103
-
89
-
76
-
62
Qua người thành công
-
30
-
29
-
26
-
19
-
15
Lỗi gây ra
-
51
-
27
-
24
-
21
-
18
Phạm lỗi
-
47
-
25
-
24
-
24
-
22
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
32
-
16
-
10
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
28
-
23
-
13
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1670
-
1019
-
670
-
343
-
154
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
77%
-
73%
-
65%
Tắc bóng
-
82
-
53
-
47
-
10
-
6
Chặn bóng
-
10
-
8
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
31
-
24
-
21
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
151
-
119
-
65
-
17
-
11
Qua người thành công
-
20
-
15
-
11
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
40
-
28
-
26
-
23
-
7
Phạm lỗi
-
79
-
47
-
34
-
15
-
7
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
5
-
5
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
16
-
13
-
11
-
6
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
14
-
11
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1382
-
1112
-
777
-
678
-
676
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
53%
Tắc bóng
-
66
-
47
-
38
-
27
-
24
Chặn bóng
-
13
-
12
-
11
-
7
-
6
Cắt bóng
-
37
-
35
-
24
-
21
-
21
Thắng tranh bóng
-
160
-
143
-
112
-
85
-
62
Qua người thành công
-
17
-
16
-
9
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
26
-
25
-
23
-
22
-
18
Phạm lỗi
-
38
-
33
-
33
-
28
-
20
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
535
-
48
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
3
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
5
Thẻ vàng
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
102
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
4
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
6
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
72
-
42
-
36
-
30
-
29
Sút trúng đích
-
39
-
16
-
16
-
12
-
11
Đường chuyền quyết định
-
42
-
37
-
34
-
29
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1956
-
1611
-
1235
-
1207
-
937
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
79%
-
77%
-
71%
Tắc bóng
-
73
-
63
-
60
-
48
-
37
Chặn bóng
-
25
-
21
-
13
-
12
-
12
Cắt bóng
-
50
-
40
-
37
-
36
-
28
Thắng tranh bóng
-
172
-
156
-
148
-
147
-
145
Qua người thành công
-
33
-
33
-
33
-
29
-
23
Lỗi gây ra
-
56
-
51
-
41
-
37
-
36
Phạm lỗi
-
60
-
56
-
48
-
36
-
36
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
9
-
9
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
119
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
4
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
72
-
36
-
29
-
28
-
11
Sút trúng đích
-
39
-
16
-
12
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
42
-
27
-
18
-
14
-
10
Đường chuyền chính xác
-
674
-
369
-
301
-
222
-
198
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
64%
Tắc bóng
-
23
-
22
-
13
-
13
-
9
Chặn bóng
-
6
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
7
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
156
-
88
-
79
-
62
-
47
Qua người thành công
-
23
-
21
-
20
-
16
-
9
Lỗi gây ra
-
51
-
37
-
22
-
15
-
12
Phạm lỗi
-
56
-
25
-
21
-
17
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
42
-
30
-
17
-
15
-
12
Sút trúng đích
-
16
-
9
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
37
-
34
-
29
-
23
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1956
-
1235
-
937
-
868
-
434
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
79%
-
77%
-
48%
Tắc bóng
-
73
-
60
-
32
-
30
-
17
Chặn bóng
-
21
-
7
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
36
-
26
-
25
-
22
-
13
Thắng tranh bóng
-
172
-
143
-
140
-
114
-
108
Qua người thành công
-
33
-
33
-
33
-
29
-
12
Lỗi gây ra
-
56
-
41
-
36
-
30
-
27
Phạm lỗi
-
60
-
48
-
36
-
31
-
18
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
9
-
7
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
24
-
21
-
17
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
11
-
7
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
17
-
13
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1611
-
1207
-
913
-
850
-
782
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
50%
-
42%
Tắc bóng
-
63
-
48
-
37
-
30
-
27
Chặn bóng
-
25
-
13
-
12
-
12
-
7
Cắt bóng
-
50
-
40
-
37
-
28
-
26
Thắng tranh bóng
-
148
-
147
-
145
-
123
-
101
Qua người thành công
-
19
-
13
-
12
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
35
-
29
-
28
-
17
-
17
Phạm lỗi
-
36
-
34
-
32
-
22
-
18
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
687
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
11
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
119
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
8
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
11
-
8
-
5
-
3
Cú sút
-
85
-
63
-
39
-
30
-
18
Sút trúng đích
-
48
-
28
-
17
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
44
-
44
-
31
-
28
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1913
-
1446
-
1197
-
975
-
954
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
77%
-
77%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
67
-
64
-
56
-
54
-
47
Chặn bóng
-
26
-
10
-
8
-
8
-
6
Cắt bóng
-
79
-
68
-
51
-
49
-
27
Thắng tranh bóng
-
314
-
216
-
179
-
160
-
145
Qua người thành công
-
63
-
35
-
35
-
34
-
30
Lỗi gây ra
-
78
-
52
-
50
-
49
-
35
Phạm lỗi
-
72
-
56
-
48
-
45
-
36
Thẻ vàng
-
13
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
93
-
35
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
8
-
2
Kiến tạo
-
6
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
11
-
8
Cú sút
-
85
-
63
-
39
-
6
Sút trúng đích
-
48
-
28
-
17
-
2
Đường chuyền quyết định
-
44
-
27
-
25
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1197
-
687
-
313
-
132
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
Tắc bóng
-
54
-
41
-
11
Chặn bóng
-
6
-
2
-
1
Cắt bóng
-
23
-
19
-
10
-
3
Thắng tranh bóng
-
314
-
179
-
88
-
33
Qua người thành công
-
63
-
30
-
22
-
11
Lỗi gây ra
-
78
-
49
-
35
-
6
Phạm lỗi
-
56
-
48
-
18
-
10
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
30
-
18
-
14
-
13
-
13
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
44
-
28
-
17
-
16
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1446
-
865
-
582
-
501
-
492
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
77%
-
77%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
64
-
9
-
8
-
8
-
8
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
79
-
51
-
22
-
19
-
19
Thắng tranh bóng
-
216
-
145
-
144
-
90
-
89
Qua người thành công
-
35
-
34
-
24
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
52
-
50
-
34
-
31
-
26
Phạm lỗi
-
72
-
36
-
35
-
25
-
24
Thẻ vàng
-
13
-
7
-
6
-
5
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
13
-
11
-
10
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
31
-
9
-
8
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1913
-
975
-
954
-
481
-
440
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
42%
Tắc bóng
-
67
-
56
-
47
-
20
-
18
Chặn bóng
-
26
-
10
-
8
-
8
-
6
Cắt bóng
-
68
-
49
-
27
-
22
-
18
Thắng tranh bóng
-
160
-
129
-
89
-
84
-
61
Qua người thành công
-
35
-
9
-
7
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
25
-
20
-
20
-
15
-
13
Phạm lỗi
-
45
-
29
-
20
-
19
-
14
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
682
-
110
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cứu thua
-
93
-
35
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
10
-
6
-
3
-
3
Kiến tạo
-
10
-
4
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
17
-
10
-
7
-
6
Cú sút
-
70
-
42
-
35
-
31
-
18
Sút trúng đích
-
33
-
21
-
18
-
12
-
9
Đường chuyền quyết định
-
42
-
32
-
29
-
21
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1720
-
1314
-
1067
-
1044
-
1036
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
77%
-
74%
-
74%
-
72%
Tắc bóng
-
92
-
69
-
60
-
56
-
47
Chặn bóng
-
18
-
17
-
13
-
9
-
8
Cắt bóng
-
74
-
70
-
67
-
62
-
50
Thắng tranh bóng
-
243
-
203
-
168
-
158
-
155
Qua người thành công
-
47
-
46
-
40
-
34
-
23
Lỗi gây ra
-
61
-
49
-
47
-
42
-
32
Phạm lỗi
-
61
-
55
-
55
-
53
-
48
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
8
-
8
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
117
-
10
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
6
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
10
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
70
-
31
-
18
-
9
-
3
Sút trúng đích
-
33
-
21
-
7
-
6
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
16
-
14
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1067
-
536
-
358
-
237
-
91
Tắc bóng
-
56
-
47
-
25
-
19
-
1
Chặn bóng
-
8
-
2
-
1
Cắt bóng
-
31
-
30
-
12
-
10
-
2
Thắng tranh bóng
-
243
-
138
-
96
-
82
-
10
Qua người thành công
-
47
-
34
-
19
-
10
-
5
Lỗi gây ra
-
49
-
42
-
27
-
17
-
3
Phạm lỗi
-
61
-
55
-
53
-
21
-
2
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
10
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
7
-
6
-
2
-
1
Cú sút
-
42
-
35
-
14
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
18
-
12
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
42
-
29
-
18
-
18
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1036
-
1016
-
845
-
750
-
555
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
77%
-
74%
-
74%
-
72%
Tắc bóng
-
39
-
6
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
74
-
62
-
28
-
23
-
19
Thắng tranh bóng
-
168
-
158
-
138
-
136
-
76
Qua người thành công
-
46
-
23
-
16
-
13
-
8
Lỗi gây ra
-
61
-
47
-
29
-
23
-
23
Phạm lỗi
-
55
-
48
-
37
-
33
-
29
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
8
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
14
-
8
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
9
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
13
-
6
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1720
-
1314
-
1044
-
502
-
488
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
Tắc bóng
-
92
-
69
-
60
-
47
-
20
Chặn bóng
-
18
-
17
-
13
-
9
-
4
Cắt bóng
-
70
-
67
-
50
-
32
-
22
Thắng tranh bóng
-
203
-
155
-
149
-
99
-
54
Qua người thành công
-
40
-
11
-
11
-
10
-
4
Lỗi gây ra
-
32
-
26
-
20
-
16
-
12
Phạm lỗi
-
47
-
28
-
26
-
23
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
493
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
42%
Thắng tranh bóng
-
14
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
117
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
7
-
4
-
3
Kiến tạo
-
10
-
6
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
10
-
8
-
8
-
7
Cú sút
-
43
-
42
-
39
-
35
-
29
Sút trúng đích
-
22
-
21
-
18
-
18
-
11
Đường chuyền quyết định
-
67
-
30
-
25
-
19
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1376
-
1063
-
955
-
931
-
866
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
76%
-
70%
-
67%
-
61%
Tắc bóng
-
105
-
99
-
83
-
62
-
55
Chặn bóng
-
26
-
13
-
11
-
9
-
7
Cắt bóng
-
88
-
77
-
71
-
61
-
60
Thắng tranh bóng
-
216
-
212
-
185
-
176
-
171
Qua người thành công
-
72
-
55
-
34
-
33
-
32
Lỗi gây ra
-
57
-
55
-
52
-
40
-
36
Phạm lỗi
-
87
-
68
-
65
-
53
-
48
Thẻ vàng
-
14
-
13
-
12
-
11
-
10
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
96
-
7
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
7
-
4
Kiến tạo
-
10
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
10
-
8
-
8
Cú sút
-
43
-
42
-
39
-
35
-
6
Sút trúng đích
-
22
-
21
-
18
-
18
-
1
Đường chuyền quyết định
-
67
-
30
-
19
-
16
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1063
-
832
-
628
-
477
-
61
Tắc bóng
-
55
-
42
-
26
-
18
-
4
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
41
-
16
-
14
-
6
Thắng tranh bóng
-
216
-
176
-
139
-
136
-
27
Qua người thành công
-
72
-
55
-
34
-
32
-
5
Lỗi gây ra
-
57
-
55
-
36
-
21
-
10
Phạm lỗi
-
87
-
53
-
41
-
39
-
15
Thẻ vàng
-
12
-
6
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
29
-
21
-
21
-
12
-
9
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
8
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
25
-
17
-
15
-
14
-
9
Đường chuyền chính xác
-
955
-
866
-
499
-
379
-
357
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
70%
-
67%
-
61%
-
49%
Tắc bóng
-
99
-
83
-
23
-
22
-
22
Chặn bóng
-
11
-
5
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
88
-
71
-
26
-
19
-
15
Thắng tranh bóng
-
212
-
171
-
80
-
40
-
39
Qua người thành công
-
33
-
14
-
12
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
52
-
35
-
21
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
68
-
65
-
12
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
14
-
13
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
10
-
9
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
17
-
13
-
11
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1376
-
931
-
844
-
612
-
591
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
Tắc bóng
-
105
-
62
-
52
-
44
-
30
Chặn bóng
-
26
-
13
-
9
-
7
-
3
Cắt bóng
-
77
-
61
-
60
-
60
-
42
Thắng tranh bóng
-
185
-
154
-
133
-
101
-
79
Qua người thành công
-
20
-
13
-
8
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
40
-
33
-
32
-
21
-
7
Phạm lỗi
-
48
-
36
-
34
-
34
-
32
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
9
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
741
-
19
Tắc bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
19
-
4
Lỗi gây ra
-
7
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
96
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
94
-
72
-
54
-
53
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
91%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
14
-
14
-
9
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
78%
-
71%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
39
-
31
-
27
-
24
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
88%
-
83%
-
83%
-
80%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
94
-
72
-
54
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
88%
-
75%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
4
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
26
-
15
-
6
-
6
-
1
Sút trúng đích
-
11
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
33
-
14
-
9
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1120
-
563
-
490
-
448
-
180
Tắc bóng
-
31
-
31
-
29
-
14
-
11
Chặn bóng
-
19
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
27
-
12
-
12
-
9
-
5
Thắng tranh bóng
-
120
-
80
-
55
-
46
-
20
Qua người thành công
-
17
-
10
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
44
-
19
-
8
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
19
-
14
-
9
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
51
Tắc bóng
-
11
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
20
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
6
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
Cú sút
-
26
Sút trúng đích
-
11
Đường chuyền quyết định
-
14
-
1
Đường chuyền chính xác
-
563
-
29
Tắc bóng
-
31
-
4
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
9
-
3
Thắng tranh bóng
-
120
-
6
Qua người thành công
-
17
Lỗi gây ra
-
44
-
1
Phạm lỗi
-
19
-
2
Thẻ vàng
-
7
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
6
-
6
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
33
-
9
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1120
-
490
-
448
-
180
-
67
Tắc bóng
-
31
-
29
-
14
-
5
-
4
Chặn bóng
-
19
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
27
-
12
-
12
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
80
-
55
-
46
-
16
-
10
Qua người thành công
-
10
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
19
-
8
-
5
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
14
-
9
-
8
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
40
-
35
-
33
-
29
-
29
Tắc bóng
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
8
-
7
-
6
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
19
-
14
-
3
-
2
Tắc bóng
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
8
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
33
-
26
-
18
-
5
-
3
Tắc bóng
-
3
-
1
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
6
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
1
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
35
-
29
-
29
-
25
-
7
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
6
-
3
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
251
-
158
-
150
-
134
-
114
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
45%
-
41%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
22
-
18
-
16
-
15
-
15
Qua người thành công
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
12
-
11
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
66
-
63
-
54
-
41
-
40
Tắc bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
15
-
15
-
12
-
5
Qua người thành công
-
7
-
4
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
4
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
150
-
134
-
102
-
96
-
67
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
16
-
14
-
13
-
12
Qua người thành công
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
11
-
6
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
251
-
158
-
114
-
96
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
45%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
9
-
9
-
8
-
7
Qua người thành công
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
4
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
130
-
104
-
94
-
88
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
91%
-
84%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
18
-
9
-
9
-
5
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
47
-
39
-
31
-
12
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
81%
-
72%
-
72%
-
63%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
94
-
55
-
40
-
21
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
77%
-
74%
-
70%
-
64%
Tắc bóng
-
9
-
4
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
130
-
104
-
88
-
77
-
72
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
84%
-
81%
-
79%
-
75%
Tắc bóng
-
18
-
9
-
5
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
1
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
48
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
13
-
13
-
12
-
8
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
20
-
11
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
231
-
207
-
186
-
184
-
171
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
90%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
9
-
6
-
5
-
5
-
5
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
9
-
7
-
5
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
32
-
32
-
28
-
22
-
21
Qua người thành công
-
9
-
8
-
8
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
13
-
11
-
10
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
8
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
22
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
13
-
8
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
77
-
66
-
54
-
27
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
76%
-
76%
-
71%
-
64%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
5
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
28
-
22
-
18
-
8
-
1
Qua người thành công
-
8
-
6
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
6
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
12
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
8
-
7
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
231
-
186
-
171
-
154
-
138
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
89%
-
88%
-
84%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
32
-
21
-
19
-
19
-
15
Qua người thành công
-
9
-
8
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
10
-
6
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
6
-
5
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
207
-
184
-
160
-
146
-
138
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
88%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
9
-
5
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
5
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
32
-
19
-
16
-
15
-
14
Qua người thành công
-
7
-
5
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
110
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
Thắng tranh bóng
-
3
Cứu thua
-
22
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
8
-
8
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
226
-
190
-
184
-
124
-
104
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
84%
-
83%
-
81%
-
80%
Cắt bóng
-
12
-
9
-
7
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
30
-
28
-
27
-
26
-
21
Qua người thành công
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
8
-
7
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
104
-
45
-
34
-
24
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
68%
-
68%
-
64%
-
63%
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
30
-
12
-
7
-
6
-
2
Qua người thành công
-
5
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
6
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
190
-
90
-
69
-
67
-
62
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
79%
-
79%
-
79%
Cắt bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
26
-
19
-
11
-
8
-
8
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
5
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
6
-
6
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
226
-
184
-
124
-
76
-
54
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
80%
-
79%
-
76%
-
74%
Cắt bóng
-
12
-
9
-
7
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
28
-
27
-
21
-
18
-
10
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
2
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
151
-
108
-
81
-
79
-
62
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
85%
-
85%
-
84%
Cắt bóng
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
12
-
11
-
10
-
10
-
8
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
30
-
25
-
18
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
67%
-
64%
-
62%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
8
-
5
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
81
-
79
-
52
-
42
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
83%
-
82%
-
79%
Cắt bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
7
-
7
-
6
-
5
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
151
-
108
-
62
-
52
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
85%
-
82%
-
77%
-
72%
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
10
-
7
-
6
-
5
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
409
Thắng tranh bóng
-
14
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
40
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
409
Thắng tranh bóng
-
14
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
40
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
16
-
11
-
10
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
18
-
9
-
6
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
278
-
265
-
257
-
251
-
176
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
89%
-
89%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
15
-
12
-
12
-
11
-
9
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
9
-
9
-
8
-
8
Qua người thành công
-
10
-
10
-
6
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
16
-
10
-
7
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
13
-
10
-
10
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
13
-
5
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
16
-
11
-
10
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
140
-
56
-
50
-
37
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
75%
-
74%
-
71%
-
46%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
10
-
6
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
6
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
7
-
5
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
4
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
6
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
278
-
265
-
173
-
162
-
158
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
88%
-
87%
-
85%
-
80%
Tắc bóng
-
15
-
12
-
9
-
7
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
9
-
5
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
10
-
4
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
16
-
6
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
257
-
251
-
176
-
170
-
142
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
89%
-
85%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
8
-
7
-
6
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
9
-
8
-
8
-
6
Qua người thành công
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
13
-
9
-
8
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
66
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
61%
Cứu thua
-
13
-
5
Phạt đền cản phá
-
1