Espanyol
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:0
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 10
- Thua
- 16
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 43:55
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 91
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (17), 4-4-2 (13), 4-4-1-1 (7), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 18
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 40:51
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 85
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (15), 4-4-2 (12), 4-1-4-1 (5), 5-3-2 (3), 5-4-1 (2), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 13
- Thua
- 17
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 52:69
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 69
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 98
- Thẻ đỏ
- 10
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (11), 4-3-3 (8), 5-3-2 (6), 4-4-2 (5), 4-1-3-2 (2), 4-4-1-1 (2), 4-1-4-1 (1), 3-4-2-1 (1), 3-5-2 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 12
- Thua
- 16
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 40:53
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 99
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 4-1-4-1 (9), 4-4-2 (7), 4-3-3 (5), 4-5-1 (1), 4-4-1-1 (1), 3-4-2-1 (1), 3-5-2 (1), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 5
- Hòa
- 10
- Thua
- 23
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 27:58
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -31
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 18
- Thẻ vàng
- 107
- Thẻ đỏ
- 9
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 8
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (17), 4-2-3-1 (6), 3-4-2-1 (3), 3-1-4-2 (3), 4-4-1-1 (2), 5-3-2 (2), 3-4-1-2 (2), 4-3-3 (1), 3-5-2 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 11
- Thua
- 13
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 48:50
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 92
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (19), 4-1-4-1 (10), 4-4-2 (4), 5-3-2 (2), 4-4-1-1 (1), 4-2-3-1 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 13
- Thua
- 13
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 36:42
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 89
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (28), 4-3-3 (3), 4-2-3-1 (3), 4-4-1-1 (2), 4-3-2-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 11
- Thua
- 12
- Điểm
- 56
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 49:50
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 83
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (26), 4-2-3-1 (9), 4-5-1 (1), 4-1-4-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 7
- Thua
- 19
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 40:74
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 74
- Hiệu số bàn thắng
- -34
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 128
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-6
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 10
- Thua
- 15
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 47:51
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 18
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 41:51
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 11
- Thua
- 16
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 43:52
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 10
- Thua
- 16
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 46:56
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 4
- Thua
- 19
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 46:55
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 9
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 33:14
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- 19
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (6), 4-3-3 (3), 3-4-3 (2), 3-5-2 (2), 4-2-3-1 (1)