Emelec
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
26
-
14
-
14
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
17
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
30
-
16
-
13
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
523
-
517
-
446
-
424
-
424
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
89%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
35
-
32
-
28
-
21
-
17
Chặn bóng
-
14
-
8
-
6
-
6
-
4
Cắt bóng
-
26
-
21
-
13
-
11
-
11
Thắng tranh bóng
-
92
-
66
-
66
-
63
-
58
Qua người thành công
-
22
-
11
-
10
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
26
-
24
-
16
-
16
-
11
Phạm lỗi
-
25
-
19
-
14
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
48
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
26
-
10
-
8
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
17
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
7
-
6
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
154
-
113
-
112
-
111
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
83%
-
81%
-
73%
-
70%
Tắc bóng
-
9
-
9
-
5
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
42
-
28
-
21
-
21
-
18
Qua người thành công
-
10
-
7
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
10
-
10
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
14
-
10
-
5
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
14
-
12
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
30
-
13
-
10
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
523
-
517
-
446
-
356
-
336
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
81%
-
81%
-
78%
Tắc bóng
-
35
-
32
-
28
-
21
-
17
Chặn bóng
-
6
-
6
-
3
-
2
Cắt bóng
-
26
-
21
-
13
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
92
-
66
-
66
-
63
-
58
Qua người thành công
-
22
-
11
-
9
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
26
-
24
-
16
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
25
-
19
-
14
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
6
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
424
-
424
-
379
-
317
-
247
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
89%
-
85%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
16
-
14
-
12
-
12
-
11
Chặn bóng
-
14
-
8
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
11
-
11
-
10
-
9
-
4
Thắng tranh bóng
-
47
-
36
-
34
-
32
-
27
Qua người thành công
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
7
-
6
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
356
-
48
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
47%
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
48
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
7
-
7
-
5
Cú sút
-
24
-
23
-
20
-
20
-
17
Sút trúng đích
-
15
-
13
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
37
-
29
-
23
-
22
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1191
-
1172
-
1046
-
865
-
763
Tắc bóng
-
53
-
45
-
44
-
41
-
40
Chặn bóng
-
15
-
11
-
11
-
10
-
10
Cắt bóng
-
51
-
33
-
26
-
24
-
22
Thắng tranh bóng
-
189
-
126
-
109
-
103
-
102
Qua người thành công
-
26
-
25
-
21
-
20
-
19
Lỗi gây ra
-
61
-
52
-
38
-
35
-
25
Phạm lỗi
-
42
-
40
-
36
-
34
-
30
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
123
-
6
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
23
-
20
-
20
-
17
-
15
Sút trúng đích
-
15
-
13
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
29
-
22
-
20
-
12
-
10
Đường chuyền chính xác
-
721
-
525
-
333
-
291
-
256
Tắc bóng
-
40
-
31
-
22
-
18
-
13
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
26
-
13
-
10
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
126
-
101
-
77
-
72
-
56
Qua người thành công
-
21
-
19
-
12
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
52
-
38
-
25
-
19
-
14
Phạm lỗi
-
36
-
34
-
26
-
19
-
18
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
4
-
1
Cú sút
-
17
-
15
-
14
-
14
-
10
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
18
-
16
-
15
-
15
-
6
Đường chuyền chính xác
-
763
-
654
-
605
-
559
-
512
Tắc bóng
-
53
-
39
-
37
-
29
-
24
Chặn bóng
-
9
-
8
-
8
-
7
-
4
Cắt bóng
-
51
-
22
-
18
-
17
-
13
Thắng tranh bóng
-
102
-
101
-
85
-
67
-
46
Qua người thành công
-
20
-
9
-
9
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
35
-
16
-
12
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
40
-
30
-
23
-
21
-
19
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
24
-
12
-
6
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
37
-
23
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1191
-
1172
-
1046
-
515
-
373
Tắc bóng
-
45
-
44
-
41
-
25
-
25
Chặn bóng
-
15
-
11
-
11
-
10
-
10
Cắt bóng
-
33
-
24
-
18
-
18
-
14
Thắng tranh bóng
-
189
-
109
-
103
-
60
-
44
Qua người thành công
-
26
-
25
-
13
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
61
-
21
-
14
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
42
-
26
-
21
-
18
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
865
-
27
-
10
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
123
-
6
-
1
Phạt đền cản phá
-
1