Emelec
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
28
-
14
-
14
-
12
-
12
Sút trúng đích
-
17
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
32
-
19
-
13
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
559
-
548
-
494
-
450
-
424
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
84%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
37
-
35
-
32
-
21
-
18
Chặn bóng
-
15
-
6
-
6
-
5
-
3
Cắt bóng
-
28
-
22
-
17
-
13
-
11
Thắng tranh bóng
-
96
-
73
-
72
-
69
-
63
Qua người thành công
-
22
-
13
-
12
-
11
-
8
Lỗi gây ra
-
28
-
25
-
19
-
17
-
13
Phạm lỗi
-
26
-
21
-
16
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
53
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
28
-
12
-
8
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
17
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
7
-
6
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
154
-
123
-
116
-
113
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
83%
-
81%
-
75%
-
69%
Tắc bóng
-
9
-
9
-
5
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
45
-
28
-
24
-
21
-
18
Qua người thành công
-
12
-
8
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
17
-
12
-
10
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
15
-
12
-
5
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
14
-
12
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
32
-
13
-
10
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
559
-
548
-
494
-
371
-
365
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
84%
-
81%
-
79%
-
79%
Tắc bóng
-
37
-
35
-
32
-
21
-
18
Chặn bóng
-
6
-
6
-
3
-
2
Cắt bóng
-
28
-
22
-
17
-
10
-
6
Thắng tranh bóng
-
96
-
73
-
72
-
69
-
63
Qua người thành công
-
22
-
13
-
11
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
28
-
25
-
19
-
13
-
11
Phạm lỗi
-
26
-
21
-
16
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
6
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
450
-
424
-
347
-
266
-
81
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
84%
-
82%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
16
-
14
-
13
-
12
-
3
Chặn bóng
-
15
-
5
-
3
-
1
Cắt bóng
-
13
-
11
-
10
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
47
-
39
-
35
-
30
-
15
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
5
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
10
-
7
-
7
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
382
-
48
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
47%
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
53
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
7
-
5
-
5
Cú sút
-
24
-
23
-
20
-
20
-
17
Sút trúng đích
-
15
-
13
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
37
-
29
-
23
-
22
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1191
-
1172
-
1046
-
865
-
721
Tắc bóng
-
53
-
45
-
44
-
41
-
40
Chặn bóng
-
15
-
11
-
11
-
10
-
10
Cắt bóng
-
51
-
33
-
26
-
24
-
22
Thắng tranh bóng
-
189
-
126
-
109
-
103
-
101
Qua người thành công
-
26
-
25
-
21
-
20
-
19
Lỗi gây ra
-
61
-
52
-
38
-
32
-
25
Phạm lỗi
-
42
-
40
-
36
-
34
-
30
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
123
-
6
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
23
-
20
-
20
-
17
-
15
Sút trúng đích
-
15
-
13
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
29
-
22
-
20
-
12
-
10
Đường chuyền chính xác
-
721
-
525
-
333
-
291
-
256
Tắc bóng
-
40
-
31
-
22
-
18
-
13
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
26
-
13
-
10
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
126
-
101
-
77
-
72
-
56
Qua người thành công
-
21
-
19
-
12
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
52
-
38
-
25
-
19
-
14
Phạm lỗi
-
36
-
34
-
26
-
19
-
18
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
4
-
1
Cú sút
-
17
-
15
-
14
-
11
-
9
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
18
-
15
-
15
-
13
-
6
Đường chuyền chính xác
-
659
-
625
-
605
-
559
-
512
Tắc bóng
-
53
-
39
-
36
-
29
-
24
Chặn bóng
-
9
-
8
-
8
-
7
-
3
Cắt bóng
-
51
-
22
-
18
-
16
-
13
Thắng tranh bóng
-
101
-
94
-
85
-
67
-
46
Qua người thành công
-
20
-
9
-
7
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
32
-
16
-
12
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
40
-
30
-
23
-
21
-
19
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
24
-
12
-
6
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
37
-
23
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1191
-
1172
-
1046
-
515
-
373
Tắc bóng
-
45
-
44
-
41
-
25
-
25
Chặn bóng
-
15
-
11
-
11
-
10
-
10
Cắt bóng
-
33
-
24
-
18
-
18
-
14
Thắng tranh bóng
-
189
-
109
-
103
-
60
-
44
Qua người thành công
-
26
-
25
-
13
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
61
-
21
-
14
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
42
-
26
-
21
-
18
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
865
-
27
-
10
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
123
-
6
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
18
-
13
-
11
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
10
-
9
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
457
-
368
-
360
-
284
-
210
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
42%
Tắc bóng
-
13
-
12
-
12
-
11
-
10
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
30
-
13
-
9
-
9
-
7
Thắng tranh bóng
-
53
-
49
-
41
-
37
-
37
Qua người thành công
-
15
-
13
-
9
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
8
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
14
-
13
-
10
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
36
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
13
-
9
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
7
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
168
-
161
-
25
-
14
-
14
Tắc bóng
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
53
-
22
-
8
-
5
-
5
Qua người thành công
-
7
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
13
-
7
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
18
-
11
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
9
-
7
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
457
-
368
-
200
-
194
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
13
-
12
-
12
-
4
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
30
-
7
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
41
-
37
-
37
-
4
Qua người thành công
-
15
-
9
-
6
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
14
-
10
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
360
-
210
-
159
-
142
-
117
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
11
-
10
-
10
-
9
-
8
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
13
-
9
-
9
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
49
-
36
-
27
-
25
-
22
Qua người thành công
-
13
-
5
-
5
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
7
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
284
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
36
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
14
-
11
-
11
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
16
-
10
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
514
-
385
-
360
-
267
-
261
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
47%
-
42%
Tắc bóng
-
15
-
11
-
11
-
10
-
10
Chặn bóng
-
9
-
9
-
7
-
4
-
3
Cắt bóng
-
16
-
13
-
13
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
57
-
54
-
48
-
45
-
40
Qua người thành công
-
16
-
12
-
10
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
23
-
23
-
21
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
15
-
15
-
12
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
37
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
10
-
8
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
124
-
103
-
68
-
42
-
2
Tắc bóng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
48
-
22
-
19
-
13
-
1
Qua người thành công
-
8
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
14
-
11
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
12
-
5
-
5
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
14
-
11
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
514
-
385
-
152
-
82
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
42%
Tắc bóng
-
15
-
11
-
5
-
5
-
1
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
10
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
54
-
45
-
40
-
6
-
4
Qua người thành công
-
16
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
23
-
21
-
13
-
1
Phạm lỗi
-
15
-
6
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
6
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
360
-
261
-
247
-
184
-
127
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
11
-
10
-
10
-
7
-
6
Chặn bóng
-
9
-
9
-
7
-
3
-
2
Cắt bóng
-
13
-
13
-
12
-
11
-
5
Thắng tranh bóng
-
57
-
33
-
32
-
20
-
15
Qua người thành công
-
12
-
6
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
23
-
7
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
15
-
7
-
6
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
267
Thắng tranh bóng
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
37
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
178
-
147
-
124
-
119
-
117
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
91%
-
87%
-
62%
Tắc bóng
-
11
-
8
-
6
-
6
-
5
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
7
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
18
-
14
-
13
-
13
-
11
Qua người thành công
-
8
-
6
-
6
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
90
-
64
-
18
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
46%
-
42%
Tắc bóng
-
5
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
7
-
4
Qua người thành công
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
9
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
178
-
119
-
73
-
55
-
41
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
87%
-
62%
-
48%
Tắc bóng
-
11
-
6
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
8
-
8
-
6
Qua người thành công
-
8
-
5
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
5
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
147
-
124
-
117
-
72
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
49%
-
47%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
14
-
13
-
11
-
7
-
4
Qua người thành công
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
105
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Thắng tranh bóng
-
2
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
11