Emelec
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 6
- Hòa
- 6
- Thua
- 6
- Điểm
- 24
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 14:17
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 37
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (4), 4-4-2 (4), 4-3-3 (2), 5-4-1 (2), 5-3-2 (2), 4-1-4-1 (2), 4-1-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 10
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 30:34
- Bàn thắng ghi được
- 30
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:1
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 11
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 4
- Hòa
- 4
- Thua
- 3
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 11:11
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 31
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (5), 4-3-3 (2), 3-5-2 (1), 3-5-1-1 (1), 3-4-1-2 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 4
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 13:10
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (5), 4-2-3-1 (2), 3-5-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:2
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (3), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 2
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 15:9
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 26
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (3), 4-4-2 (2), 4-1-4-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:7
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 22
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6), 4-1-4-1 (2)