Eibar
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
180
-
107
-
94
-
82
-
74
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
93%
-
92%
-
92%
-
91%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
10
-
10
-
10
-
8
Qua người thành công
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
9
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
25
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
50%
Thắng tranh bóng
-
11
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
107
-
82
-
56
-
42
-
41
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
92%
-
90%
-
89%
-
87%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
10
-
10
-
8
-
6
Qua người thành công
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
180
-
94
-
74
-
58
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
92%
-
91%
-
90%
-
84%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
7
-
5
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
7
-
6
-
4
-
3
Kiến tạo
-
7
-
4
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
14
-
7
-
5
-
5
Cú sút
-
61
-
54
-
45
-
32
-
24
Sút trúng đích
-
35
-
26
-
25
-
13
-
12
Đường chuyền quyết định
-
63
-
36
-
31
-
26
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1818
-
1562
-
1479
-
1449
-
1431
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
87%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
111
-
49
-
48
-
47
-
47
Chặn bóng
-
19
-
18
-
17
-
14
-
13
Cắt bóng
-
62
-
37
-
36
-
34
-
32
Thắng tranh bóng
-
208
-
188
-
186
-
177
-
152
Qua người thành công
-
44
-
44
-
38
-
22
-
21
Lỗi gây ra
-
57
-
55
-
34
-
28
-
27
Phạm lỗi
-
48
-
48
-
45
-
41
-
36
Thẻ vàng
-
14
-
9
-
8
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
120
Phạt đền thành công
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
6
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
7
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
61
-
54
-
16
-
10
-
3
Sút trúng đích
-
35
-
25
-
12
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
17
-
14
-
11
-
5
Đường chuyền chính xác
-
537
-
407
-
333
-
161
-
135
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
79%
-
78%
-
77%
-
65%
Tắc bóng
-
24
-
23
-
13
-
10
-
10
Chặn bóng
-
5
Cắt bóng
-
10
-
5
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
177
-
133
-
111
-
31
-
20
Qua người thành công
-
44
-
22
-
15
-
10
-
3
Lỗi gây ra
-
57
-
34
-
19
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
48
-
23
-
23
-
11
-
4
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
7
-
4
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
5
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
45
-
32
-
14
-
14
-
13
Sút trúng đích
-
26
-
13
-
8
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
63
-
36
-
31
-
16
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1562
-
1479
-
1431
-
1043
-
774
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
85%
-
84%
-
84%
-
82%
Tắc bóng
-
111
-
47
-
47
-
46
-
45
Chặn bóng
-
19
-
14
-
13
-
4
-
4
Cắt bóng
-
37
-
32
-
29
-
21
-
20
Thắng tranh bóng
-
208
-
188
-
152
-
117
-
99
Qua người thành công
-
44
-
38
-
13
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
55
-
27
-
27
-
26
-
25
Phạm lỗi
-
48
-
45
-
41
-
36
-
33
Thẻ vàng
-
14
-
9
-
7
-
6
-
5
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
24
-
7
-
7
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
26
-
16
-
13
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1818
-
1449
-
952
-
717
-
502
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
86%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
49
-
48
-
20
-
20
-
18
Chặn bóng
-
18
-
17
-
13
-
9
-
7
Cắt bóng
-
62
-
36
-
34
-
14
-
14
Thắng tranh bóng
-
186
-
114
-
104
-
54
-
50
Qua người thành công
-
21
-
12
-
10
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
28
-
20
-
15
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
35
-
33
-
31
-
19
-
13
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1381
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
120
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1640
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
19
Qua người thành công
-
5
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
114
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1640
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
19
Qua người thành công
-
5
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
114
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1009
Thắng tranh bóng
-
11
Qua người thành công
-
5
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
72
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1009
Thắng tranh bóng
-
11
Qua người thành công
-
5
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
72
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
53
-
47
-
36
-
31
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
91%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
10
-
8
-
7
-
6
Qua người thành công
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
20
-
18
-
6
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
77%
-
70%
-
66%
Tắc bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
7
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
53
-
29
-
28
-
27
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
84%
-
84%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
6
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
47
-
31
-
30
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
91%
-
82%
-
77%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
151
-
133
-
127
-
87
-
86
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
53%
-
52%
-
48%
-
43%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
12
-
12
-
12
-
10
-
10
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
70
-
33
-
25
-
6
-
6
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
151
-
127
-
87
-
64
-
57
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
52%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
12
-
12
-
12
-
7
-
6
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
133
-
86
-
63
-
62
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
48%
-
43%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
10
-
8
-
6
-
6
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
9
-
7
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
131
-
126
-
117
-
117
-
110
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
91%
-
87%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
7
-
7
-
7
-
7
-
6
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
-
3
-
3
-
1
Qua người thành công
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
Cú sút
-
9
-
7
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
117
-
78
-
51
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
78%
-
74%
-
70%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
Cú sút
-
9
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
117
-
110
-
99
-
93
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
87%
-
85%
-
84%
-
82%
Tắc bóng
-
7
-
7
-
7
-
6
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Qua người thành công
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
131
-
126
-
96
-
69
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
83%
-
83%
-
79%
-
79%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
4
-
4
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
125
-
115
-
104
-
95
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
89%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
13
-
10
-
9
-
9
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
39
-
26
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
79%
-
69%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
7
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
104
-
95
-
47
-
35
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
87%
-
85%
-
76%
-
70%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
10
-
9
-
8
-
4
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
125
-
115
-
77
-
41
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
86%
-
83%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
9
-
6
-
3
-
3
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
97
-
84
-
78
-
58
-
57
Độ chính xác chuyền bóng
-
97%
-
90%
-
89%
-
88%
-
88%
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
24
-
23
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
75%
-
62%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
9
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
78
-
58
-
42
-
37
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
97%
-
90%
-
89%
-
83%
-
83%
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
97
-
84
-
57
-
49
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
85%
-
83%
-
80%
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
19
-
9
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
184
-
152
-
141
-
131
-
127
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
90%
-
85%
-
82%
Cắt bóng
-
19
-
18
-
12
-
10
-
7
Thắng tranh bóng
-
38
-
32
-
29
-
28
-
24
Qua người thành công
-
12
-
7
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
9
-
5
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
14
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
48
-
22
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
72%
-
65%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
4
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
9
-
4
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
152
-
125
-
110
-
82
-
68
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
82%
-
78%
-
75%
Cắt bóng
-
18
-
5
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
32
-
28
-
21
-
19
-
15
Qua người thành công
-
7
-
6
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
184
-
141
-
131
-
127
-
54
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
80%
-
76%
-
75%
-
70%
Cắt bóng
-
19
-
12
-
10
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
38
-
29
-
24
-
19
-
10
Qua người thành công
-
12
-
7
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
7
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
73
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
14
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
4
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
7
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
75
-
34
-
31
-
30
-
27
Sút trúng đích
-
34
-
17
-
16
-
15
-
9
Đường chuyền quyết định
-
52
-
43
-
26
-
19
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1697
-
1219
-
1065
-
971
-
884
Tắc bóng
-
51
-
45
-
43
-
42
-
42
Chặn bóng
-
14
-
11
-
7
-
6
-
5
Cắt bóng
-
69
-
59
-
39
-
27
-
23
Thắng tranh bóng
-
337
-
156
-
154
-
152
-
151
Qua người thành công
-
67
-
41
-
36
-
26
-
25
Lỗi gây ra
-
92
-
47
-
27
-
20
-
19
Phạm lỗi
-
68
-
41
-
38
-
36
-
31
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
81
-
3
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
4
-
3
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
7
-
3
Cú sút
-
75
-
34
-
30
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
34
-
16
-
15
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
52
-
26
-
16
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
831
-
790
-
437
-
49
-
47
Tắc bóng
-
28
-
24
-
21
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
17
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
337
-
154
-
134
-
8
-
7
Qua người thành công
-
67
-
36
-
7
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
92
-
47
-
19
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
68
-
31
-
24
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
31
-
27
-
20
-
17
-
16
Sút trúng đích
-
17
-
9
-
9
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
43
-
19
-
14
-
14
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1065
-
884
-
866
-
686
-
424
Tắc bóng
-
51
-
43
-
42
-
38
-
20
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
39
-
27
-
22
-
22
-
12
Thắng tranh bóng
-
156
-
152
-
111
-
81
-
78
Qua người thành công
-
41
-
26
-
15
-
14
-
14
Lỗi gây ra
-
27
-
20
-
19
-
18
-
18
Phạm lỗi
-
41
-
38
-
29
-
28
-
28
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
11
-
8
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
11
-
11
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1697
-
1219
-
625
-
554
-
513
Tắc bóng
-
45
-
42
-
28
-
16
-
16
Chặn bóng
-
14
-
11
-
7
-
6
-
4
Cắt bóng
-
69
-
59
-
23
-
23
-
20
Thắng tranh bóng
-
151
-
150
-
94
-
68
-
56
Qua người thành công
-
25
-
13
-
11
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
19
-
16
-
13
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
36
-
27
-
21
-
14
-
9
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
971
-
93
Tắc bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
18
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Cứu thua
-
81
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
6
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
45
-
40
-
29
-
28
-
27
Sút trúng đích
-
19
-
18
-
17
-
14
-
12
Đường chuyền quyết định
-
44
-
41
-
28
-
20
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1086
-
1025
-
971
-
906
-
837
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
76%
-
73%
-
70%
Tắc bóng
-
54
-
52
-
41
-
41
-
37
Chặn bóng
-
13
-
10
-
7
-
6
-
6
Cắt bóng
-
42
-
36
-
33
-
33
-
31
Thắng tranh bóng
-
162
-
161
-
144
-
144
-
136
Qua người thành công
-
61
-
27
-
22
-
20
-
19
Lỗi gây ra
-
53
-
33
-
30
-
29
-
26
Phạm lỗi
-
61
-
52
-
47
-
39
-
31
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
8
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
74
-
12
Phạt đền thành công
-
4
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
5
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
6
-
6
-
5
-
1
Cú sút
-
45
-
40
-
22
-
20
-
9
Sút trúng đích
-
19
-
18
-
9
-
7
-
1
Đường chuyền quyết định
-
44
-
11
-
11
-
11
-
6
Đường chuyền chính xác
-
613
-
530
-
483
-
215
-
122
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
70%
Tắc bóng
-
25
-
17
-
13
-
8
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
20
-
9
-
7
-
1
Thắng tranh bóng
-
162
-
161
-
49
-
24
-
20
Qua người thành công
-
61
-
9
-
8
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
53
-
29
-
23
-
20
-
13
Phạm lỗi
-
61
-
47
-
39
-
19
-
10
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
6
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
29
-
28
-
27
-
25
-
19
Sút trúng đích
-
17
-
14
-
12
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
41
-
20
-
20
-
19
-
15
Đường chuyền chính xác
-
906
-
742
-
633
-
543
-
521
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
Tắc bóng
-
52
-
41
-
41
-
37
-
35
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
33
-
31
-
29
-
24
-
19
Thắng tranh bóng
-
144
-
132
-
98
-
89
-
80
Qua người thành công
-
22
-
20
-
19
-
16
-
12
Lỗi gây ra
-
33
-
30
-
26
-
24
-
18
Phạm lỗi
-
52
-
31
-
31
-
29
-
24
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
11
-
9
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
28
-
17
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1086
-
1025
-
837
-
685
-
538
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
Tắc bóng
-
54
-
33
-
31
-
30
-
18
Chặn bóng
-
13
-
10
-
7
-
6
-
4
Cắt bóng
-
42
-
36
-
33
-
29
-
28
Thắng tranh bóng
-
144
-
136
-
110
-
102
-
73
Qua người thành công
-
27
-
9
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
19
-
18
-
15
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
23
-
22
-
21
-
20
-
15
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
971
-
86
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cứu thua
-
74
-
12
Phạt đền cản phá
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
7
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
11
-
8
-
8
-
5
Cú sút
-
74
-
61
-
57
-
44
-
40
Sút trúng đích
-
29
-
24
-
17
-
16
-
16
Đường chuyền quyết định
-
69
-
58
-
47
-
45
-
33
Đường chuyền chính xác
-
1684
-
1488
-
1349
-
1116
-
1010
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
76%
-
71%
-
71%
-
51%
Tắc bóng
-
66
-
63
-
63
-
49
-
49
Chặn bóng
-
10
-
9
-
5
-
5
-
5
Cắt bóng
-
46
-
41
-
36
-
35
-
35
Thắng tranh bóng
-
239
-
220
-
201
-
197
-
181
Qua người thành công
-
77
-
63
-
47
-
45
-
23
Lỗi gây ra
-
57
-
42
-
37
-
34
-
31
Phạm lỗi
-
66
-
65
-
59
-
42
-
38
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
9
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
56
-
27
Phạt đền thành công
-
6
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
7
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
11
-
8
-
4
-
3
Cú sút
-
74
-
61
-
57
-
40
-
13
Sút trúng đích
-
29
-
24
-
16
-
16
-
8
Đường chuyền quyết định
-
47
-
28
-
15
-
14
-
5
Đường chuyền chính xác
-
925
-
863
-
394
-
366
-
165
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
71%
Tắc bóng
-
27
-
20
-
7
-
7
-
5
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
6
-
4
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
239
-
201
-
129
-
113
-
41
Qua người thành công
-
77
-
10
-
6
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
57
-
31
-
29
-
25
-
12
Phạm lỗi
-
65
-
38
-
31
-
24
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
1
Phạt đền thành công
-
6
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
44
-
36
-
16
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
17
-
10
-
8
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
69
-
22
-
10
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1684
-
794
-
756
-
641
-
498
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
Tắc bóng
-
63
-
49
-
38
-
34
-
32
Chặn bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
35
-
32
-
21
-
17
-
13
Thắng tranh bóng
-
220
-
197
-
135
-
78
-
76
Qua người thành công
-
47
-
23
-
17
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
42
-
37
-
18
-
11
-
6
Phạm lỗi
-
66
-
59
-
32
-
19
-
18
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
6
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
15
-
15
-
15
-
11
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
58
-
45
-
33
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1488
-
1349
-
1116
-
1010
-
848
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
Tắc bóng
-
66
-
63
-
49
-
49
-
31
Chặn bóng
-
10
-
9
-
5
-
5
-
5
Cắt bóng
-
46
-
41
-
36
-
35
-
20
Thắng tranh bóng
-
181
-
177
-
137
-
122
-
99
Qua người thành công
-
63
-
45
-
17
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
34
-
17
-
16
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
42
-
24
-
22
-
19
-
14
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
692
-
180
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
7
-
3
Phạm lỗi
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cứu thua
-
56
-
27
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
8
-
6
-
5
-
3
Kiến tạo
-
8
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
9
-
8
-
7
Cú sút
-
55
-
45
-
43
-
30
-
26
Sút trúng đích
-
27
-
21
-
17
-
16
-
11
Đường chuyền quyết định
-
46
-
39
-
29
-
28
-
28
Đường chuyền chính xác
-
1614
-
1497
-
1181
-
1104
-
1065
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
77%
-
77%
-
76%
-
72%
Tắc bóng
-
80
-
61
-
59
-
57
-
41
Chặn bóng
-
10
-
9
-
6
-
4
-
4
Cắt bóng
-
78
-
70
-
62
-
52
-
38
Thắng tranh bóng
-
198
-
155
-
141
-
141
-
136
Qua người thành công
-
42
-
40
-
34
-
33
-
33
Lỗi gây ra
-
76
-
49
-
45
-
29
-
28
Phạm lỗi
-
47
-
46
-
42
-
40
-
37
Thẻ vàng
-
14
-
8
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
79
-
5
-
4
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
8
-
3
-
3
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
5
-
4
Cú sút
-
55
-
45
-
26
-
26
Sút trúng đích
-
27
-
16
-
11
-
5
Đường chuyền quyết định
-
29
-
17
-
15
-
14
Đường chuyền chính xác
-
688
-
420
-
346
-
284
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
67%
Tắc bóng
-
14
-
11
-
5
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
7
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
198
-
115
-
107
-
79
Qua người thành công
-
33
-
13
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
76
-
29
-
28
-
20
Phạm lỗi
-
47
-
42
-
20
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
43
-
30
-
17
-
17
-
15
Sút trúng đích
-
21
-
17
-
8
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
39
-
28
-
28
-
18
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1614
-
1181
-
841
-
656
-
336
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
40%
Tắc bóng
-
80
-
59
-
39
-
31
-
20
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
70
-
32
-
30
-
18
-
13
Thắng tranh bóng
-
155
-
141
-
136
-
126
-
108
Qua người thành công
-
42
-
40
-
33
-
18
-
15
Lỗi gây ra
-
49
-
45
-
25
-
21
-
17
Phạm lỗi
-
46
-
40
-
37
-
25
-
25
Thẻ vàng
-
14
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
8
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
13
-
11
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
46
-
17
-
15
-
14
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1497
-
1104
-
1059
-
888
-
726
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
77%
-
76%
-
41%
Tắc bóng
-
61
-
57
-
41
-
41
-
38
Chặn bóng
-
10
-
9
-
6
-
4
-
2
Cắt bóng
-
78
-
62
-
52
-
38
-
30
Thắng tranh bóng
-
141
-
128
-
125
-
113
-
93
Qua người thành công
-
34
-
27
-
20
-
20
-
10
Lỗi gây ra
-
18
-
17
-
12
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
34
-
26
-
20
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
4
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1065
-
39
-
11
Tắc bóng
-
4
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
27
-
2
Qua người thành công
-
5
Lỗi gây ra
-
5
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
79
-
5
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
10
-
7
-
7
-
3
Kiến tạo
-
7
-
5
-
5
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
15
-
8
-
8
-
6
Cú sút
-
61
-
49
-
43
-
35
-
25
Sút trúng đích
-
38
-
26
-
20
-
20
-
18
Đường chuyền quyết định
-
87
-
36
-
31
-
24
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1714
-
1414
-
980
-
946
-
916
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
74%
-
72%
-
72%
-
71%
Tắc bóng
-
106
-
77
-
59
-
58
-
45
Chặn bóng
-
20
-
9
-
5
-
5
-
4
Cắt bóng
-
76
-
72
-
67
-
65
-
49
Thắng tranh bóng
-
192
-
182
-
179
-
160
-
156
Qua người thành công
-
49
-
34
-
30
-
26
-
17
Lỗi gây ra
-
49
-
42
-
36
-
32
-
31
Phạm lỗi
-
58
-
52
-
50
-
41
-
40
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
9
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
74
-
32
-
2
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
7
-
1
Kiến tạo
-
7
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
8
-
1
Cú sút
-
49
-
25
-
7
Sút trúng đích
-
26
-
18
-
3
Đường chuyền quyết định
-
36
-
12
-
2
Đường chuyền chính xác
-
905
-
393
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
Tắc bóng
-
32
-
15
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
192
-
93
-
7
Qua người thành công
-
13
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
49
-
36
-
3
Phạm lỗi
-
58
-
29
-
8
Thẻ vàng
-
8
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
7
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
8
-
5
-
5
-
3
Cú sút
-
61
-
43
-
35
-
21
-
19
Sút trúng đích
-
38
-
20
-
20
-
9
-
6
Đường chuyền quyết định
-
87
-
23
-
22
-
13
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1714
-
916
-
833
-
608
-
425
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
72%
-
71%
Tắc bóng
-
106
-
59
-
58
-
41
-
18
Chặn bóng
-
5
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
76
-
41
-
35
-
31
-
25
Thắng tranh bóng
-
182
-
156
-
147
-
145
-
88
Qua người thành công
-
49
-
30
-
13
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
42
-
32
-
31
-
23
-
22
Phạm lỗi
-
52
-
50
-
40
-
37
-
34
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
23
-
14
-
10
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
11
-
6
-
6
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
31
-
24
-
10
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1414
-
980
-
946
-
765
-
658
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
65%
Tắc bóng
-
77
-
45
-
44
-
44
-
25
Chặn bóng
-
20
-
9
-
5
-
4
-
2
Cắt bóng
-
72
-
67
-
65
-
49
-
48
Thắng tranh bóng
-
179
-
160
-
118
-
118
-
105
Qua người thành công
-
34
-
26
-
17
-
17
-
13
Lỗi gây ra
-
24
-
22
-
20
-
14
-
11
Phạm lỗi
-
41
-
20
-
18
-
18
-
15
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
675
-
157
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
74
-
32
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
18
-
9
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
15
-
8
-
7
-
6
Cú sút
-
81
-
40
-
38
-
31
-
29
Sút trúng đích
-
42
-
23
-
20
-
14
-
13
Đường chuyền quyết định
-
43
-
42
-
31
-
23
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1609
-
1140
-
1109
-
854
-
811
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
70%
-
70%
-
69%
-
62%
Tắc bóng
-
116
-
105
-
96
-
72
-
71
Chặn bóng
-
12
-
8
-
6
-
5
-
5
Cắt bóng
-
94
-
92
-
89
-
85
-
74
Thắng tranh bóng
-
224
-
205
-
201
-
198
-
176
Qua người thành công
-
37
-
35
-
29
-
19
-
17
Lỗi gây ra
-
58
-
51
-
44
-
33
-
29
Phạm lỗi
-
80
-
54
-
48
-
45
-
39
Thẻ vàng
-
15
-
12
-
10
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
77
-
13
Phạt đền thành công
-
3
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
18
-
9
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
15
-
8
-
6
-
1
Cú sút
-
81
-
40
-
31
-
29
-
2
Sút trúng đích
-
42
-
23
-
14
-
13
-
1
Đường chuyền quyết định
-
43
-
42
-
31
-
17
-
3
Đường chuyền chính xác
-
811
-
561
-
561
-
407
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
70%
-
54%
-
46%
Tắc bóng
-
72
-
40
-
31
-
24
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
29
-
25
-
14
-
9
-
1
Thắng tranh bóng
-
205
-
176
-
119
-
66
-
5
Qua người thành công
-
37
-
17
-
12
-
7
Lỗi gây ra
-
58
-
51
-
29
-
8
-
2
Phạm lỗi
-
54
-
39
-
38
-
24
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
2
Cú sút
-
38
-
28
-
20
-
15
-
13
Sút trúng đích
-
20
-
10
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
23
-
14
-
13
-
13
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1609
-
1140
-
744
-
450
-
187
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
62%
-
44%
Tắc bóng
-
116
-
96
-
31
-
28
-
13
Chặn bóng
-
12
-
6
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
92
-
89
-
41
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
224
-
201
-
109
-
72
-
37
Qua người thành công
-
29
-
19
-
17
-
10
-
5
Lỗi gây ra
-
44
-
27
-
20
-
18
-
8
Phạm lỗi
-
80
-
45
-
38
-
24
-
19
Thẻ vàng
-
15
-
10
-
6
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
8
-
8
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
21
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1109
-
854
-
808
-
550
-
381
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
46%
-
42%
-
42%
Tắc bóng
-
105
-
71
-
49
-
22
-
18
Chặn bóng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
94
-
85
-
74
-
56
-
52
Thắng tranh bóng
-
198
-
159
-
142
-
92
-
75
Qua người thành công
-
35
-
17
-
8
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
33
-
29
-
17
-
11
-
7
Phạm lỗi
-
48
-
33
-
30
-
21
-
18
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
533
-
65
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
27
-
1
Lỗi gây ra
-
8
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
77
-
13
Phạt đền cản phá
-
1