Eibar
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:1
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 6
- Hòa
- 12
- Thua
- 20
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 29:52
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -23
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (21), 4-2-3-1 (10), 4-3-3 (3), 4-1-4-1 (3), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 18
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 39:56
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 93
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (20), 4-2-3-1 (12), 4-3-3 (3), 4-1-4-1 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 14
- Thua
- 13
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 46:50
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 77
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (27), 4-2-3-1 (9), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 9
- Thua
- 15
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 44:50
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (21), 4-2-3-1 (11), 5-3-2 (3), 4-3-3 (2), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 9
- Thua
- 14
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 56:51
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 97
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (23), 4-4-2 (13), 4-1-4-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 17
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 49:61
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 104
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 8
- Thua
- 21
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 34:55
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 8
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 42
- Thắng
- 19
- Hòa
- 10
- Thua
- 13
- Điểm
- 67
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 52:40
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 12
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0