Drogheda United
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
27
-
22
-
15
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
16
-
12
-
8
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
30
-
12
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
582
-
496
-
449
-
440
-
401
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
69%
-
66%
-
66%
-
65%
Tắc bóng
-
35
-
31
-
26
-
21
-
21
Chặn bóng
-
19
-
11
-
7
-
7
-
6
Cắt bóng
-
25
-
18
-
18
-
16
-
12
Thắng tranh bóng
-
103
-
101
-
98
-
93
-
77
Qua người thành công
-
17
-
11
-
8
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
26
-
24
-
20
-
18
-
18
Phạm lỗi
-
27
-
23
-
17
-
14
-
14
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
4
Cứu thua
-
35
-
26
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
22
-
15
-
10
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
6
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
30
-
12
-
8
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
582
-
308
-
187
-
143
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
65%
-
63%
-
60%
-
50%
Tắc bóng
-
21
-
18
-
15
-
7
Chặn bóng
-
6
-
4
-
1
Cắt bóng
-
12
-
11
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
77
-
70
-
68
-
50
-
12
Qua người thành công
-
17
-
8
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
18
-
12
-
11
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
23
-
14
-
9
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
3
-
2
Cú sút
-
27
-
8
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
16
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
301
-
266
-
249
-
241
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
65%
-
60%
-
59%
-
56%
Tắc bóng
-
31
-
26
-
17
-
11
Chặn bóng
-
7
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
11
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
98
-
55
-
52
-
51
Qua người thành công
-
11
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
20
-
17
-
15
-
11
Phạm lỗi
-
27
-
17
-
14
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
8
-
6
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
7
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
496
-
449
-
440
-
401
-
188
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
66%
-
64%
-
61%
-
58%
Tắc bóng
-
35
-
21
-
18
-
10
-
8
Chặn bóng
-
19
-
11
-
7
-
5
-
4
Cắt bóng
-
25
-
18
-
18
-
16
-
10
Thắng tranh bóng
-
103
-
101
-
93
-
64
-
39
Qua người thành công
-
8
-
5
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
26
-
24
-
18
-
14
-
7
Phạm lỗi
-
13
-
10
-
9
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
295
-
293
Thắng tranh bóng
-
5
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
35
-
26