Drogheda United
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
34
-
33
-
28
-
24
-
23
Sút trúng đích
-
18
-
17
-
13
-
10
-
8
Đường chuyền quyết định
-
53
-
20
-
18
-
14
-
11
Đường chuyền chính xác
-
772
-
762
-
729
-
718
-
579
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
69%
-
69%
-
67%
-
67%
Tắc bóng
-
54
-
36
-
32
-
32
-
29
Chặn bóng
-
31
-
15
-
14
-
12
-
11
Cắt bóng
-
31
-
29
-
28
-
21
-
20
Thắng tranh bóng
-
193
-
173
-
131
-
129
-
107
Qua người thành công
-
24
-
15
-
13
-
12
-
10
Lỗi gây ra
-
44
-
39
-
38
-
32
-
29
Phạm lỗi
-
42
-
26
-
23
-
23
-
20
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
6
-
6
-
6
Cứu thua
-
47
-
38
-
38
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
34
-
28
-
11
-
11
-
4
Sút trúng đích
-
17
-
13
-
8
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
53
-
18
-
14
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
772
-
367
-
293
-
193
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
67%
-
66%
-
66%
-
66%
Tắc bóng
-
29
-
24
-
19
-
12
-
4
Chặn bóng
-
7
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
16
-
15
-
6
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
131
-
89
-
89
-
62
-
17
Qua người thành công
-
24
-
15
-
8
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
22
-
22
-
15
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
26
-
18
-
16
-
12
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
Cú sút
-
33
-
24
-
8
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
18
-
10
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
8
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
423
-
414
-
404
-
334
-
142
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
66%
-
62%
-
62%
-
62%
Tắc bóng
-
36
-
32
-
28
-
26
-
8
Chặn bóng
-
15
-
12
-
7
-
5
-
1
Cắt bóng
-
14
-
13
-
13
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
129
-
86
-
85
-
68
-
29
Qua người thành công
-
13
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
38
-
29
-
17
-
15
-
3
Phạm lỗi
-
42
-
23
-
20
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
5
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
23
-
15
-
12
-
9
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
8
-
6
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
762
-
729
-
718
-
448
-
331
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
67%
-
66%
-
64%
-
62%
Tắc bóng
-
54
-
32
-
22
-
20
-
18
Chặn bóng
-
31
-
14
-
11
-
9
-
6
Cắt bóng
-
31
-
29
-
28
-
21
-
20
Thắng tranh bóng
-
193
-
173
-
107
-
96
-
68
Qua người thành công
-
12
-
10
-
7
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
44
-
39
-
32
-
17
-
10
Phạm lỗi
-
23
-
15
-
15
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
6
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
579
-
333
-
333
Thắng tranh bóng
-
12
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
47
-
38
-
38