Drogheda United
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:3
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 24
- Thắng
- 6
- Hòa
- 7
- Thua
- 11
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 29:41
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 51
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (12), 4-2-3-1 (9)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 12
- Hòa
- 15
- Thua
- 9
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 38:38
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-1-2 (11), 5-3-2 (10), 3-4-2-1 (9), 3-4-3 (2), 3-5-2 (2)