Drogheda United
Tổng quan
- Trận đấu
- 33
- Thắng
- 8
- Hòa
- 10
- Thua
- 15
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 39:54
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (12), 4-2-3-1 (9), 3-5-2 (7), 3-4-1-2 (2), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 12
- Hòa
- 15
- Thua
- 9
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 38:38
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-1-2 (11), 5-3-2 (10), 3-4-2-1 (9), 3-4-3 (2), 3-5-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:3
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-3