Degerfors IF
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
14
-
11
-
9
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
13
-
13
-
12
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
452
-
451
-
413
-
377
-
366
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
87%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
25
-
23
-
19
-
18
-
16
Chặn bóng
-
7
-
5
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
16
-
15
-
9
-
8
-
8
Thắng tranh bóng
-
69
-
54
-
45
-
43
-
41
Qua người thành công
-
11
-
11
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
19
-
14
-
13
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
29
-
20
-
14
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
26
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
241
-
150
-
41
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
78%
-
70%
-
67%
Tắc bóng
-
16
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
6
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
69
-
16
-
12
-
11
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
14
-
7
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
14
-
9
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
11
-
9
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
9
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
13
-
7
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
452
-
413
-
366
-
268
-
253
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
86%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
23
-
19
-
18
-
12
-
8
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
16
-
15
-
9
-
8
-
4
Thắng tranh bóng
-
54
-
41
-
35
-
34
-
25
Qua người thành công
-
11
-
6
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
19
-
13
-
12
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
29
-
20
-
12
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
451
-
377
-
255
-
189
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
80%
-
80%
-
79%
-
77%
Tắc bóng
-
25
-
15
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
7
-
5
-
2
-
2
Cắt bóng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
45
-
43
-
27
-
12
-
11
Qua người thành công
-
11
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
267
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
26
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
11
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
728
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
23
Chặn bóng
-
15
Cắt bóng
-
22
Thắng tranh bóng
-
84
Qua người thành công
-
11
Lỗi gây ra
-
10
Phạm lỗi
-
15
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
11
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
728
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
23
Chặn bóng
-
15
Cắt bóng
-
22
Thắng tranh bóng
-
84
Qua người thành công
-
11
Lỗi gây ra
-
10
Phạm lỗi
-
15
Thẻ vàng
-
3