Degerfors IF
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 2
- Hòa
- 4
- Thua
- 7
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 12:23
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 28
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (9), 4-2-3-1 (2), 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 8
- Hòa
- 6
- Thua
- 16
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 33:52
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 64
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (9), 4-4-2 (6), 5-3-2 (5), 3-4-2-1 (3), 5-4-1 (2), 4-2-3-1 (2), 3-2-4-1 (1), 4-1-4-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 12:11
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2