D. La Serena
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
19
-
18
-
16
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
14
-
10
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
23
-
13
-
11
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
528
-
466
-
443
-
437
-
367
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
83%
-
80%
-
80%
-
77%
Tắc bóng
-
29
-
29
-
28
-
22
-
20
Chặn bóng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
20
-
19
-
18
-
14
-
14
Thắng tranh bóng
-
84
-
68
-
67
-
58
-
57
Qua người thành công
-
22
-
18
-
11
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
Phạm lỗi
-
28
-
20
-
15
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
38
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
19
-
16
-
7
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
23
-
13
-
7
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
443
-
303
-
277
-
127
-
114
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
77%
-
75%
-
74%
-
70%
Tắc bóng
-
22
-
20
-
8
-
5
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
6
-
6
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
68
-
55
-
54
-
23
-
13
Qua người thành công
-
22
-
5
-
4
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
21
-
19
-
17
-
9
-
2
Phạm lỗi
-
20
-
11
-
7
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
Cú sút
-
18
-
6
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
14
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
528
-
437
-
269
-
244
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
80%
-
80%
-
74%
-
65%
Tắc bóng
-
29
-
29
-
28
-
14
-
2
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
1
Cắt bóng
-
18
-
14
-
14
-
7
Thắng tranh bóng
-
84
-
67
-
54
-
50
-
4
Qua người thành công
-
18
-
11
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
20
-
18
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
28
-
15
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
9
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
466
-
272
-
197
-
50
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
72%
-
72%
-
64%
-
50%
Tắc bóng
-
15
-
14
-
8
-
7
Chặn bóng
-
9
-
3
-
2
Cắt bóng
-
20
-
19
-
6
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
58
-
57
-
22
-
11
-
2
Qua người thành công
-
5
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
5
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
7
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
367
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
38
Phạt đền cản phá
-
1