D. La Serena
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 4
- Điểm
- 1
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 6:16
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 4
- Hòa
- 5
- Thua
- 5
- Điểm
- 17
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 20:24
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 39
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (4), 4-1-4-1 (4), 4-2-3-1 (3), 3-4-3 (1), 4-3-1-2 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 7
- Hòa
- 6
- Thua
- 17
- Điểm
- 27
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 32:52
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 77
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (12), 5-3-2 (5), 4-4-2 (4), 4-2-3-1 (3), 3-4-3 (3), 4-3-3 (1), 3-5-2 (1), 4-3-1-2 (1)