Csikszereda
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
6
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
7
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
12
-
7
-
5
-
3
Cú sút
-
70
-
49
-
22
-
19
-
17
Sút trúng đích
-
41
-
28
-
11
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
53
-
47
-
20
-
20
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1165
-
1040
-
1028
-
984
-
920
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
88%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
62
-
59
-
58
-
52
-
36
Chặn bóng
-
31
-
17
-
16
-
14
-
13
Cắt bóng
-
40
-
34
-
27
-
23
-
22
Thắng tranh bóng
-
236
-
159
-
144
-
132
-
129
Qua người thành công
-
90
-
27
-
26
-
21
-
19
Lỗi gây ra
-
70
-
38
-
34
-
26
-
25
Phạm lỗi
-
54
-
44
-
38
-
32
-
32
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
144
-
6
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
6
-
4
-
2
Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
12
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
70
-
49
-
22
-
17
-
8
Sút trúng đích
-
41
-
28
-
9
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
53
-
20
-
18
-
17
-
11
Đường chuyền chính xác
-
984
-
375
-
296
-
291
-
193
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
80%
-
78%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
62
-
18
-
9
-
5
-
4
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
8
-
6
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
236
-
144
-
64
-
61
-
34
Qua người thành công
-
90
-
21
-
11
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
70
-
38
-
34
-
21
-
10
Phạm lỗi
-
26
-
16
-
16
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
17
-
15
-
14
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
20
-
15
-
14
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
920
-
904
-
671
-
456
-
376
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
84%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
59
-
58
-
28
-
23
-
23
Chặn bóng
-
17
-
16
-
14
-
6
-
3
Cắt bóng
-
34
-
27
-
16
-
12
-
9
Thắng tranh bóng
-
159
-
129
-
80
-
71
-
68
Qua người thành công
-
27
-
19
-
18
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
26
-
24
-
22
-
19
-
15
Phạm lỗi
-
54
-
44
-
32
-
31
-
17
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
Cú sút
-
19
-
6
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
11
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
47
-
9
-
9
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1040
-
1028
-
904
-
333
-
266
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
84%
-
79%
-
78%
-
75%
Tắc bóng
-
52
-
36
-
35
-
17
-
10
Chặn bóng
-
31
-
13
-
6
-
5
-
5
Cắt bóng
-
40
-
23
-
22
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
132
-
86
-
63
-
61
-
35
Qua người thành công
-
26
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
25
-
21
-
11
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
38
-
32
-
18
-
15
-
8
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1165
-
56
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
58%
Thắng tranh bóng
-
23
Lỗi gây ra
-
11
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
144
-
6
Phạt đền cản phá
-
3