Csikszereda
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 0:3
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thua mỗi trận
- 3.00
- Thất bại lớn nhất
- 3-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 39
- Thắng
- 13
- Hòa
- 10
- Thua
- 16
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 41:66
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 66
- Hiệu số bàn thắng
- -25
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 84
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (15), 4-1-4-1 (10), 3-4-3 (3), 4-3-3 (3), 5-4-1 (2), 4-4-1-1 (2), 4-4-2 (1), 5-3-2 (1), 3-5-2 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 1
- Hòa
- 4
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 9:12
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-2
- Thất bại lớn nhất
- 3-1