Coritiba
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
6
-
5
-
3
Cú sút
-
29
-
23
-
16
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
7
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
32
-
17
-
15
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
717
-
538
-
419
-
383
-
361
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
88%
-
86%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
29
-
27
-
26
-
24
-
17
Chặn bóng
-
17
-
15
-
13
-
10
-
5
Cắt bóng
-
15
-
15
-
15
-
14
-
13
Thắng tranh bóng
-
104
-
76
-
56
-
53
-
44
Qua người thành công
-
27
-
16
-
8
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
37
-
22
-
20
-
20
-
17
Phạm lỗi
-
24
-
19
-
18
-
17
-
16
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
47
-
21
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
5
Cú sút
-
29
-
16
-
5
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
7
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
245
-
188
-
181
-
35
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
85%
-
83%
-
70%
-
50%
Tắc bóng
-
24
-
6
-
5
-
3
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
15
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
56
-
43
-
40
-
8
-
7
Qua người thành công
-
16
-
8
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
22
-
20
-
10
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
19
-
8
-
8
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
3
Cú sút
-
23
-
12
-
11
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
15
-
6
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
717
-
361
-
346
-
210
-
164
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
88%
-
86%
-
85%
-
83%
Tắc bóng
-
29
-
27
-
16
-
15
-
12
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
15
-
15
-
10
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
104
-
53
-
40
-
28
-
27
Qua người thành công
-
27
-
4
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
37
-
20
-
17
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
24
-
18
-
17
-
16
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
538
-
383
-
350
-
305
-
300
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
86%
-
86%
-
85%
-
83%
Tắc bóng
-
26
-
17
-
11
-
11
-
9
Chặn bóng
-
17
-
15
-
13
-
10
-
4
Cắt bóng
-
14
-
13
-
11
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
76
-
44
-
42
-
27
-
27
Qua người thành công
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
17
-
10
-
6
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
16
-
10
-
8
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
419
-
114
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
57%
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
47
-
21
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
6
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
35
-
29
-
25
-
24
-
22
Sút trúng đích
-
20
-
13
-
12
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
54
-
28
-
25
-
21
-
17
Đường chuyền chính xác
-
902
-
844
-
836
-
821
-
753
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Tắc bóng
-
87
-
57
-
51
-
47
-
44
Chặn bóng
-
24
-
19
-
11
-
10
-
10
Cắt bóng
-
37
-
31
-
30
-
26
-
25
Thắng tranh bóng
-
190
-
170
-
162
-
160
-
133
Qua người thành công
-
86
-
52
-
31
-
22
-
18
Lỗi gây ra
-
71
-
56
-
51
-
44
-
32
Phạm lỗi
-
60
-
48
-
41
-
37
-
27
Thẻ vàng
-
13
-
8
-
7
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
112
-
18
-
17
Phạt đền thành công
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
6
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
35
-
18
-
16
-
15
-
10
Sút trúng đích
-
20
-
11
-
8
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
25
-
21
-
17
-
12
-
8
Đường chuyền chính xác
-
614
-
332
-
222
-
213
-
201
Tắc bóng
-
51
-
22
-
20
-
18
-
12
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
7
-
5
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
162
-
94
-
72
-
72
-
55
Qua người thành công
-
18
-
17
-
16
-
16
-
10
Lỗi gây ra
-
51
-
44
-
28
-
19
-
16
Phạm lỗi
-
60
-
22
-
19
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
13
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
29
-
25
-
24
-
22
-
12
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
9
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
54
-
28
-
14
-
13
-
13
Đường chuyền chính xác
-
821
-
753
-
674
-
664
-
517
Tắc bóng
-
57
-
44
-
36
-
29
-
26
Chặn bóng
-
10
-
4
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
31
-
23
-
21
-
20
-
19
Thắng tranh bóng
-
190
-
160
-
121
-
71
-
63
Qua người thành công
-
86
-
31
-
13
-
11
-
10
Lỗi gây ra
-
71
-
56
-
29
-
19
-
16
Phạm lỗi
-
41
-
37
-
27
-
25
-
21
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
13
-
11
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
16
-
15
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
902
-
836
-
702
-
658
-
653
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Tắc bóng
-
87
-
47
-
38
-
29
-
17
Chặn bóng
-
24
-
19
-
11
-
10
-
8
Cắt bóng
-
37
-
30
-
26
-
25
-
17
Thắng tranh bóng
-
170
-
133
-
95
-
56
-
54
Qua người thành công
-
52
-
22
-
10
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
32
-
10
-
10
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
48
-
27
-
24
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
7
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
844
-
86
-
68
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
15
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
Cứu thua
-
112
-
18
-
17
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
8
-
7
-
7
-
5
Cú sút
-
52
-
28
-
28
-
24
-
19
Sút trúng đích
-
31
-
15
-
10
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
47
-
26
-
22
-
21
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1441
-
734
-
684
-
651
-
650
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
43
-
40
-
37
-
34
-
34
Chặn bóng
-
42
-
25
-
9
-
7
-
6
Cắt bóng
-
34
-
22
-
21
-
20
-
18
Thắng tranh bóng
-
114
-
111
-
108
-
106
-
101
Qua người thành công
-
38
-
32
-
31
-
19
-
16
Lỗi gây ra
-
48
-
37
-
34
-
31
-
25
Phạm lỗi
-
29
-
27
-
26
-
26
-
23
Thẻ vàng
-
12
-
7
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
58
-
46
-
20
Phạt đền thành công
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
8
-
7
-
7
-
5
Cú sút
-
52
-
28
-
28
-
24
-
19
Sút trúng đích
-
31
-
15
-
10
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
47
-
22
-
21
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
604
-
393
-
317
-
277
-
156
Tắc bóng
-
37
-
25
-
9
-
9
-
7
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
12
-
7
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
111
-
106
-
101
-
87
-
38
Qua người thành công
-
38
-
32
-
31
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
37
-
34
-
31
-
19
-
15
Phạm lỗi
-
26
-
21
-
19
-
17
-
9
Thẻ vàng
-
12
-
7
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
12
-
9
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
26
-
21
-
16
-
13
-
11
Đường chuyền chính xác
-
684
-
651
-
650
-
573
-
341
Tắc bóng
-
40
-
34
-
34
-
33
-
29
Chặn bóng
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
22
-
17
-
15
-
11
-
7
Thắng tranh bóng
-
114
-
78
-
65
-
59
-
52
Qua người thành công
-
19
-
16
-
12
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
48
-
21
-
16
-
14
-
12
Phạm lỗi
-
29
-
26
-
19
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
8
-
8
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
11
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1441
-
734
-
473
-
466
-
460
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
43
-
30
-
28
-
24
-
24
Chặn bóng
-
42
-
25
-
9
-
7
-
6
Cắt bóng
-
34
-
21
-
20
-
18
-
14
Thắng tranh bóng
-
108
-
91
-
71
-
51
-
51
Qua người thành công
-
14
-
12
-
7
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
25
-
17
-
17
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
27
-
23
-
13
-
13
-
13
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
351
-
325
-
85
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
58
-
46
-
20
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
57
-
28
-
25
-
18
-
16
Sút trúng đích
-
25
-
10
-
10
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
42
-
30
-
23
-
16
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1410
-
1113
-
920
-
821
-
814
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
78%
-
66%
-
52%
-
52%
Tắc bóng
-
51
-
41
-
40
-
37
-
34
Chặn bóng
-
33
-
18
-
13
-
9
-
9
Cắt bóng
-
44
-
39
-
39
-
28
-
23
Thắng tranh bóng
-
139
-
132
-
123
-
116
-
112
Qua người thành công
-
31
-
29
-
27
-
25
-
25
Lỗi gây ra
-
57
-
48
-
42
-
42
-
40
Phạm lỗi
-
52
-
48
-
37
-
35
-
32
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
112
-
14
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
5
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
57
-
25
-
16
-
14
-
7
Sút trúng đích
-
25
-
10
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
30
-
23
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
543
-
504
-
142
-
120
-
108
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
47%
-
45%
Tắc bóng
-
34
-
25
-
8
-
6
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
12
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
132
-
107
-
55
-
39
-
30
Qua người thành công
-
29
-
20
-
13
-
12
-
7
Lỗi gây ra
-
57
-
42
-
20
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
52
-
27
-
20
-
17
-
14
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
28
-
18
-
14
-
11
-
9
Sút trúng đích
-
10
-
8
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
42
-
12
-
12
-
12
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1113
-
701
-
694
-
685
-
578
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
52%
Tắc bóng
-
41
-
40
-
34
-
28
-
25
Chặn bóng
-
8
-
7
-
5
-
5
-
2
Cắt bóng
-
39
-
28
-
19
-
14
-
14
Thắng tranh bóng
-
116
-
112
-
105
-
104
-
62
Qua người thành công
-
27
-
25
-
25
-
13
-
12
Lỗi gây ra
-
48
-
42
-
40
-
32
-
25
Phạm lỗi
-
48
-
35
-
32
-
22
-
18
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
10
-
9
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
12
-
9
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1410
-
821
-
814
-
685
-
593
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
52%
-
47%
-
47%
-
45%
Tắc bóng
-
51
-
37
-
28
-
21
-
20
Chặn bóng
-
33
-
18
-
13
-
9
-
9
Cắt bóng
-
44
-
39
-
23
-
19
-
16
Thắng tranh bóng
-
139
-
123
-
102
-
70
-
66
Qua người thành công
-
31
-
24
-
10
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
29
-
29
-
17
-
12
-
12
Phạm lỗi
-
37
-
23
-
22
-
17
-
16
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
920
-
114
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
3
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
112
-
14
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
8
-
6
-
4
Cú sút
-
69
-
40
-
40
-
34
-
31
Sút trúng đích
-
30
-
20
-
16
-
15
-
14
Đường chuyền quyết định
-
43
-
31
-
21
-
21
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1035
-
868
-
801
-
705
-
694
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
85%
-
83%
-
83%
-
83%
Cắt bóng
-
65
-
51
-
49
-
49
-
40
Thắng tranh bóng
-
236
-
203
-
154
-
148
-
143
Qua người thành công
-
28
-
25
-
24
-
19
-
18
Lỗi gây ra
-
115
-
60
-
46
-
46
-
44
Phạm lỗi
-
71
-
52
-
49
-
43
-
42
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
8
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
128
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
8
-
6
-
3
-
1
Cú sút
-
69
-
34
-
31
-
16
-
9
Sút trúng đích
-
30
-
16
-
15
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
16
-
10
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
694
-
379
-
309
-
142
-
96
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
76%
-
73%
-
72%
-
71%
Cắt bóng
-
23
-
10
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
203
-
120
-
73
-
57
-
39
Qua người thành công
-
25
-
16
-
13
-
9
-
5
Lỗi gây ra
-
115
-
60
-
44
-
19
-
14
Phạm lỗi
-
43
-
41
-
36
-
25
-
11
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
6
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
40
-
25
-
21
-
19
-
8
Sút trúng đích
-
14
-
7
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
31
-
21
-
17
-
16
-
8
Đường chuyền chính xác
-
868
-
661
-
479
-
197
-
163
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
85%
-
79%
-
79%
-
77%
Cắt bóng
-
65
-
49
-
18
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
236
-
148
-
80
-
25
-
23
Qua người thành công
-
24
-
18
-
12
-
10
-
4
Lỗi gây ra
-
46
-
24
-
24
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
71
-
52
-
32
-
15
-
10
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
8
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
40
-
24
-
15
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
20
-
6
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
43
-
21
-
16
-
11
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1035
-
801
-
705
-
558
-
508
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
83%
-
83%
-
81%
-
80%
Cắt bóng
-
51
-
49
-
40
-
39
-
36
Thắng tranh bóng
-
154
-
143
-
93
-
92
-
75
Qua người thành công
-
28
-
19
-
14
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
46
-
13
-
13
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
49
-
42
-
30
-
28
-
25
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
473
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
Thắng tranh bóng
-
26
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
9
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
128
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
7
-
6
-
6
-
4
Cú sút
-
50
-
46
-
37
-
35
-
32
Sút trúng đích
-
23
-
18
-
17
-
14
-
10
Đường chuyền quyết định
-
31
-
30
-
23
-
21
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1197
-
600
-
496
-
495
-
461
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
92%
-
84%
-
83%
-
82%
Cắt bóng
-
53
-
43
-
42
-
37
-
32
Thắng tranh bóng
-
159
-
107
-
106
-
101
-
98
Qua người thành công
-
25
-
18
-
14
-
14
-
13
Lỗi gây ra
-
91
-
33
-
32
-
29
-
28
Phạm lỗi
-
68
-
49
-
45
-
38
-
33
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
8
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
111
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
7
-
6
-
2
-
2
Cú sút
-
50
-
37
-
35
-
29
-
22
Sút trúng đích
-
23
-
17
-
14
-
9
-
5
Đường chuyền quyết định
-
30
-
23
-
21
-
13
-
9
Đường chuyền chính xác
-
496
-
407
-
262
-
259
-
225
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
74%
-
72%
-
70%
-
70%
Cắt bóng
-
19
-
10
-
6
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
159
-
98
-
71
-
69
-
58
Qua người thành công
-
18
-
14
-
13
-
12
-
10
Lỗi gây ra
-
91
-
33
-
26
-
23
-
21
Phạm lỗi
-
68
-
49
-
33
-
21
-
14
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
46
-
32
-
20
-
17
-
10
Sút trúng đích
-
18
-
10
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
31
-
15
-
15
-
15
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1197
-
600
-
368
-
234
-
231
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
92%
-
82%
-
79%
-
78%
Cắt bóng
-
53
-
28
-
18
-
16
-
7
Thắng tranh bóng
-
106
-
87
-
72
-
66
-
53
Qua người thành công
-
25
-
11
-
9
-
9
-
6
Lỗi gây ra
-
28
-
23
-
21
-
18
-
16
Phạm lỗi
-
45
-
38
-
27
-
10
-
10
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
20
-
12
-
8
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
20
-
15
-
7
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
495
-
461
-
410
-
405
-
328
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
78%
-
77%
-
76%
Cắt bóng
-
43
-
42
-
37
-
32
-
26
Thắng tranh bóng
-
107
-
101
-
92
-
71
-
66
Qua người thành công
-
14
-
12
-
7
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
32
-
29
-
17
-
12
-
6
Phạm lỗi
-
33
-
30
-
27
-
22
-
18
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
410
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
50%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
2
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
111
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
22
-
14
-
12
-
12
-
4
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
8
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
774
-
261
-
231
-
168
-
114
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
71%
-
70%
-
68%
-
64%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
43
-
23
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
98
-
89
-
70
-
50
-
23
Qua người thành công
-
12
-
6
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
58
-
23
-
19
-
10
-
6
Phạm lỗi
-
24
-
21
-
19
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
7
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
51
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
3
-
1
Cú sút
-
22
-
14
-
12
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
231
-
114
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
70%
-
64%
Cắt bóng
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
89
-
50
-
23
Qua người thành công
-
12
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
58
-
19
-
6
Phạm lỗi
-
24
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
12
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
8
Đường chuyền chính xác
-
774
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
43
Thắng tranh bóng
-
70
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
23
Phạm lỗi
-
19
Thẻ vàng
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
261
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
Cắt bóng
-
23
Thắng tranh bóng
-
98
Qua người thành công
-
5
Lỗi gây ra
-
10
Phạm lỗi
-
21
Thẻ vàng
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
168
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
51
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
130
-
93
-
78
-
67
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
98%
-
94%
-
92%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
10
-
7
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
23
-
13
-
10
-
8
-
8
Qua người thành công
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
57
-
21
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
80%
-
70%
Tắc bóng
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
130
-
67
-
55
-
32
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
88%
-
86%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
10
-
7
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
10
-
7
-
5
-
4
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
93
-
78
-
63
-
51
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
98%
-
87%
-
82%
-
79%
-
68%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
8
-
8
-
7
Qua người thành công
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
62
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
24
-
17
-
11
-
10
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
13
-
12
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
674
-
451
-
279
-
143
-
135
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Tắc bóng
-
44
-
36
-
11
-
6
-
6
Chặn bóng
-
10
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
20
-
19
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
121
-
71
-
43
-
23
-
21
Qua người thành công
-
10
-
7
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
29
-
20
-
16
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
41
-
27
-
14
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
2
-
2
Cứu thua
-
25
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
17
-
10
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
12
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
279
-
60
-
59
-
26
-
16
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
43
-
21
-
17
-
7
-
4
Qua người thành công
-
10
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
20
-
8
-
8
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
14
-
7
-
6
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
24
-
11
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
8
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
674
-
451
-
90
-
52
Tắc bóng
-
44
-
36
-
2
Chặn bóng
-
10
-
3
Cắt bóng
-
20
-
19
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
121
-
71
-
9
-
5
Qua người thành công
-
7
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
29
-
16
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
41
-
27
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
143
-
102
-
79
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Tắc bóng
-
11
-
6
-
3
-
2
Chặn bóng
-
5
-
4
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
13
-
9
-
4
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
135
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
25
Phạt đền cản phá
-
1