Coritiba
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 7
- Hòa
- 5
- Thua
- 6
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 24:24
- Bàn thắng ghi được
- 24
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 30
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (14), 4-1-4-1 (2), 5-4-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 6
- Thua
- 24
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 41:73
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 73
- Hiệu số bàn thắng
- -32
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 119
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 8
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (22), 3-1-4-2 (3), 3-4-3 (2), 5-4-1 (2), 3-5-2 (2), 3-4-1-2 (2), 4-4-2 (2), 4-2-3-1 (2), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 6
- Thua
- 20
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 39:60
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 105
- Thẻ đỏ
- 11
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (23), 4-1-4-1 (6), 4-3-3 (5), 5-4-1 (2), 4-4-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 7
- Hòa
- 10
- Thua
- 21
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 31:54
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -23
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (17), 4-3-3 (11), 4-4-2 (2), 5-4-1 (2), 3-4-3 (1), 4-1-4-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 17
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 42:51
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 107
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (16), 4-3-3 (13), 4-1-4-1 (3), 4-4-2 (3), 4-4-1-1 (2), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 13
- Thua
- 14
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 41:42
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 99
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (10), 4-4-2 (6), 4-2-3-1 (6), 4-3-3 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 11
- Thua
- 16
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 31:42
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 116
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 11
- Thua
- 15
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 42:45
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 35
- Thắng
- 11
- Hòa
- 11
- Thua
- 13
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 37:41
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 6
- Thua
- 18
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 53:60
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 16
- Hòa
- 9
- Thua
- 13
- Điểm
- 57
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 57:41
- Bàn thắng ghi được
- 57
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- 16
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-4