Colón de Santa Fe
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
10
-
5
-
5
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
11
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
68
-
48
-
30
-
26
-
21
Sút trúng đích
-
30
-
19
-
14
-
13
-
13
Đường chuyền quyết định
-
57
-
56
-
33
-
19
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1119
-
1065
-
1047
-
979
-
651
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
52
-
52
-
51
-
45
-
44
Chặn bóng
-
32
-
23
-
21
-
13
-
9
Cắt bóng
-
52
-
36
-
32
-
27
-
27
Thắng tranh bóng
-
152
-
148
-
143
-
140
-
135
Qua người thành công
-
57
-
55
-
36
-
35
-
22
Lỗi gây ra
-
61
-
48
-
41
-
27
-
21
Phạm lỗi
-
36
-
31
-
31
-
24
-
18
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
8
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
87
-
41
Phạt đền thành công
-
4
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
10
-
3
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
11
-
3
-
1
Cú sút
-
68
-
48
-
18
-
9
-
2
Sút trúng đích
-
30
-
19
-
9
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
56
-
33
-
14
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
651
-
404
-
389
-
77
-
27
Tắc bóng
-
51
-
16
-
5
-
5
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
5
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
148
-
58
-
52
-
28
-
10
Qua người thành công
-
36
-
14
-
14
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
20
-
17
-
16
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
36
-
18
-
14
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
3
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
30
-
26
-
21
-
16
-
10
Sút trúng đích
-
14
-
13
-
13
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
57
-
19
-
17
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1047
-
635
-
613
-
478
-
380
Tắc bóng
-
44
-
39
-
38
-
33
-
28
Chặn bóng
-
9
-
4
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
27
-
22
-
19
-
16
-
15
Thắng tranh bóng
-
152
-
143
-
122
-
107
-
91
Qua người thành công
-
57
-
55
-
35
-
17
-
10
Lỗi gây ra
-
61
-
48
-
41
-
21
-
13
Phạm lỗi
-
24
-
18
-
17
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
18
-
11
-
10
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
15
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1119
-
1065
-
979
-
631
-
494
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
52
-
52
-
45
-
39
-
39
Chặn bóng
-
32
-
23
-
21
-
13
-
8
Cắt bóng
-
52
-
36
-
32
-
27
-
26
Thắng tranh bóng
-
140
-
135
-
125
-
87
-
68
Qua người thành công
-
22
-
21
-
9
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
27
-
15
-
12
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
31
-
31
-
16
-
12
-
12
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
625
-
347
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
7
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
7
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
87
-
41
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
38
-
27
-
25
-
14
-
8
Sút trúng đích
-
11
-
11
-
10
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
23
-
12
-
9
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
446
-
439
-
431
-
351
-
326
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
81%
-
78%
-
78%
Tắc bóng
-
37
-
35
-
26
-
25
-
23
Chặn bóng
-
9
-
7
-
7
-
6
-
5
Cắt bóng
-
26
-
25
-
21
-
19
-
16
Qua người thành công
-
25
-
23
-
20
-
18
-
15
Lỗi gây ra
-
41
-
27
-
22
-
19
-
17
Phạm lỗi
-
26
-
25
-
22
-
19
-
18
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
59
-
2
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
1
Cú sút
-
38
-
27
-
25
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
11
-
11
-
10
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
23
-
9
-
9
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
227
-
179
-
167
-
79
-
67
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
78%
-
73%
-
73%
-
69%
Tắc bóng
-
11
-
9
-
6
-
5
-
4
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Qua người thành công
-
14
-
12
-
10
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
27
-
17
-
14
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
16
-
14
-
10
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
7
-
7
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
446
-
431
-
351
-
160
-
159
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
81%
-
78%
-
72%
-
70%
Tắc bóng
-
37
-
26
-
15
-
14
-
10
Chặn bóng
-
6
-
5
-
3
Cắt bóng
-
25
-
14
-
10
-
9
-
5
Qua người thành công
-
25
-
23
-
20
-
18
-
12
Lỗi gây ra
-
41
-
22
-
19
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
26
-
18
-
16
-
14
-
14
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
8
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
439
-
326
-
278
-
176
-
145
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
73%
-
72%
-
70%
-
69%
Tắc bóng
-
35
-
25
-
23
-
20
-
17
Chặn bóng
-
9
-
7
-
7
-
4
-
4
Cắt bóng
-
26
-
21
-
19
-
16
-
7
Qua người thành công
-
15
-
9
-
8
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
12
-
9
-
8
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
25
-
22
-
19
-
16
-
7
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
246
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
48%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
59
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
40
-
40
-
19
-
19
-
17
Sút trúng đích
-
18
-
14
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
21
-
20
-
17
-
15
-
13
Đường chuyền chính xác
-
621
-
488
-
395
-
391
-
378
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
80%
-
79%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
30
-
29
-
20
-
18
-
13
Chặn bóng
-
13
-
6
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
34
-
23
-
21
-
21
-
14
Thắng tranh bóng
-
140
-
129
-
95
-
76
-
67
Qua người thành công
-
24
-
23
-
16
-
15
-
15
Lỗi gây ra
-
47
-
30
-
20
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
34
-
22
-
22
-
21
-
19
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
67
Phạt đền thành công
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
40
-
40
-
16
-
14
-
5
Sút trúng đích
-
18
-
14
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
20
-
13
-
8
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
171
-
158
-
120
-
68
-
62
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
72%
-
72%
-
69%
-
68%
Tắc bóng
-
10
-
5
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
52
-
49
-
32
-
19
-
19
Qua người thành công
-
15
-
15
-
6
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
13
-
12
-
12
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
14
-
13
-
12
-
11
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
19
-
17
-
15
-
14
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
21
-
17
-
15
-
11
-
11
Đường chuyền chính xác
-
395
-
378
-
325
-
268
-
216
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
80%
-
78%
-
76%
-
73%
Tắc bóng
-
20
-
18
-
13
-
12
-
10
Chặn bóng
-
6
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
9
-
8
-
8
-
8
Thắng tranh bóng
-
140
-
76
-
67
-
66
-
54
Qua người thành công
-
24
-
16
-
15
-
14
-
13
Lỗi gây ra
-
47
-
30
-
20
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
34
-
22
-
14
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
10
-
7
-
7
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
621
-
488
-
391
-
268
-
163
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
76%
-
76%
-
68%
-
68%
Tắc bóng
-
30
-
29
-
13
-
12
-
10
Chặn bóng
-
13
-
6
-
5
-
4
-
2
Cắt bóng
-
34
-
23
-
21
-
21
-
14
Thắng tranh bóng
-
129
-
95
-
54
-
45
-
39
Qua người thành công
-
23
-
15
-
10
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
12
-
11
-
11
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
22
-
21
-
19
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
334
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
67
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
52
-
36
-
34
-
28
-
28
Sút trúng đích
-
17
-
17
-
14
-
14
-
9
Đường chuyền quyết định
-
45
-
25
-
24
-
20
-
11
Đường chuyền chính xác
-
673
-
628
-
552
-
347
-
346
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
80%
-
79%
-
78%
-
76%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
5
-
5
-
5
Chặn bóng
-
9
-
6
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
98
-
59
-
24
-
17
-
15
Thắng tranh bóng
-
145
-
122
-
111
-
96
-
91
Qua người thành công
-
40
-
33
-
31
-
22
-
17
Lỗi gây ra
-
37
-
34
-
33
-
22
-
20
Phạm lỗi
-
41
-
37
-
31
-
26
-
26
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
6
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
80
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
36
-
28
-
28
-
13
-
3
Sút trúng đích
-
17
-
14
-
14
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
20
-
11
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
243
-
210
-
120
-
102
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
69%
-
64%
-
59%
-
58%
Tắc bóng
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
76
-
62
-
51
-
26
-
2
Qua người thành công
-
22
-
14
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
22
-
20
-
8
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
41
-
26
-
19
-
15
-
1
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
52
-
34
-
19
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
17
-
9
-
8
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
45
-
25
-
24
-
11
-
4
Đường chuyền chính xác
-
552
-
347
-
346
-
325
-
114
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
80%
-
79%
-
78%
-
76%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
17
-
15
-
15
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
111
-
96
-
91
-
74
-
26
Qua người thành công
-
40
-
33
-
31
-
17
-
11
Lỗi gây ra
-
37
-
34
-
33
-
11
-
7
Phạm lỗi
-
26
-
25
-
16
-
9
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
11
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
673
-
628
-
264
-
130
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
73%
-
68%
-
67%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
5
-
1
Chặn bóng
-
9
-
6
-
1
-
1
Cắt bóng
-
98
-
59
-
24
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
145
-
122
-
72
-
17
-
6
Qua người thành công
-
11
-
9
-
5
Lỗi gây ra
-
18
-
9
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
37
-
31
-
23
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
4
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
335
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
80
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
8
-
8
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
10
-
8
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
335
-
270
-
267
-
256
-
218
Tắc bóng
-
15
-
12
-
11
-
11
-
10
Chặn bóng
-
8
-
8
-
7
-
4
-
3
Cắt bóng
-
15
-
12
-
10
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
44
-
43
-
37
-
37
-
35
Qua người thành công
-
18
-
15
-
13
-
11
-
6
Lỗi gây ra
-
16
-
11
-
11
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
12
-
10
-
9
-
9
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
14
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
Đường chuyền chính xác
-
91
-
32
-
29
-
2
Tắc bóng
-
10
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
10
-
6
-
1
Qua người thành công
-
4
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
5
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
10
-
8
-
7
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
10
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
270
-
210
-
190
-
101
-
101
Tắc bóng
-
15
-
11
-
10
-
8
-
7
Chặn bóng
-
8
-
2
-
1
Cắt bóng
-
15
-
10
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
44
-
43
-
37
-
32
-
26
Qua người thành công
-
18
-
13
-
11
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
16
-
11
-
11
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
6
-
6
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
8
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
335
-
267
-
256
-
218
-
130
Tắc bóng
-
12
-
11
-
9
-
6
-
5
Chặn bóng
-
8
-
7
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
12
-
10
-
8
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
37
-
35
-
34
-
22
-
19
Qua người thành công
-
15
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
85
-
73
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
14
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
32
-
13
-
11
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
19
-
13
-
11
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
325
-
302
-
274
-
266
-
246
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
85%
-
83%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
14
-
12
-
11
-
10
-
9
Chặn bóng
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
16
-
15
-
12
-
11
-
9
Thắng tranh bóng
-
54
-
29
-
27
-
27
-
26
Qua người thành công
-
29
-
12
-
12
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
17
-
16
-
15
-
14
-
12
Phạm lỗi
-
17
-
14
-
12
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
20
-
5
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
32
-
11
-
9
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
6
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
168
-
83
-
49
-
44
-
38
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
70%
-
70%
-
68%
-
68%
Tắc bóng
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
16
-
15
-
13
-
9
Qua người thành công
-
12
-
8
-
6
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
11
-
11
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
14
-
8
-
6
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
11
-
10
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
11
-
8
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
302
-
266
-
179
-
172
-
146
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
85%
-
81%
-
80%
-
75%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
9
-
9
-
6
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
9
-
9
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
54
-
27
-
26
-
20
-
19
Qua người thành công
-
29
-
8
-
7
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
17
-
16
-
15
-
14
-
12
Phạm lỗi
-
12
-
12
-
9
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
7
-
5
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
325
-
274
-
246
-
193
-
100
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
76%
-
73%
-
72%
-
69%
Tắc bóng
-
14
-
10
-
9
-
3
-
3
Chặn bóng
-
7
-
6
-
3
Cắt bóng
-
16
-
15
-
12
-
8
-
4
Thắng tranh bóng
-
29
-
27
-
17
-
12
-
10
Qua người thành công
-
12
-
10
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
17
-
11
-
9
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
123
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
20
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
8
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
148
-
144
-
96
-
80
-
79
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
81%
-
79%
-
77%
-
77%
Tắc bóng
-
9
-
4
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
13
-
11
-
10
-
5
Thắng tranh bóng
-
34
-
30
-
30
-
24
-
16
Qua người thành công
-
8
-
5
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
14
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
8
-
6
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
8
-
4
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
50
-
38
-
32
-
18
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
68%
-
67%
-
60%
-
58%
Tắc bóng
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
11
-
9
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
8
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
148
-
80
-
79
-
37
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
81%
-
74%
-
71%
-
68%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
34
-
30
-
13
-
10
-
9
Qua người thành công
-
8
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
14
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
5
-
4
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
144
-
96
-
77
-
77
-
76
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
77%
-
77%
-
71%
-
60%
Tắc bóng
-
9
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
13
-
11
-
10
-
5
Thắng tranh bóng
-
30
-
24
-
14
-
14
-
9
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
56
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
52%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
8
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
518
-
270
-
144
-
62
Tắc bóng
-
39
-
31
-
5
-
1
Chặn bóng
-
6
-
3
Cắt bóng
-
38
-
13
-
2
Thắng tranh bóng
-
78
-
56
-
26
-
6
Qua người thành công
-
12
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
29
-
12
-
11
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
7
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
Đường chuyền chính xác
-
144
Tắc bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
26
Qua người thành công
-
12
Lỗi gây ra
-
8
Phạm lỗi
-
11
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
518
-
270
-
62
Tắc bóng
-
39
-
31
-
1
Chặn bóng
-
6
-
3
Cắt bóng
-
38
-
13
-
2
Thắng tranh bóng
-
78
-
56
-
6
Qua người thành công
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
29
-
12
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
5
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
6
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
41
-
31
-
27
-
23
-
21
Sút trúng đích
-
28
-
19
-
16
-
15
-
8
Đường chuyền quyết định
-
38
-
37
-
33
-
27
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1475
-
1258
-
1199
-
880
-
832
Tắc bóng
-
88
-
66
-
62
-
61
-
59
Chặn bóng
-
29
-
21
-
13
-
11
-
8
Cắt bóng
-
56
-
38
-
37
-
37
-
36
Thắng tranh bóng
-
225
-
189
-
187
-
177
-
150
Qua người thành công
-
66
-
50
-
39
-
26
-
23
Lỗi gây ra
-
38
-
35
-
35
-
33
-
31
Phạm lỗi
-
73
-
48
-
39
-
34
-
29
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
110
-
13
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
41
-
31
-
21
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
28
-
16
-
15
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
38
-
27
-
11
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
547
-
522
-
310
-
168
-
144
Tắc bóng
-
61
-
14
-
11
-
6
-
5
Chặn bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
225
-
103
-
83
-
50
-
36
Qua người thành công
-
66
-
23
-
21
-
12
-
5
Lỗi gây ra
-
35
-
33
-
30
-
17
-
11
Phạm lỗi
-
73
-
19
-
15
-
14
-
11
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
4
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
27
-
20
-
15
-
15
-
13
Sút trúng đích
-
19
-
6
-
6
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
24
-
23
-
21
-
18
-
13
Đường chuyền chính xác
-
832
-
612
-
580
-
518
-
509
Tắc bóng
-
62
-
46
-
39
-
31
-
26
Chặn bóng
-
11
-
6
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
38
-
31
-
20
-
17
-
14
Thắng tranh bóng
-
189
-
111
-
90
-
79
-
78
Qua người thành công
-
50
-
26
-
14
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
38
-
35
-
26
-
23
-
15
Phạm lỗi
-
39
-
34
-
29
-
23
-
20
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
23
-
18
-
17
-
10
-
6
Sút trúng đích
-
8
-
8
-
7
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
37
-
33
-
10
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1475
-
1258
-
1199
-
758
-
662
Tắc bóng
-
88
-
66
-
59
-
49
-
29
Chặn bóng
-
29
-
21
-
13
-
8
-
6
Cắt bóng
-
56
-
37
-
37
-
36
-
23
Thắng tranh bóng
-
187
-
177
-
150
-
125
-
75
Qua người thành công
-
39
-
19
-
6
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
31
-
17
-
16
-
13
-
8
Phạm lỗi
-
48
-
27
-
21
-
20
-
13
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
880
-
145
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
18
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cứu thua
-
110
-
13
Phạt đền cản phá
-
2
-
2