Colón de Santa Fe
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 7
- Hòa
- 8
- Thua
- 3
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 21:14
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 41
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 4
- Hòa
- 13
- Thua
- 10
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #27
- Bàn thắng
- 20:33
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 66
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 6
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (8), 3-1-4-2 (6), 4-4-2 (5), 4-2-3-1 (2), 3-4-1-2 (2), 3-5-2 (2), 3-5-1-1 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 41
- Thắng
- 10
- Hòa
- 15
- Thua
- 16
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #25
- Bàn thắng
- 42:55
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 84
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (10), 4-1-4-1 (5), 4-1-3-2 (5), 4-4-2 (3), 4-3-3 (3), 5-3-2 (3), 4-5-1 (2), 3-5-2 (2), 3-1-4-2 (2), 4-3-1-2 (2), 3-4-3 (1), 4-3-2-1 (1), 4-4-1-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 41
- Thắng
- 20
- Hòa
- 11
- Thua
- 10
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 55:42
- Bàn thắng ghi được
- 55
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 18
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 89
- Thẻ đỏ
- 10
- Phạt đền ghi bàn
- 11
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 11
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (7), 3-5-2 (5), 3-4-1-2 (4), 4-2-3-1 (4), 3-5-1-1 (4), 3-1-4-2 (3), 4-3-1-2 (3), 4-3-3 (3), 4-4-2 (3), 3-4-2-1 (2), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 5
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 17:11
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 37
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (5), 3-1-4-2 (2), 3-4-3 (1), 4-3-3 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 23
- Thắng
- 5
- Hòa
- 3
- Thua
- 15
- Điểm
- 18
- Thứ hạng
- #23
- Bàn thắng
- 17:39
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 60
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (8), 4-1-4-1 (6), 4-4-1-1 (3), 4-3-3 (2), 4-3-1-2 (2), 4-1-3-2 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 25
- Thắng
- 4
- Hòa
- 11
- Thua
- 10
- Điểm
- 23
- Thứ hạng
- #24
- Bàn thắng
- 21:33
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (6), 4-2-3-1 (5), 4-3-3 (4), 4-3-1-2 (2), 4-1-4-1 (2), 4-4-1-1 (2), 5-4-1 (1), 4-3-2-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 11
- Hòa
- 8
- Thua
- 8
- Điểm
- 23
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 32:22
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (7), 4-3-1-2 (6), 4-4-2 (5), 4-3-3 (3), 4-2-2-2 (2), 4-4-1-1 (2), 4-3-2-1 (1), 4-1-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 14
- Hòa
- 7
- Thua
- 9
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 32:25
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 77
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (13), 4-2-3-1 (8), 4-2-2-2 (3), 4-3-1-2 (2), 4-1-4-1 (2), 4-4-1-1 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 33
- Thắng
- 8
- Hòa
- 14
- Thua
- 11
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 31:34
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 89
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 9:11
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-1-4-2 (2), 4-4-2 (2), 3-4-2-1 (2), 4-1-4-1 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 6
- Hòa
- 1
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 17:9
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 24
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (7), 4-4-1-1 (1), 4-2-3-1 (1), 4-3-3 (1), 4-1-4-1 (1)