Club Querétaro
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
6
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
7
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
47
-
41
-
37
-
17
-
16
Sút trúng đích
-
22
-
21
-
19
-
10
-
8
Đường chuyền quyết định
-
39
-
21
-
21
-
17
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1025
-
666
-
603
-
513
-
501
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
89%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
74
-
37
-
36
-
35
-
35
Chặn bóng
-
35
-
19
-
9
-
7
-
5
Cắt bóng
-
43
-
35
-
21
-
20
-
19
Thắng tranh bóng
-
133
-
87
-
86
-
77
-
75
Qua người thành công
-
14
-
11
-
10
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
37
-
33
-
29
-
23
-
22
Phạm lỗi
-
36
-
36
-
29
-
25
-
24
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
79
-
34
Phạt đền thành công
-
3
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
5
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
41
-
37
-
9
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
21
-
19
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
15
-
12
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
334
-
267
-
172
-
80
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
75%
-
73%
-
73%
-
71%
Tắc bóng
-
10
-
10
-
7
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
68
-
46
-
17
-
11
-
10
Qua người thành công
-
10
-
5
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
22
-
21
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
23
-
22
-
9
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
6
-
1
-
1
Cú sút
-
47
-
17
-
16
-
11
-
11
Sút trúng đích
-
22
-
10
-
8
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
39
-
21
-
15
-
12
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1025
-
474
-
466
-
441
-
401
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
87%
-
87%
-
84%
Tắc bóng
-
74
-
36
-
35
-
35
-
24
Chặn bóng
-
9
-
5
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
43
-
19
-
14
-
13
-
11
Thắng tranh bóng
-
133
-
87
-
77
-
75
-
71
Qua người thành công
-
14
-
11
-
8
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
37
-
33
-
29
-
23
-
18
Phạm lỗi
-
36
-
36
-
29
-
25
-
16
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
10
-
8
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
11
-
9
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
666
-
603
-
513
-
365
-
232
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
82%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
37
-
33
-
28
-
26
-
21
Chặn bóng
-
35
-
19
-
7
-
4
-
3
Cắt bóng
-
35
-
21
-
20
-
16
-
8
Thắng tranh bóng
-
86
-
65
-
60
-
56
-
54
Qua người thành công
-
6
-
6
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
15
-
11
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
24
-
22
-
21
-
15
-
11
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
501
-
305
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
56%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
5
Cứu thua
-
79
-
34
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
690
Tắc bóng
-
28
Chặn bóng
-
19
Cắt bóng
-
17
Thắng tranh bóng
-
82
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
14
Phạm lỗi
-
16
Thẻ vàng
-
5
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
690
Tắc bóng
-
28
Chặn bóng
-
19
Cắt bóng
-
17
Thắng tranh bóng
-
82
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
14
Phạm lỗi
-
16
Thẻ vàng
-
5
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
9
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
11
Đường chuyền chính xác
-
254
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
Tắc bóng
-
38
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
16
Thắng tranh bóng
-
59
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
16
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
9
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
11
Đường chuyền chính xác
-
254
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
Tắc bóng
-
38
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
16
Thắng tranh bóng
-
59
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
16
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
4
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
133
-
33
-
22
-
21
-
21
Sút trúng đích
-
43
-
13
-
8
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
39
-
34
-
32
-
21
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1081
-
996
-
985
-
709
-
604
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
86%
-
85%
-
83%
Tắc bóng
-
71
-
59
-
50
-
44
-
36
Chặn bóng
-
25
-
16
-
13
-
13
-
11
Cắt bóng
-
47
-
40
-
40
-
38
-
28
Thắng tranh bóng
-
176
-
162
-
136
-
134
-
120
Qua người thành công
-
52
-
27
-
25
-
18
-
17
Lỗi gây ra
-
78
-
43
-
39
-
26
-
25
Phạm lỗi
-
57
-
43
-
31
-
27
-
27
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
70
-
31
-
27
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
133
-
33
-
21
-
18
-
14
Sút trúng đích
-
43
-
13
-
8
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
39
-
32
-
12
-
10
-
10
Đường chuyền chính xác
-
604
-
346
-
323
-
216
-
170
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
83%
-
78%
-
77%
-
74%
Tắc bóng
-
23
-
21
-
17
-
17
-
16
Chặn bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
6
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
162
-
120
-
65
-
49
-
47
Qua người thành công
-
52
-
27
-
17
-
12
-
10
Lỗi gây ra
-
78
-
43
-
20
-
19
-
19
Phạm lỗi
-
57
-
43
-
19
-
13
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
22
-
21
-
17
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
21
-
13
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
996
-
985
-
537
-
418
-
194
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
83%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
71
-
50
-
35
-
17
-
12
Chặn bóng
-
25
-
11
-
7
-
4
-
3
Cắt bóng
-
47
-
40
-
22
-
22
-
7
Thắng tranh bóng
-
176
-
117
-
96
-
44
-
43
Qua người thành công
-
18
-
11
-
10
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
39
-
17
-
15
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
31
-
27
-
19
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
15
-
9
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
34
-
19
-
9
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1081
-
709
-
484
-
459
-
397
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
79%
-
78%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
59
-
44
-
36
-
20
-
20
Chặn bóng
-
16
-
13
-
13
-
9
-
3
Cắt bóng
-
40
-
38
-
28
-
24
-
19
Thắng tranh bóng
-
136
-
134
-
82
-
74
-
55
Qua người thành công
-
25
-
11
-
10
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
26
-
25
-
25
-
13
-
9
Phạm lỗi
-
27
-
23
-
22
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
4
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
422
-
183
-
95
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
64%
-
59%
Thắng tranh bóng
-
15
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Cứu thua
-
70
-
31
-
27
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
5
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
8
-
7
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
8
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
114
-
69
-
51
-
27
-
18
Sút trúng đích
-
35
-
18
-
11
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
71
-
41
-
32
-
24
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1433
-
993
-
923
-
912
-
773
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
85%
-
82%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
57
-
52
-
48
-
42
-
41
Chặn bóng
-
31
-
12
-
8
-
6
-
4
Cắt bóng
-
103
-
80
-
38
-
31
-
30
Thắng tranh bóng
-
196
-
195
-
156
-
154
-
152
Qua người thành công
-
44
-
32
-
28
-
26
-
24
Lỗi gây ra
-
65
-
56
-
46
-
37
-
32
Phạm lỗi
-
67
-
57
-
52
-
52
-
41
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
196
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
5
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
6
-
5
-
5
-
3
Cú sút
-
114
-
69
-
17
-
16
-
13
Sút trúng đích
-
35
-
18
-
8
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
41
-
24
-
20
-
17
-
6
Đường chuyền chính xác
-
411
-
329
-
325
-
317
-
179
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
85%
-
79%
-
78%
-
78%
Tắc bóng
-
20
-
16
-
15
-
14
-
11
Chặn bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
8
-
7
-
3
Thắng tranh bóng
-
195
-
133
-
85
-
73
-
69
Qua người thành công
-
28
-
26
-
19
-
16
-
13
Lỗi gây ra
-
65
-
46
-
32
-
26
-
15
Phạm lỗi
-
67
-
52
-
29
-
28
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
27
-
13
-
8
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
23
-
15
-
14
-
13
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1433
-
563
-
369
-
264
-
164
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
82%
-
81%
-
80%
-
76%
Tắc bóng
-
57
-
48
-
10
-
8
-
6
Chặn bóng
-
12
-
6
-
1
Cắt bóng
-
80
-
38
-
18
-
10
-
6
Thắng tranh bóng
-
196
-
93
-
83
-
62
-
26
Qua người thành công
-
32
-
13
-
9
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
56
-
37
-
27
-
21
-
8
Phạm lỗi
-
57
-
41
-
37
-
12
-
12
Thẻ vàng
-
9
-
3
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
51
-
18
-
14
-
13
-
9
Sút trúng đích
-
11
-
4
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
71
-
32
-
11
-
11
-
7
Đường chuyền chính xác
-
993
-
923
-
912
-
495
-
403
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
77%
-
76%
-
74%
-
73%
Tắc bóng
-
52
-
42
-
41
-
26
-
25
Chặn bóng
-
31
-
8
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
103
-
31
-
30
-
30
-
24
Thắng tranh bóng
-
156
-
154
-
152
-
86
-
83
Qua người thành công
-
44
-
24
-
20
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
25
-
24
-
21
-
17
-
14
Phạm lỗi
-
52
-
36
-
33
-
29
-
23
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
Đường chuyền chính xác
-
773
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
7
Thắng tranh bóng
-
18
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
196
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
6
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
11
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
13
-
8
-
7
-
5
Cú sút
-
72
-
42
-
39
-
34
-
34
Sút trúng đích
-
25
-
23
-
20
-
16
-
12
Đường chuyền quyết định
-
61
-
31
-
27
-
26
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1220
-
842
-
731
-
592
-
520
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
84%
-
81%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
61
-
58
-
46
-
29
-
27
Chặn bóng
-
15
-
6
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
64
-
61
-
56
-
30
-
27
Thắng tranh bóng
-
137
-
132
-
115
-
113
-
98
Qua người thành công
-
28
-
26
-
26
-
22
-
19
Lỗi gây ra
-
44
-
44
-
41
-
34
-
32
Phạm lỗi
-
44
-
43
-
43
-
40
-
37
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
8
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
108
-
3
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
6
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
8
-
5
-
5
-
2
Cú sút
-
72
-
42
-
39
-
18
-
16
Sút trúng đích
-
25
-
23
-
20
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
27
-
20
-
19
-
15
-
11
Đường chuyền chính xác
-
353
-
329
-
292
-
216
-
178
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
76%
-
73%
-
71%
-
66%
Tắc bóng
-
29
-
19
-
16
-
12
-
4
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
11
-
9
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
132
-
94
-
87
-
75
-
64
Qua người thành công
-
26
-
26
-
22
-
19
-
9
Lỗi gây ra
-
44
-
41
-
34
-
28
-
26
Phạm lỗi
-
44
-
37
-
25
-
23
-
17
Thẻ vàng
-
8
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
11
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
4
-
1
Cú sút
-
34
-
20
-
12
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
16
-
9
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
61
-
26
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1220
-
842
-
164
-
131
-
129
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
81%
-
80%
-
77%
-
75%
Tắc bóng
-
58
-
46
-
11
-
8
-
7
Chặn bóng
-
6
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
30
-
24
-
11
-
9
-
6
Thắng tranh bóng
-
113
-
98
-
22
-
16
-
14
Qua người thành công
-
9
-
6
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
44
-
28
-
6
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
43
-
40
-
11
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
34
-
15
-
14
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
12
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
31
-
8
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
731
-
592
-
519
-
404
-
265
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
80%
-
78%
-
77%
-
75%
Tắc bóng
-
61
-
27
-
27
-
15
-
10
Chặn bóng
-
15
-
6
-
5
-
4
-
1
Cắt bóng
-
64
-
61
-
56
-
27
-
21
Thắng tranh bóng
-
137
-
115
-
87
-
54
-
27
Qua người thành công
-
28
-
10
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
32
-
23
-
10
-
10
-
6
Phạm lỗi
-
43
-
32
-
29
-
14
-
10
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
520
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
54%
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
12
Lỗi gây ra
-
5
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
108
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
34
Sút trúng đích
-
9
Đường chuyền quyết định
-
12
Đường chuyền chính xác
-
766
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
Tắc bóng
-
42
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
27
Thắng tranh bóng
-
118
Qua người thành công
-
30
Lỗi gây ra
-
38
Phạm lỗi
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
34
Sút trúng đích
-
9
Đường chuyền quyết định
-
12
Đường chuyền chính xác
-
766
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
Tắc bóng
-
42
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
27
Thắng tranh bóng
-
118
Qua người thành công
-
30
Lỗi gây ra
-
38
Phạm lỗi
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
56
-
37
-
35
-
34
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
75%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
9
-
7
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
56
-
27
-
18
-
15
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
37
-
35
-
28
-
22
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1