Club Querétaro
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:0
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 10
- Thua
- 14
- Điểm
- 20
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 36:50
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (14), 4-1-4-1 (7), 4-2-3-1 (6), 5-4-1 (3), 4-4-1-1 (2), 5-3-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 13
- Hòa
- 6
- Thua
- 11
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 46:40
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (9), 4-2-3-1 (6), 4-3-1-2 (6), 4-3-3 (4), 4-1-4-1 (4), 4-1-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 10
- Hòa
- 8
- Thua
- 18
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 31:53
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 62
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (13), 4-2-3-1 (7), 5-3-2 (5), 4-4-2 (5), 4-3-1-2 (3), 3-4-3 (2), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 13
- Thua
- 14
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 32:45
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 35
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (7), 4-3-1-2 (5), 4-4-2 (3), 4-2-2-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 9
- Thua
- 15
- Điểm
- 20
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 41:51
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (15), 4-4-2 (12), 4-2-3-1 (4), 3-4-2-1 (1), 4-3-3 (1), 5-3-2 (1)