CLB Tijuana
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
12
-
10
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
10
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
523
-
477
-
362
-
311
-
211
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
89%
-
88%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
22
-
22
-
16
-
15
-
10
Chặn bóng
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
19
-
14
-
11
-
9
-
7
Thắng tranh bóng
-
64
-
45
-
42
-
40
-
37
Qua người thành công
-
9
-
8
-
8
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
23
-
11
-
10
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
11
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
36
Phạt đền thành công
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
14
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
80
-
52
-
52
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
76%
-
67%
-
67%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
2
Cắt bóng
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
45
-
21
-
11
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
9
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
10
-
8
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
10
-
8
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
477
-
172
-
157
-
155
-
146
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
87%
-
82%
-
77%
Tắc bóng
-
22
-
16
-
15
-
10
-
9
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
7
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
64
-
42
-
33
-
27
-
22
Qua người thành công
-
9
-
8
-
7
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
23
-
10
-
9
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
11
-
11
-
8
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
523
-
311
-
211
-
199
-
106
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
88%
-
86%
-
83%
-
77%
Tắc bóng
-
22
-
9
-
8
-
4
-
4
Chặn bóng
-
6
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
19
-
11
-
9
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
40
-
37
-
25
-
22
-
11
Qua người thành công
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
6
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
362
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
36
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
6
-
6
-
5
-
3
Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
11
-
7
-
6
-
6
Cú sút
-
75
-
31
-
26
-
25
-
22
Sút trúng đích
-
37
-
14
-
11
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
68
-
41
-
26
-
21
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1788
-
1417
-
1398
-
1262
-
1230
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
94%
-
91%
Tắc bóng
-
86
-
77
-
60
-
57
-
53
Chặn bóng
-
27
-
17
-
15
-
13
-
7
Cắt bóng
-
40
-
35
-
32
-
32
-
21
Thắng tranh bóng
-
175
-
164
-
158
-
133
-
131
Qua người thành công
-
24
-
22
-
20
-
17
-
15
Lỗi gây ra
-
57
-
54
-
39
-
38
-
33
Phạm lỗi
-
49
-
44
-
42
-
39
-
39
Thẻ vàng
-
12
-
9
-
8
-
8
-
8
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
125
Phạt đền thành công
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
15
-
9
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
317
-
78
-
58
-
42
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
85%
-
77%
-
76%
-
71%
Tắc bóng
-
17
-
6
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
128
-
28
-
23
-
10
-
3
Qua người thành công
-
15
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
33
-
7
-
7
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
44
-
7
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
6
-
6
-
3
-
3
Kiến tạo
-
8
-
7
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
11
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
75
-
31
-
26
-
25
-
22
Sút trúng đích
-
37
-
14
-
11
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
68
-
41
-
19
-
18
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1788
-
1226
-
562
-
418
-
416
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
89%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
77
-
49
-
42
-
29
-
28
Chặn bóng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
21
-
19
-
17
-
13
-
11
Thắng tranh bóng
-
175
-
133
-
114
-
112
-
106
Qua người thành công
-
24
-
22
-
20
-
15
-
12
Lỗi gây ra
-
57
-
54
-
39
-
33
-
29
Phạm lỗi
-
42
-
39
-
39
-
32
-
30
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
14
-
14
-
13
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
26
-
21
-
13
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1398
-
1262
-
1230
-
1147
-
739
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
86%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
86
-
60
-
57
-
53
-
42
Chặn bóng
-
27
-
17
-
15
-
13
-
6
Cắt bóng
-
40
-
35
-
32
-
32
-
17
Thắng tranh bóng
-
164
-
158
-
131
-
115
-
84
Qua người thành công
-
17
-
8
-
7
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
38
-
32
-
31
-
21
-
7
Phạm lỗi
-
49
-
34
-
29
-
27
-
16
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
8
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1417
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
Tắc bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
19
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
125
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
20
-
8
-
5
-
5
-
4
Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
12
-
11
-
7
-
6
Cú sút
-
69
-
60
-
50
-
28
-
25
Sút trúng đích
-
32
-
31
-
28
-
13
-
10
Đường chuyền quyết định
-
65
-
45
-
34
-
31
-
30
Đường chuyền chính xác
-
1956
-
1502
-
1444
-
1238
-
1227
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
46%
-
41%
Tắc bóng
-
77
-
51
-
49
-
46
-
42
Chặn bóng
-
22
-
12
-
10
-
8
-
7
Cắt bóng
-
51
-
40
-
37
-
21
-
17
Thắng tranh bóng
-
139
-
137
-
118
-
115
-
105
Qua người thành công
-
43
-
35
-
30
-
28
-
26
Lỗi gây ra
-
33
-
33
-
32
-
28
-
28
Phạm lỗi
-
52
-
34
-
34
-
33
-
32
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
87
-
36
-
7
Phạt đền thành công
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
20
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
11
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
60
-
50
-
13
-
11
-
6
Sút trúng đích
-
32
-
28
-
7
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
65
-
31
-
16
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1172
-
542
-
351
-
180
-
92
Tắc bóng
-
29
-
27
-
14
-
3
-
2
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
10
-
7
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
118
-
89
-
64
-
47
-
37
Qua người thành công
-
43
-
30
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
32
-
17
-
13
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
33
-
15
-
13
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
7
-
6
-
4
-
3
Cú sút
-
69
-
28
-
25
-
18
-
15
Sút trúng đích
-
31
-
13
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
45
-
34
-
30
-
27
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1502
-
1444
-
1227
-
785
-
694
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
41%
Tắc bóng
-
77
-
42
-
30
-
29
-
26
Chặn bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
17
-
16
-
15
-
14
-
12
Thắng tranh bóng
-
139
-
105
-
105
-
80
-
72
Qua người thành công
-
35
-
28
-
26
-
18
-
18
Lỗi gây ra
-
33
-
33
-
25
-
24
-
24
Phạm lỗi
-
52
-
27
-
21
-
20
-
18
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
12
-
10
-
10
-
6
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
16
-
14
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1956
-
1238
-
1178
-
865
-
620
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Tắc bóng
-
51
-
49
-
46
-
29
-
27
Chặn bóng
-
22
-
12
-
10
-
8
-
7
Cắt bóng
-
51
-
40
-
37
-
21
-
15
Thắng tranh bóng
-
137
-
115
-
102
-
80
-
59
Qua người thành công
-
13
-
11
-
10
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
28
-
28
-
16
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
34
-
34
-
32
-
24
-
17
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1078
-
336
-
109
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
87
-
36
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
7
-
6
-
5
-
3
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
8
-
8
-
8
-
7
Cú sút
-
74
-
48
-
31
-
30
-
24
Sút trúng đích
-
35
-
16
-
15
-
13
-
11
Đường chuyền quyết định
-
51
-
46
-
32
-
30
-
28
Đường chuyền chính xác
-
1730
-
1691
-
1404
-
1351
-
790
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
46%
Tắc bóng
-
137
-
110
-
75
-
52
-
51
Chặn bóng
-
38
-
21
-
20
-
12
-
9
Cắt bóng
-
43
-
42
-
35
-
28
-
23
Thắng tranh bóng
-
246
-
241
-
175
-
149
-
142
Qua người thành công
-
45
-
33
-
27
-
23
-
20
Lỗi gây ra
-
45
-
45
-
44
-
43
-
24
Phạm lỗi
-
72
-
38
-
37
-
26
-
24
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
8
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
93
-
23
Phạt đền thành công
-
6
-
3
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
8
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
74
-
20
-
19
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
35
-
11
-
8
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
46
-
21
-
9
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
727
-
310
-
165
-
165
-
90
Tắc bóng
-
11
-
11
-
6
-
5
-
4
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
241
-
72
-
55
-
41
-
19
Qua người thành công
-
23
-
17
-
9
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
45
-
21
-
11
-
11
-
4
Phạm lỗi
-
24
-
20
-
13
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
8
-
5
-
5
-
5
Cú sút
-
48
-
31
-
30
-
23
-
17
Sút trúng đích
-
16
-
15
-
13
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
51
-
32
-
30
-
28
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1730
-
790
-
690
-
649
-
496
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
137
-
51
-
45
-
44
-
29
Chặn bóng
-
12
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
43
-
23
-
15
-
12
-
10
Thắng tranh bóng
-
246
-
142
-
129
-
89
-
75
Qua người thành công
-
45
-
33
-
20
-
19
-
18
Lỗi gây ra
-
45
-
44
-
43
-
19
-
17
Phạm lỗi
-
72
-
37
-
22
-
21
-
21
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
Cú sút
-
24
-
13
-
12
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
24
-
8
-
7
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1691
-
1404
-
1351
-
769
-
479
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
110
-
75
-
52
-
24
-
21
Chặn bóng
-
38
-
21
-
20
-
9
-
6
Cắt bóng
-
42
-
35
-
28
-
19
-
15
Thắng tranh bóng
-
175
-
149
-
113
-
105
-
68
Qua người thành công
-
27
-
10
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
24
-
20
-
17
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
38
-
26
-
24
-
21
-
15
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
739
-
177
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
93
-
23
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
54
-
29
-
29
-
28
-
22
Sút trúng đích
-
20
-
17
-
12
-
12
-
11
Đường chuyền quyết định
-
42
-
39
-
30
-
29
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1414
-
1263
-
1033
-
914
-
816
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
97
-
85
-
62
-
53
-
51
Chặn bóng
-
13
-
13
-
12
-
11
-
9
Cắt bóng
-
70
-
64
-
42
-
32
-
29
Thắng tranh bóng
-
237
-
218
-
206
-
161
-
151
Qua người thành công
-
51
-
28
-
28
-
26
-
22
Lỗi gây ra
-
56
-
42
-
37
-
30
-
30
Phạm lỗi
-
50
-
44
-
43
-
40
-
39
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
8
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
48
-
14
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
54
-
29
-
22
-
14
-
14
Sút trúng đích
-
20
-
10
-
9
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
42
-
23
-
12
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
914
-
316
-
188
-
187
-
185
Tắc bóng
-
39
-
21
-
12
-
10
-
6
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
7
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
206
-
79
-
59
-
45
-
43
Qua người thành công
-
26
-
22
-
9
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
56
-
21
-
17
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
44
-
29
-
19
-
18
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
29
-
28
-
20
-
19
-
13
Sút trúng đích
-
17
-
12
-
12
-
9
-
6
Đường chuyền quyết định
-
39
-
30
-
29
-
15
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1263
-
806
-
772
-
744
-
512
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
97
-
53
-
51
-
37
-
28
Chặn bóng
-
11
-
8
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
64
-
32
-
27
-
18
-
17
Thắng tranh bóng
-
237
-
151
-
116
-
79
-
70
Qua người thành công
-
51
-
28
-
28
-
18
-
15
Lỗi gây ra
-
42
-
30
-
30
-
19
-
16
Phạm lỗi
-
50
-
39
-
29
-
21
-
20
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
16
-
14
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
11
-
9
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
14
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1414
-
1033
-
816
-
584
-
490
Tắc bóng
-
85
-
62
-
49
-
44
-
24
Chặn bóng
-
13
-
13
-
12
-
9
-
7
Cắt bóng
-
70
-
42
-
29
-
26
-
22
Thắng tranh bóng
-
218
-
161
-
101
-
100
-
68
Qua người thành công
-
21
-
20
-
12
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
37
-
24
-
15
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
43
-
40
-
34
-
17
-
13
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
531
-
212
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
48
-
14
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
42
-
31
-
27
-
23
-
23
Sút trúng đích
-
18
-
14
-
11
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
36
-
29
-
27
-
26
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1236
-
1230
-
898
-
843
-
760
Tắc bóng
-
111
-
83
-
68
-
52
-
38
Chặn bóng
-
11
-
11
-
9
-
9
-
8
Cắt bóng
-
48
-
46
-
36
-
34
-
29
Thắng tranh bóng
-
220
-
182
-
171
-
160
-
125
Qua người thành công
-
60
-
49
-
33
-
26
-
25
Lỗi gây ra
-
55
-
42
-
32
-
22
-
17
Phạm lỗi
-
76
-
37
-
34
-
30
-
28
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
58
-
25
-
3
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
42
-
27
-
23
-
23
-
13
Sút trúng đích
-
18
-
11
-
10
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
27
-
26
-
19
-
12
-
7
Đường chuyền chính xác
-
415
-
407
-
235
-
137
-
137
Tắc bóng
-
14
-
14
-
13
-
10
-
7
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
88
-
55
-
50
-
46
-
41
Qua người thành công
-
25
-
21
-
17
-
13
-
9
Lỗi gây ra
-
22
-
17
-
15
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
27
-
17
-
13
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
31
-
23
-
14
-
12
-
9
Sút trúng đích
-
14
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
36
-
22
-
15
-
14
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1230
-
843
-
760
-
623
-
604
Tắc bóng
-
111
-
52
-
38
-
34
-
30
Chặn bóng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
48
-
25
-
24
-
21
-
17
Thắng tranh bóng
-
220
-
160
-
125
-
60
-
52
Qua người thành công
-
60
-
33
-
25
-
16
-
13
Lỗi gây ra
-
55
-
42
-
32
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
76
-
30
-
28
-
20
-
15
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
17
-
13
-
10
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
6
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
29
-
15
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1236
-
898
-
702
-
697
-
693
Tắc bóng
-
83
-
68
-
35
-
29
-
21
Chặn bóng
-
11
-
11
-
9
-
9
-
8
Cắt bóng
-
46
-
36
-
34
-
29
-
23
Thắng tranh bóng
-
182
-
171
-
108
-
96
-
96
Qua người thành công
-
49
-
26
-
9
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
17
-
16
-
15
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
37
-
34
-
25
-
19
-
19
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
741
-
124
-
46
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
58
-
25
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
42
-
30
-
20
-
19
-
17
Sút trúng đích
-
20
-
15
-
12
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
35
-
30
-
24
-
19
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1089
-
965
-
929
-
815
-
719
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
77%
-
58%
-
50%
Tắc bóng
-
61
-
55
-
46
-
34
-
28
Chặn bóng
-
21
-
17
-
13
-
8
-
8
Cắt bóng
-
40
-
36
-
33
-
27
-
26
Thắng tranh bóng
-
167
-
139
-
121
-
106
-
100
Qua người thành công
-
116
-
42
-
26
-
24
-
22
Lỗi gây ra
-
37
-
33
-
28
-
25
-
23
Phạm lỗi
-
62
-
46
-
27
-
25
-
24
Thẻ vàng
-
10
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
114
-
12
Phạt đền thành công
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
42
-
30
-
16
-
16
-
10
Sút trúng đích
-
20
-
15
-
8
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
35
-
30
-
15
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
719
-
634
-
257
-
159
-
125
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
77%
-
44%
Tắc bóng
-
15
-
12
-
8
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
9
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
167
-
52
-
47
-
37
-
27
Qua người thành công
-
116
-
13
-
12
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
28
-
22
-
15
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
22
-
16
-
15
-
12
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
17
-
16
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
12
-
9
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
24
-
18
-
17
-
17
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1089
-
815
-
566
-
528
-
481
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
50%
-
47%
Tắc bóng
-
61
-
26
-
25
-
23
-
20
Chặn bóng
-
8
-
6
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
33
-
27
-
24
-
13
-
8
Thắng tranh bóng
-
121
-
106
-
86
-
79
-
45
Qua người thành công
-
42
-
24
-
11
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
37
-
33
-
25
-
23
-
22
Phạm lỗi
-
62
-
25
-
24
-
23
-
23
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
10
-
9
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
11
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
12
-
11
-
9
-
5
Đường chuyền chính xác
-
929
-
638
-
554
-
422
-
421
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
46%
-
43%
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
55
-
46
-
34
-
28
-
22
Chặn bóng
-
21
-
17
-
13
-
8
-
5
Cắt bóng
-
40
-
36
-
26
-
24
-
22
Thắng tranh bóng
-
139
-
100
-
92
-
65
-
53
Qua người thành công
-
26
-
22
-
13
-
12
-
8
Lỗi gây ra
-
21
-
15
-
15
-
12
-
12
Phạm lỗi
-
46
-
27
-
24
-
21
-
20
Thẻ vàng
-
10
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
965
-
63
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
12
Lỗi gây ra
-
6
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
114
-
12
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
9
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
-
6
-
6
-
4
Cú sút
-
47
-
47
-
27
-
26
-
24
Sút trúng đích
-
22
-
18
-
11
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
71
-
25
-
23
-
19
-
16
Đường chuyền chính xác
-
855
-
746
-
607
-
598
-
420
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
85%
-
83%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
50
-
47
-
37
-
36
-
30
Chặn bóng
-
10
-
9
-
8
-
6
-
6
Cắt bóng
-
28
-
25
-
24
-
21
-
21
Thắng tranh bóng
-
136
-
121
-
104
-
94
-
92
Qua người thành công
-
35
-
25
-
24
-
18
-
12
Lỗi gây ra
-
76
-
34
-
33
-
30
-
23
Phạm lỗi
-
43
-
35
-
31
-
29
-
26
Thẻ vàng
-
10
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
65
-
2
Phạt đền thành công
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
9
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
-
6
-
4
-
2
Cú sút
-
47
-
47
-
27
-
19
-
9
Sút trúng đích
-
22
-
18
-
11
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
71
-
12
-
12
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
855
-
171
-
110
-
97
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
78%
-
72%
-
71%
-
71%
Tắc bóng
-
21
-
8
-
7
-
5
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
136
-
74
-
44
-
42
-
22
Qua người thành công
-
35
-
8
-
8
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
76
-
23
-
17
-
14
-
10
Phạm lỗi
-
43
-
21
-
14
-
13
-
10
Thẻ vàng
-
10
-
5
-
4
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
26
-
24
-
23
-
16
-
10
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
25
-
23
-
19
-
16
-
8
Đường chuyền chính xác
-
746
-
607
-
280
-
273
-
252
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
85%
-
82%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
50
-
30
-
23
-
20
-
20
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
28
-
12
-
10
-
9
-
7
Thắng tranh bóng
-
121
-
92
-
73
-
51
-
42
Qua người thành công
-
25
-
24
-
18
-
12
-
9
Lỗi gây ra
-
34
-
30
-
20
-
19
-
10
Phạm lỗi
-
29
-
16
-
14
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
8
-
6
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
10
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
598
-
420
-
417
-
329
-
304
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
81%
-
80%
-
80%
-
76%
Tắc bóng
-
47
-
37
-
36
-
28
-
20
Chặn bóng
-
10
-
9
-
8
-
6
-
6
Cắt bóng
-
25
-
24
-
21
-
21
-
20
Thắng tranh bóng
-
104
-
94
-
75
-
73
-
65
Qua người thành công
-
12
-
12
-
10
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
33
-
20
-
20
-
18
-
17
Phạm lỗi
-
35
-
31
-
26
-
17
-
17
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
375
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
52%
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
11
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
65
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
9
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
13
-
7
-
5
-
5
Cú sút
-
56
-
50
-
43
-
40
-
39
Sút trúng đích
-
26
-
24
-
16
-
13
-
11
Đường chuyền quyết định
-
60
-
35
-
29
-
26
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1057
-
994
-
917
-
862
-
664
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
90%
-
83%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
82
-
75
-
67
-
62
-
28
Chặn bóng
-
23
-
20
-
11
-
10
-
8
Cắt bóng
-
77
-
62
-
33
-
33
-
25
Thắng tranh bóng
-
195
-
187
-
165
-
162
-
132
Qua người thành công
-
59
-
35
-
23
-
21
-
18
Lỗi gây ra
-
65
-
62
-
51
-
44
-
39
Phạm lỗi
-
59
-
51
-
45
-
44
-
36
Thẻ vàng
-
10
-
10
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
110
-
2
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
9
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
13
-
7
-
5
-
3
Cú sút
-
56
-
50
-
40
-
39
-
29
Sút trúng đích
-
26
-
24
-
16
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
60
-
29
-
24
-
20
-
14
Đường chuyền chính xác
-
994
-
373
-
323
-
194
-
192
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
76%
-
73%
-
72%
-
72%
Tắc bóng
-
27
-
17
-
14
-
11
-
10
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
132
-
112
-
98
-
76
-
68
Qua người thành công
-
59
-
35
-
23
-
16
-
13
Lỗi gây ra
-
62
-
39
-
30
-
23
-
20
Phạm lỗi
-
59
-
44
-
21
-
21
-
18
Thẻ vàng
-
10
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
43
-
30
-
25
-
16
-
4
Sút trúng đích
-
13
-
10
-
6
-
6
-
1
Đường chuyền quyết định
-
35
-
26
-
25
-
20
-
10
Đường chuyền chính xác
-
862
-
664
-
434
-
332
-
120
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
80%
-
78%
-
76%
-
76%
Tắc bóng
-
82
-
28
-
22
-
19
-
16
Chặn bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
33
-
24
-
13
-
9
-
2
Thắng tranh bóng
-
195
-
72
-
71
-
45
-
40
Qua người thành công
-
21
-
18
-
15
-
9
-
5
Lỗi gây ra
-
65
-
19
-
15
-
12
-
12
Phạm lỗi
-
45
-
24
-
19
-
13
-
10
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
9
-
8
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
15
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1057
-
917
-
656
-
560
-
311
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
83%
-
78%
-
75%
-
73%
Tắc bóng
-
75
-
67
-
62
-
21
-
19
Chặn bóng
-
23
-
20
-
11
-
10
-
8
Cắt bóng
-
77
-
62
-
33
-
25
-
15
Thắng tranh bóng
-
187
-
165
-
162
-
68
-
66
Qua người thành công
-
15
-
13
-
7
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
51
-
44
-
37
-
10
-
5
Phạm lỗi
-
51
-
36
-
31
-
18
-
14
Thẻ vàng
-
10
-
5
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
486
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
45%
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cứu thua
-
110
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
9
-
7
-
3
-
3
Kiến tạo
-
9
-
5
-
5
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
11
-
11
-
8
-
8
Cú sút
-
159
-
95
-
75
-
66
-
54
Sút trúng đích
-
44
-
36
-
32
-
25
-
16
Đường chuyền quyết định
-
97
-
74
-
58
-
55
-
46
Đường chuyền chính xác
-
1797
-
1302
-
1145
-
1119
-
1009
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
88%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
95
-
81
-
64
-
62
-
43
Chặn bóng
-
22
-
11
-
11
-
8
-
7
Cắt bóng
-
118
-
107
-
74
-
47
-
44
Thắng tranh bóng
-
342
-
305
-
223
-
196
-
193
Qua người thành công
-
94
-
45
-
41
-
39
-
39
Lỗi gây ra
-
104
-
84
-
81
-
51
-
45
Phạm lỗi
-
143
-
131
-
87
-
82
-
74
Thẻ vàng
-
21
-
12
-
8
-
8
-
8
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
188
Phạt đền thành công
-
4
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
9
-
7
-
3
-
2
Kiến tạo
-
9
-
5
-
4
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
11
-
11
-
8
-
4
Cú sút
-
159
-
75
-
66
-
34
-
30
Sút trúng đích
-
44
-
36
-
32
-
16
-
16
Đường chuyền quyết định
-
74
-
58
-
55
-
39
-
24
Đường chuyền chính xác
-
913
-
761
-
650
-
520
-
217
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
83%
-
82%
-
79%
Tắc bóng
-
38
-
33
-
29
-
11
-
11
Chặn bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
21
-
14
-
11
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
223
-
193
-
146
-
110
-
89
Qua người thành công
-
94
-
41
-
39
-
26
-
24
Lỗi gây ra
-
104
-
51
-
42
-
30
-
16
Phạm lỗi
-
87
-
82
-
74
-
30
-
22
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
5
-
4
-
1
Cú sút
-
95
-
54
-
35
-
35
-
23
Sút trúng đích
-
25
-
15
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
97
-
31
-
28
-
26
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1797
-
1145
-
906
-
626
-
426
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
84%
-
82%
-
80%
-
75%
Tắc bóng
-
81
-
62
-
43
-
39
-
33
Chặn bóng
-
11
-
7
-
5
-
2
-
2
Cắt bóng
-
107
-
44
-
35
-
22
-
21
Thắng tranh bóng
-
342
-
188
-
166
-
153
-
113
Qua người thành công
-
45
-
39
-
21
-
20
-
17
Lỗi gây ra
-
84
-
45
-
44
-
41
-
23
Phạm lỗi
-
143
-
69
-
57
-
36
-
28
Thẻ vàng
-
21
-
7
-
6
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
25
-
18
-
12
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
46
-
10
-
8
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1302
-
1119
-
1009
-
387
-
350
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
81%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
95
-
64
-
24
-
23
-
20
Chặn bóng
-
22
-
11
-
8
-
6
-
5
Cắt bóng
-
118
-
74
-
47
-
40
-
21
Thắng tranh bóng
-
305
-
196
-
110
-
73
-
72
Qua người thành công
-
32
-
26
-
15
-
13
-
7
Lỗi gây ra
-
81
-
30
-
27
-
21
-
17
Phạm lỗi
-
131
-
38
-
31
-
24
-
16
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
8
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
620
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
32
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
11
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
6
Cứu thua
-
188
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
102
-
93
-
66
-
60
-
52
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
5
-
3
-
3
Chặn bóng
-
6
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
18
-
12
-
9
-
8
-
7
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
27
-
22
-
17
-
14
Tắc bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
60
-
52
-
49
-
35
-
25
Tắc bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
6
-
4
-
3
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
102
-
93
-
52
-
37
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
3
-
1
Chặn bóng
-
6
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
9
-
7
-
6
-
1
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
66
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
8
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
121
-
115
-
115
-
91
-
83
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
57%
-
56%
-
52%
-
47%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
10
-
10
-
10
-
9
Qua người thành công
-
6
-
6
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
8
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
6
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
63
-
31
-
26
-
4
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
8
-
6
-
2
Qua người thành công
-
6
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
121
-
91
-
30
-
21
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
40%
Tắc bóng
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
3
-
2
Qua người thành công
-
6
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
115
-
115
-
83
-
80
-
66
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
57%
-
52%
-
47%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
10
-
10
-
9
-
9
Qua người thành công
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
69
-
20
Cắt bóng
-
1
Cứu thua
-
8
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
126
-
86
-
74
-
64
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
55%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
15
-
14
-
10
-
9
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
5
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
-
6
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
58
-
42
-
7
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
15
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
5
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
126
-
64
-
48
-
47
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Tắc bóng
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
10
-
6
-
6
-
4
Qua người thành công
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
86
-
74
-
63
-
20
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
8
-
7
-
2
-
1
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
41
-
24
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
6
-
6
Phạt đền cản phá
-
1
-
1