CLB Tijuana
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 13
- Hòa
- 14
- Thua
- 10
- Điểm
- 23
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 54:46
- Bàn thắng ghi được
- 54
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 96
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (13), 4-1-4-1 (12), 4-2-3-1 (7), 5-3-2 (2), 4-5-1 (1), 4-3-3 (1), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 28
- Thắng
- 9
- Hòa
- 6
- Thua
- 13
- Điểm
- 24
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 36:52
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 67
- Thẻ đỏ
- 10
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (15), 4-4-1-1 (7), 4-2-3-1 (3), 5-3-2 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 13
- Hòa
- 6
- Thua
- 17
- Điểm
- 17
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 40:49
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 70
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (15), 4-4-1-1 (9), 4-2-3-1 (8), 4-5-1 (2), 4-1-4-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 11
- Thua
- 13
- Điểm
- 21
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 41:42
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 53
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (4), 5-3-2 (4), 3-5-2 (4), 4-1-4-1 (1), 3-4-3 (1), 4-4-2 (1), 4-2-2-2 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 40
- Thắng
- 21
- Hòa
- 7
- Thua
- 12
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 60:45
- Bàn thắng ghi được
- 60
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- 15
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 96
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 10
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (18), 4-3-3 (9), 5-3-2 (4), 4-2-3-1 (4), 5-4-1 (1), 4-4-1-1 (1), 3-5-2 (1), 4-2-2-2 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:2
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:1
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-2