Cienciano
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
14
-
13
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
14
-
9
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
246
-
228
-
203
-
192
-
187
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
80%
-
79%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
19
-
15
-
9
-
9
-
9
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
11
-
8
-
7
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
35
-
32
-
31
-
30
-
27
Qua người thành công
-
10
-
6
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
12
-
10
-
6
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
13
-
9
-
8
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
13
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
14
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
8
Đường chuyền quyết định
-
7
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
91
-
35
-
21
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
66%
-
61%
-
60%
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
35
-
4
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
Phạm lỗi
-
6
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
13
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
14
-
9
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
246
-
187
-
177
-
172
-
68
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
79%
-
79%
-
75%
-
75%
Tắc bóng
-
15
-
9
-
9
-
8
-
7
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
5
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
32
-
30
-
26
-
24
-
19
Qua người thành công
-
10
-
6
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
10
-
6
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
13
-
8
-
7
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
228
-
192
-
184
-
146
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
78%
-
74%
-
74%
-
67%
Tắc bóng
-
19
-
9
-
8
-
8
-
5
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
7
-
7
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
31
-
27
-
21
-
20
-
8
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
203
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
13
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
42
Thắng tranh bóng
-
7
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
42
Thắng tranh bóng
-
7
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
10
-
6
-
4
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
12
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
67
-
42
-
26
-
19
-
14
Sút trúng đích
-
33
-
19
-
16
-
10
-
6
Đường chuyền quyết định
-
39
-
34
-
21
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
536
-
511
-
476
-
440
-
428
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
84%
-
82%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
22
-
22
-
21
-
20
-
19
Chặn bóng
-
10
-
9
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
20
-
17
-
16
-
14
-
13
Thắng tranh bóng
-
93
-
68
-
54
-
53
-
50
Qua người thành công
-
17
-
11
-
11
-
9
-
6
Lỗi gây ra
-
31
-
20
-
14
-
13
-
13
Phạm lỗi
-
30
-
20
-
16
-
13
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
32
-
18
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
6
Cú sút
-
42
-
26
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
19
-
16
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
182
-
112
-
72
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
81%
-
63%
-
62%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
93
-
53
-
15
-
7
Qua người thành công
-
4
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
31
-
20
-
7
-
2
Phạm lỗi
-
16
-
8
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
4
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
5
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
67
-
19
-
14
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
33
-
10
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
39
-
34
-
14
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
536
-
476
-
428
-
304
-
267
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
82%
-
82%
-
80%
-
78%
Tắc bóng
-
21
-
20
-
19
-
16
-
15
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
20
-
12
-
7
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
54
-
49
-
41
-
41
-
40
Qua người thành công
-
17
-
11
-
11
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
14
-
13
-
13
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
30
-
20
-
13
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
4
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
511
-
440
-
354
-
350
-
336
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
80%
-
79%
-
79%
-
74%
Tắc bóng
-
22
-
22
-
16
-
15
-
8
Chặn bóng
-
10
-
9
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
17
-
16
-
14
-
13
-
11
Thắng tranh bóng
-
68
-
50
-
46
-
45
-
39
Qua người thành công
-
9
-
5
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
7
-
7
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
11
-
11
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
260
-
146
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
65%
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Cứu thua
-
32
-
18
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
Cú sút
-
28
Sút trúng đích
-
12
Đường chuyền quyết định
-
38
Đường chuyền chính xác
-
730
Tắc bóng
-
18
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
121
Qua người thành công
-
29
Lỗi gây ra
-
64
Phạm lỗi
-
20
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
Cú sút
-
28
Sút trúng đích
-
12
Đường chuyền quyết định
-
38
Đường chuyền chính xác
-
730
Tắc bóng
-
18
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
121
Qua người thành công
-
29
Lỗi gây ra
-
64
Phạm lỗi
-
20
Thẻ vàng
-
4