Cienciano
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
12
-
8
-
5
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
17
-
9
-
6
-
6
Cú sút
-
77
-
64
-
37
-
36
-
32
Sút trúng đích
-
38
-
29
-
20
-
16
-
14
Đường chuyền quyết định
-
64
-
41
-
29
-
27
-
23
Đường chuyền chính xác
-
855
-
807
-
718
-
670
-
648
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
82%
-
82%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
35
-
33
-
29
-
28
-
27
Chặn bóng
-
15
-
12
-
6
-
6
-
5
Cắt bóng
-
29
-
28
-
27
-
26
-
24
Thắng tranh bóng
-
153
-
109
-
83
-
77
-
71
Qua người thành công
-
26
-
21
-
14
-
13
-
10
Lỗi gây ra
-
39
-
36
-
21
-
21
-
19
Phạm lỗi
-
40
-
30
-
28
-
26
-
25
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
49
-
28
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
8
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
9
-
2
Cú sút
-
64
-
36
-
10
-
3
Sút trúng đích
-
29
-
20
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
27
-
13
-
8
-
2
Đường chuyền chính xác
-
281
-
194
-
118
-
52
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
82%
-
64%
-
63%
Tắc bóng
-
11
-
10
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
153
-
71
-
27
-
15
Qua người thành công
-
8
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
39
-
36
-
15
-
3
Phạm lỗi
-
28
-
15
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
6
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
5
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
6
-
6
-
3
-
2
Cú sút
-
77
-
37
-
32
-
14
-
14
Sút trúng đích
-
38
-
16
-
14
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
64
-
41
-
29
-
23
-
20
Đường chuyền chính xác
-
807
-
718
-
670
-
531
-
490
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
80%
-
80%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
33
-
28
-
26
-
24
-
19
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
29
-
20
-
17
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
83
-
77
-
70
-
64
-
61
Qua người thành công
-
26
-
21
-
14
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
21
-
21
-
19
-
14
-
14
Phạm lỗi
-
40
-
30
-
18
-
17
-
12
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
13
-
10
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
19
-
11
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
855
-
648
-
577
-
565
-
479
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
79%
-
78%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
35
-
29
-
27
-
22
-
21
Chặn bóng
-
15
-
12
-
6
-
5
-
5
Cắt bóng
-
28
-
27
-
26
-
24
-
20
Thắng tranh bóng
-
109
-
71
-
69
-
68
-
61
Qua người thành công
-
13
-
7
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
9
-
9
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
26
-
25
-
20
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
443
-
260
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
64%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Cứu thua
-
49
-
28
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
5
-
5
-
4
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
8
-
8
-
7
-
6
Cú sút
-
59
-
36
-
33
-
26
-
23
Sút trúng đích
-
26
-
17
-
13
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
51
-
35
-
31
-
24
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1274
-
969
-
949
-
935
-
765
Tắc bóng
-
42
-
41
-
36
-
30
-
30
Chặn bóng
-
17
-
14
-
9
-
8
-
7
Cắt bóng
-
35
-
33
-
31
-
24
-
21
Thắng tranh bóng
-
129
-
119
-
108
-
97
-
97
Qua người thành công
-
25
-
20
-
17
-
16
-
13
Lỗi gây ra
-
59
-
45
-
29
-
27
-
24
Phạm lỗi
-
41
-
37
-
34
-
28
-
28
Thẻ vàng
-
15
-
8
-
7
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
53
-
37
-
3
Phạt đền thành công
-
2
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
3
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
4
Cú sút
-
59
-
12
-
2
Sút trúng đích
-
26
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
11
-
1
Đường chuyền chính xác
-
373
-
135
-
27
Tắc bóng
-
12
-
8
Chặn bóng
-
5
Cắt bóng
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
108
-
25
-
4
Qua người thành công
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
29
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
37
-
13
-
1
Thẻ vàng
-
7
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
5
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
8
-
7
-
6
-
4
Cú sút
-
33
-
26
-
23
-
23
-
21
Sút trúng đích
-
17
-
11
-
9
-
9
-
9
Đường chuyền quyết định
-
51
-
35
-
31
-
24
-
24
Đường chuyền chính xác
-
969
-
949
-
765
-
697
-
590
Tắc bóng
-
42
-
41
-
24
-
22
-
13
Chặn bóng
-
9
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
35
-
21
-
20
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
119
-
97
-
85
-
73
-
59
Qua người thành công
-
25
-
20
-
16
-
13
-
12
Lỗi gây ra
-
59
-
45
-
27
-
22
-
20
Phạm lỗi
-
41
-
34
-
28
-
19
-
14
Thẻ vàng
-
15
-
7
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
36
-
18
-
12
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
13
-
7
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
17
-
17
-
10
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1274
-
935
-
755
-
606
-
583
Tắc bóng
-
36
-
30
-
30
-
30
-
16
Chặn bóng
-
17
-
14
-
8
-
7
-
5
Cắt bóng
-
33
-
31
-
24
-
19
-
11
Thắng tranh bóng
-
129
-
97
-
77
-
71
-
64
Qua người thành công
-
17
-
6
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
24
-
14
-
10
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
28
-
23
-
23
-
21
-
16
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
482
-
323
-
24
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
5
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
2
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
53
-
37
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
Cú sút
-
28
Sút trúng đích
-
12
Đường chuyền quyết định
-
38
Đường chuyền chính xác
-
730
Tắc bóng
-
18
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
121
Qua người thành công
-
29
Lỗi gây ra
-
64
Phạm lỗi
-
20
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
Cú sút
-
28
Sút trúng đích
-
12
Đường chuyền quyết định
-
38
Đường chuyền chính xác
-
730
Tắc bóng
-
18
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
121
Qua người thành công
-
29
Lỗi gây ra
-
64
Phạm lỗi
-
20
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
11
-
10
-
5
-
4
Kiến tạo
-
7
-
6
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
16
-
12
-
8
-
7
Cú sút
-
66
-
58
-
57
-
29
-
26
Sút trúng đích
-
30
-
27
-
25
-
14
-
12
Đường chuyền quyết định
-
84
-
56
-
28
-
27
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1251
-
841
-
791
-
743
-
724
Tắc bóng
-
57
-
51
-
38
-
37
-
36
Chặn bóng
-
12
-
11
-
5
-
5
-
5
Cắt bóng
-
39
-
27
-
25
-
20
-
20
Thắng tranh bóng
-
136
-
134
-
123
-
107
-
88
Qua người thành công
-
35
-
32
-
31
-
20
-
18
Lỗi gây ra
-
54
-
52
-
51
-
30
-
22
Phạm lỗi
-
47
-
43
-
39
-
37
-
30
Thẻ vàng
-
16
-
11
-
11
-
9
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
69
-
10
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
10
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
12
-
4
Cú sút
-
58
-
57
-
24
Sút trúng đích
-
27
-
25
-
11
Đường chuyền quyết định
-
24
-
22
-
10
-
2
Đường chuyền chính xác
-
410
-
249
-
221
-
46
-
4
Tắc bóng
-
20
-
15
-
12
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
134
-
88
-
81
-
5
Qua người thành công
-
35
-
31
-
2
Lỗi gây ra
-
54
-
30
-
17
-
2
Phạm lỗi
-
25
-
23
-
22
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
5
-
4
-
4
-
2
Kiến tạo
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
8
-
6
-
4
-
2
Cú sút
-
66
-
29
-
26
-
26
-
18
Sút trúng đích
-
30
-
14
-
12
-
11
-
11
Đường chuyền quyết định
-
84
-
28
-
25
-
24
-
18
Đường chuyền chính xác
-
841
-
743
-
724
-
665
-
561
Tắc bóng
-
57
-
51
-
36
-
35
-
29
Chặn bóng
-
5
-
5
-
3
-
2
Cắt bóng
-
20
-
19
-
18
-
18
-
17
Thắng tranh bóng
-
136
-
123
-
107
-
75
-
71
Qua người thành công
-
32
-
20
-
18
-
12
-
9
Lỗi gây ra
-
52
-
51
-
22
-
21
-
18
Phạm lỗi
-
47
-
43
-
39
-
37
-
20
Thẻ vàng
-
16
-
11
-
6
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
23
-
15
-
13
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
56
-
27
-
11
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1251
-
791
-
662
-
479
-
384
Tắc bóng
-
38
-
37
-
29
-
21
-
18
Chặn bóng
-
12
-
11
-
5
-
3
-
3
Cắt bóng
-
39
-
27
-
25
-
20
-
19
Thắng tranh bóng
-
88
-
87
-
78
-
49
-
44
Qua người thành công
-
12
-
9
-
7
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
18
-
12
-
12
-
11
-
11
Phạm lỗi
-
30
-
29
-
28
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
11
-
9
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
572
-
79
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
69
-
10
Phạt đền cản phá
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
6
-
4
-
3
Cú sút
-
40
-
26
-
24
-
13
-
9
Sút trúng đích
-
19
-
12
-
7
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
30
-
24
-
14
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
428
-
369
-
353
-
343
-
340
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
81%
-
79%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
28
-
25
-
25
-
18
-
12
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
22
-
12
-
12
-
12
-
12
Thắng tranh bóng
-
61
-
54
-
54
-
50
-
49
Qua người thành công
-
12
-
9
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
15
-
15
-
9
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
21
-
12
-
11
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Cứu thua
-
28
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
Cú sút
-
26
-
13
-
4
Sút trúng đích
-
12
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
136
-
64
-
58
-
14
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
71%
-
63%
-
63%
-
50%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
54
-
16
-
3
-
2
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
40
-
24
-
9
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
19
-
7
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
30
-
24
-
14
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
353
-
343
-
296
-
286
-
181
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
79%
-
79%
-
77%
-
77%
Tắc bóng
-
28
-
12
-
12
-
10
-
10
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
12
-
9
-
6
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
50
-
45
-
42
-
37
-
25
Qua người thành công
-
12
-
9
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
15
-
15
-
9
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
21
-
10
-
7
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
7
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
428
-
369
-
329
-
270
-
120
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
78%
-
76%
-
73%
-
73%
Tắc bóng
-
25
-
25
-
18
-
12
-
10
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
22
-
12
-
12
-
12
-
6
Thắng tranh bóng
-
61
-
54
-
49
-
36
-
14
Qua người thành công
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
4
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
8
-
8
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
340
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
28
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
11
-
11
-
10
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
390
-
345
-
340
-
315
-
269
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
24
-
20
-
15
-
12
-
10
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
13
-
11
-
11
-
11
Thắng tranh bóng
-
49
-
47
-
33
-
29
-
24
Qua người thành công
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
19
-
12
-
10
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
14
-
11
-
10
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Cứu thua
-
16
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
11
-
10
-
9
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
110
-
94
-
66
-
43
-
37
Tắc bóng
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
19
-
15
-
12
-
10
Qua người thành công
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
7
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
390
-
340
-
147
-
144
-
67
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
24
-
15
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
11
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
47
-
29
-
21
-
19
-
11
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
19
-
12
-
10
-
8
-
3
Phạm lỗi
-
14
-
11
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
6
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
345
-
315
-
269
-
150
-
117
Tắc bóng
-
20
-
12
-
10
-
8
-
8
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
11
-
11
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
49
-
33
-
24
-
20
-
11
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
5
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
149
-
88
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
16
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
42
Thắng tranh bóng
-
7
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
42
Thắng tranh bóng
-
7
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
5
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
85
-
83
-
70
-
41
-
38
Tắc bóng
-
9
-
5
-
5
-
5
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
21
-
19
-
19
-
14
-
11
Qua người thành công
-
8
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
9
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
31
-
25
-
4
Tắc bóng
-
5
-
5
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
19
Qua người thành công
-
8
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
85
-
36
-
32
-
25
-
21
Tắc bóng
-
9
-
3
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
11
-
9
-
9
-
3
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
83
-
70
-
38
-
30
-
21
Tắc bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
6
-
4
-
4
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1