Cienciano
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 5:7
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 9
- Hòa
- 3
- Thua
- 4
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 31:20
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 5
- Hòa
- 8
- Thua
- 5
- Điểm
- 23
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 29:25
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 98
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (15), 4-2-3-1 (5), 4-1-4-1 (4), 3-4-1-2 (4), 3-4-3 (3), 4-4-2 (2), 3-2-4-1 (1), 5-3-2 (1)