Chievo
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
40
-
33
-
30
-
30
-
27
Sút trúng đích
-
16
-
13
-
12
-
11
-
8
Đường chuyền quyết định
-
44
-
32
-
30
-
18
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1236
-
1120
-
876
-
859
-
738
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
82%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
74
-
66
-
53
-
30
-
29
Chặn bóng
-
34
-
16
-
15
-
15
-
8
Cắt bóng
-
64
-
57
-
35
-
34
-
30
Thắng tranh bóng
-
191
-
158
-
150
-
142
-
130
Qua người thành công
-
28
-
26
-
23
-
19
-
14
Lỗi gây ra
-
64
-
55
-
53
-
47
-
34
Phạm lỗi
-
60
-
53
-
50
-
47
-
42
Thẻ vàng
-
12
-
9
-
9
-
8
-
8
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
106
-
25
-
5
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
40
-
30
-
27
-
14
-
7
Sút trúng đích
-
16
-
13
-
11
-
8
-
4
Đường chuyền quyết định
-
30
-
12
-
12
-
11
-
5
Đường chuyền chính xác
-
542
-
284
-
255
-
138
-
110
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
66%
-
64%
Tắc bóng
-
18
-
12
-
8
-
6
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
5
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
158
-
130
-
59
-
50
-
27
Qua người thành công
-
11
-
10
-
6
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
55
-
53
-
24
-
12
-
5
Phạm lỗi
-
60
-
33
-
13
-
10
-
2
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
33
-
30
-
22
-
21
-
15
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
44
-
18
-
16
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
876
-
738
-
717
-
714
-
676
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
80%
-
79%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
53
-
28
-
26
-
25
-
24
Chặn bóng
-
7
-
5
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
30
-
28
-
25
-
23
-
18
Thắng tranh bóng
-
150
-
124
-
108
-
99
-
78
Qua người thành công
-
28
-
26
-
23
-
19
-
7
Lỗi gây ra
-
64
-
47
-
18
-
15
-
13
Phạm lỗi
-
53
-
47
-
42
-
35
-
20
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
8
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
10
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
32
-
13
-
11
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1236
-
1120
-
859
-
684
-
629
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
82%
-
79%
-
77%
-
73%
Tắc bóng
-
74
-
66
-
30
-
29
-
17
Chặn bóng
-
34
-
16
-
15
-
15
-
8
Cắt bóng
-
64
-
57
-
35
-
34
-
24
Thắng tranh bóng
-
191
-
142
-
97
-
78
-
72
Qua người thành công
-
14
-
9
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
34
-
23
-
17
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
50
-
36
-
31
-
20
-
15
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
494
-
169
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
106
-
25
-
5
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
65
-
48
-
35
-
33
-
33
Sút trúng đích
-
37
-
17
-
15
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
66
-
35
-
28
-
26
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1462
-
1208
-
1029
-
977
-
971
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
80%
-
79%
-
79%
-
79%
Tắc bóng
-
54
-
31
-
31
-
28
-
23
Chặn bóng
-
21
-
10
-
10
-
7
-
4
Cắt bóng
-
50
-
47
-
46
-
39
-
38
Thắng tranh bóng
-
205
-
190
-
166
-
162
-
117
Qua người thành công
-
33
-
31
-
29
-
27
-
11
Lỗi gây ra
-
86
-
39
-
39
-
36
-
31
Phạm lỗi
-
63
-
40
-
39
-
35
-
33
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
133
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
Cú sút
-
65
-
15
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
37
-
8
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
26
-
8
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
539
-
151
-
117
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
61%
Tắc bóng
-
31
-
9
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
190
-
70
-
42
-
37
Qua người thành công
-
31
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
36
-
26
-
14
-
11
Phạm lỗi
-
39
-
22
-
17
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
6
-
5
-
3
Cú sút
-
48
-
35
-
33
-
33
-
19
Sút trúng đích
-
17
-
15
-
9
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
66
-
28
-
24
-
16
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1462
-
1029
-
971
-
888
-
462
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
79%
-
79%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
54
-
23
-
17
-
15
-
6
Chặn bóng
-
7
-
2
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
47
-
39
-
38
-
24
-
18
Thắng tranh bóng
-
205
-
166
-
162
-
114
-
59
Qua người thành công
-
33
-
29
-
27
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
86
-
39
-
39
-
31
-
19
Phạm lỗi
-
63
-
40
-
33
-
24
-
23
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
Cú sút
-
21
-
12
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
10
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
35
-
25
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1208
-
977
-
729
-
619
-
465
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
77%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
31
-
28
-
22
-
20
-
5
Chặn bóng
-
21
-
10
-
10
-
4
-
4
Cắt bóng
-
50
-
46
-
38
-
27
-
22
Thắng tranh bóng
-
117
-
95
-
83
-
79
-
65
Qua người thành công
-
10
-
6
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
22
-
18
-
15
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
35
-
26
-
25
-
19
-
18
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
603
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
Thắng tranh bóng
-
13
Lỗi gây ra
-
7
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
133
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
9
-
7
-
5
-
3
Kiến tạo
-
9
-
6
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
14
-
11
-
11
-
3
Cú sút
-
52
-
51
-
42
-
36
-
35
Sút trúng đích
-
19
-
18
-
17
-
17
-
17
Đường chuyền quyết định
-
75
-
40
-
33
-
24
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1657
-
1398
-
1165
-
1111
-
986
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
82%
-
81%
-
81%
-
79%
Tắc bóng
-
76
-
22
-
18
-
17
-
12
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
74
-
66
-
52
-
45
-
38
Thắng tranh bóng
-
231
-
224
-
159
-
158
-
137
Qua người thành công
-
57
-
30
-
18
-
18
-
17
Lỗi gây ra
-
70
-
52
-
48
-
44
-
38
Phạm lỗi
-
61
-
54
-
47
-
43
-
42
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
8
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
110
-
21
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
9
-
3
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
11
-
3
-
1
Cú sút
-
51
-
36
-
35
-
22
-
11
Sút trúng đích
-
19
-
18
-
17
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
12
-
10
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
368
-
290
-
242
-
110
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
70%
-
69%
-
65%
-
61%
Tắc bóng
-
22
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
12
-
5
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
159
-
137
-
87
-
49
-
14
Qua người thành công
-
17
-
13
-
6
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
44
-
38
-
37
-
18
-
9
Phạm lỗi
-
47
-
42
-
16
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
6
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
9
-
6
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
11
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
52
-
42
-
27
-
15
-
12
Sút trúng đích
-
17
-
17
-
7
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
75
-
40
-
24
-
20
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1657
-
1398
-
1111
-
823
-
759
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
82%
-
81%
-
78%
-
62%
Tắc bóng
-
76
-
18
-
12
-
3
-
1
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
66
-
52
-
25
-
24
-
16
Thắng tranh bóng
-
231
-
224
-
158
-
125
-
77
Qua người thành công
-
57
-
30
-
18
-
18
-
15
Lỗi gây ra
-
70
-
52
-
48
-
31
-
17
Phạm lỗi
-
61
-
54
-
43
-
36
-
25
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
11
-
9
-
8
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
33
-
22
-
12
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1165
-
986
-
916
-
520
-
511
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
79%
-
79%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
17
-
3
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
74
-
45
-
38
-
38
-
24
Thắng tranh bóng
-
107
-
103
-
100
-
76
-
64
Qua người thành công
-
11
-
10
-
9
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
27
-
23
-
22
-
22
-
20
Phạm lỗi
-
34
-
30
-
30
-
28
-
28
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
8
-
7
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
496
-
108
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
110
-
21
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
3
Kiến tạo
-
7
-
7
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
12
-
10
-
5
-
4
Cú sút
-
53
-
38
-
35
-
33
-
32
Sút trúng đích
-
19
-
17
-
13
-
12
-
11
Đường chuyền quyết định
-
63
-
30
-
28
-
27
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1101
-
1084
-
1021
-
985
-
881
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
77%
-
77%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
95
-
75
-
57
-
44
-
44
Chặn bóng
-
26
-
15
-
12
-
9
-
8
Cắt bóng
-
86
-
83
-
78
-
76
-
73
Thắng tranh bóng
-
212
-
198
-
160
-
126
-
126
Qua người thành công
-
39
-
30
-
22
-
16
-
15
Lỗi gây ra
-
97
-
55
-
41
-
37
-
36
Phạm lỗi
-
70
-
58
-
50
-
47
-
45
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
9
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
119
-
14
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
5
-
3
-
1
Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
5
-
4
-
1
Cú sút
-
35
-
33
-
32
-
28
-
22
Sút trúng đích
-
17
-
13
-
12
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
28
-
14
-
13
-
11
-
5
Đường chuyền chính xác
-
343
-
343
-
317
-
151
-
146
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
66%
-
41%
Tắc bóng
-
19
-
16
-
11
-
8
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
8
-
6
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
160
-
105
-
54
-
51
-
47
Qua người thành công
-
11
-
10
-
8
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
55
-
41
-
24
-
23
-
22
Phạm lỗi
-
47
-
45
-
32
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
7
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
4
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
53
-
38
-
28
-
22
-
17
Sút trúng đích
-
19
-
11
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
63
-
30
-
20
-
17
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1101
-
1084
-
881
-
841
-
674
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
73%
-
65%
-
59%
Tắc bóng
-
95
-
75
-
57
-
44
-
37
Chặn bóng
-
15
-
9
-
8
-
5
Cắt bóng
-
86
-
76
-
56
-
51
-
34
Thắng tranh bóng
-
212
-
198
-
126
-
123
-
96
Qua người thành công
-
39
-
30
-
16
-
15
-
7
Lỗi gây ra
-
97
-
37
-
36
-
33
-
29
Phạm lỗi
-
70
-
58
-
42
-
40
-
30
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
7
-
7
-
4
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
13
-
9
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
27
-
18
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1021
-
985
-
871
-
441
-
432
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
77%
-
77%
-
74%
-
70%
Tắc bóng
-
44
-
36
-
31
-
4
-
2
Chặn bóng
-
26
-
12
-
8
Cắt bóng
-
83
-
78
-
73
-
51
-
26
Thắng tranh bóng
-
126
-
118
-
86
-
66
-
55
Qua người thành công
-
22
-
6
-
6
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
29
-
15
-
15
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
50
-
43
-
23
-
18
-
15
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
462
-
104
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
119
-
14
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
44
-
40
-
30
-
25
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
85%
-
84%
-
83%
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
6
-
5
-
5
-
4
Qua người thành công
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
13
-
9
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
75%
-
75%
Thắng tranh bóng
-
6
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
44
-
40
-
30
-
21
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
84%
-
83%
-
83%
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
5
-
5
-
3
-
2
Qua người thành công
-
6
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
25
-
23
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
78%
-
75%
Cắt bóng
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
13
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
5