Chievo
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 2
- Hòa
- 14
- Thua
- 22
- Điểm
- 17
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 25:75
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 75
- Hiệu số bàn thắng
- -50
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 20
- Thẻ vàng
- 116
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 6
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (19), 3-4-1-2 (9), 4-3-3 (3), 4-4-2 (2), 5-3-2 (2), 3-5-2 (1), 3-1-4-2 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 10
- Thua
- 18
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 36:59
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- -23
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 75
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (25), 4-4-2 (4), 3-5-2 (3), 4-3-3 (2), 5-3-2 (2), 4-1-4-1 (1), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 7
- Thua
- 19
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 43:61
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 88
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (31), 4-3-2-1 (4), 4-4-1-1 (2), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 11
- Thua
- 14
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 43:45
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 109
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 13
- Thua
- 15
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 28:41
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 6
- Thua
- 22
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 34:54
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 9
- Thua
- 17
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 37:52
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 13
- Thua
- 13
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 35:45
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 13
- Thua
- 14
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 38:40
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2