Chicó
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
35
-
14
-
12
-
11
-
8
Sút trúng đích
-
14
-
8
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
25
-
20
-
18
-
13
-
8
Đường chuyền chính xác
-
991
-
599
-
561
-
518
-
493
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
85%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
29
-
20
-
15
-
15
-
14
Chặn bóng
-
15
-
8
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
26
-
15
-
14
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
68
-
64
-
59
-
58
-
48
Qua người thành công
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
33
-
29
-
22
-
19
-
16
Phạm lỗi
-
24
-
23
-
20
-
19
-
19
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
46
-
10
-
10
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
35
-
14
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
14
-
8
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
265
-
218
-
173
-
52
-
38
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
80%
-
78%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
13
-
7
-
5
-
3
-
1
Chặn bóng
-
5
-
2
Cắt bóng
-
7
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
64
-
37
-
24
-
14
-
8
Qua người thành công
-
6
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
29
-
14
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
20
-
14
-
7
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
8
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
25
-
18
-
7
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
518
-
422
-
385
-
356
-
197
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
85%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
15
-
13
-
13
-
6
-
6
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
9
-
6
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
58
-
35
-
30
-
26
-
24
Qua người thành công
-
8
-
7
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
33
-
19
-
16
-
14
-
12
Phạm lỗi
-
23
-
19
-
18
-
15
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
7
-
7
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
13
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
991
-
599
-
561
-
493
-
212
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
82%
-
80%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
29
-
20
-
15
-
14
-
13
Chặn bóng
-
15
-
8
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
26
-
15
-
14
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
68
-
59
-
48
-
38
-
36
Qua người thành công
-
7
-
6
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
22
-
16
-
13
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
24
-
19
-
17
-
16
-
16
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
344
-
116
-
69
-
38
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
47%
-
45%
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
7
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
46
-
10
-
10
-
8