Chicó
Tổng quan
- Trận đấu
- 28
- Thắng
- 7
- Hòa
- 4
- Thua
- 17
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 22:50
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -28
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (7), 4-1-4-1 (7), 4-4-2 (6), 5-4-1 (3), 5-3-2 (2), 4-3-2-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 20
- Thắng
- 3
- Hòa
- 7
- Thua
- 10
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 14:29
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 19
- Thẻ vàng
- 110
- Thẻ đỏ
- 11
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 4-4-2 (9), 4-1-4-1 (9), 5-3-2 (5), 4-5-1 (3), 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 5
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 6:3
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1