Chico
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
34
-
17
-
11
-
11
-
8
Sút trúng đích
-
14
-
9
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
23
-
20
-
16
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
773
-
554
-
533
-
493
-
419
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
90%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
20
-
20
-
15
-
15
-
13
Chặn bóng
-
15
-
8
-
5
-
3
-
2
Cắt bóng
-
21
-
14
-
13
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
64
-
56
-
48
-
48
-
44
Qua người thành công
-
8
-
7
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
29
-
29
-
19
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
22
-
20
-
19
-
19
-
16
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
46
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
34
-
17
-
2
Sút trúng đích
-
14
-
9
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
2
Đường chuyền chính xác
-
265
-
218
-
190
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
74%
-
73%
Tắc bóng
-
13
-
7
-
3
Chặn bóng
-
5
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
64
-
40
-
24
Qua người thành công
-
8
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
29
-
15
-
6
Phạm lỗi
-
20
-
14
-
8
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
8
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
23
-
16
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
419
-
377
-
356
-
249
-
197
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
90%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
13
-
12
-
9
-
5
-
4
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
6
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
48
-
35
-
25
-
24
-
19
Qua người thành công
-
7
-
7
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
29
-
19
-
14
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
19
-
16
-
15
-
15
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
6
-
6
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
9
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
773
-
554
-
533
-
493
-
226
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
82%
-
80%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
20
-
20
-
15
-
15
-
13
Chặn bóng
-
15
-
8
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
21
-
14
-
13
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
56
-
48
-
44
-
38
-
37
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
14
-
10
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
22
-
19
-
16
-
16
-
16
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
344
-
116
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
45%
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
46
-
10