Chicó
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
34
-
20
-
18
-
14
-
12
Sút trúng đích
-
14
-
10
-
9
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
25
-
23
-
20
-
16
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1285
-
642
-
641
-
575
-
537
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
87%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
38
-
25
-
22
-
20
-
19
Chặn bóng
-
15
-
8
-
6
-
5
-
5
Cắt bóng
-
27
-
21
-
19
-
17
-
16
Thắng tranh bóng
-
85
-
64
-
62
-
62
-
49
Qua người thành công
-
15
-
10
-
9
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
35
-
29
-
25
-
19
-
18
Phạm lỗi
-
36
-
31
-
22
-
20
-
20
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
46
-
41
-
10
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
34
-
14
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
14
-
8
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
265
-
218
-
173
-
57
-
43
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
82%
-
75%
-
74%
-
73%
Tắc bóng
-
13
-
7
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
64
-
37
-
24
-
16
-
10
Qua người thành công
-
6
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
29
-
14
-
6
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
20
-
14
-
7
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
20
-
18
-
12
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
25
-
23
-
12
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
642
-
537
-
457
-
356
-
328
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
87%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
25
-
17
-
14
-
13
-
12
Chặn bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
16
-
11
-
9
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
62
-
47
-
44
-
39
-
35
Qua người thành công
-
15
-
9
-
8
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
35
-
19
-
18
-
16
-
16
Phạm lỗi
-
36
-
22
-
20
-
19
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
9
-
8
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
16
-
9
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1285
-
641
-
575
-
493
-
367
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
82%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
38
-
22
-
20
-
19
-
18
Chặn bóng
-
15
-
8
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
27
-
21
-
19
-
17
-
14
Thắng tranh bóng
-
85
-
62
-
49
-
41
-
38
Qua người thành công
-
10
-
6
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
25
-
17
-
14
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
31
-
19
-
19
-
17
-
16
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
6
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
344
-
254
-
116
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
47%
-
45%
-
40%
Tắc bóng
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
46
-
41
-
10
-
10