Charlotte FC
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
6
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
26
-
22
-
15
-
14
-
10
Sút trúng đích
-
14
-
13
-
9
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
27
-
22
-
19
-
12
-
10
Đường chuyền chính xác
-
815
-
650
-
648
-
550
-
478
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
91%
-
91%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
23
-
16
-
15
-
14
-
13
Chặn bóng
-
8
-
7
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
14
-
10
-
8
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
86
-
50
-
50
-
45
-
38
Qua người thành công
-
23
-
10
-
9
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
46
-
21
-
19
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
23
-
15
-
12
-
12
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
58
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
Cú sút
-
15
-
10
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
1
Đường chuyền chính xác
-
170
-
142
-
47
-
17
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
82%
-
81%
-
70%
-
64%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
50
-
16
-
12
-
9
-
4
Qua người thành công
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
19
-
5
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
7
-
6
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
5
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
26
-
22
-
14
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
14
-
13
-
8
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
27
-
22
-
19
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
815
-
550
-
453
-
293
-
266
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
88%
-
87%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
16
-
15
-
14
-
13
-
12
Chặn bóng
-
7
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
10
-
6
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
86
-
50
-
38
-
33
-
29
Qua người thành công
-
23
-
10
-
9
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
46
-
21
-
15
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
23
-
15
-
12
-
10
-
6
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
9
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
650
-
648
-
400
-
341
-
247
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
91%
-
87%
-
85%
-
81%
Tắc bóng
-
23
-
8
-
8
-
7
-
4
Chặn bóng
-
8
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
8
-
7
-
6
-
2
Thắng tranh bóng
-
45
-
33
-
26
-
19
-
14
Qua người thành công
-
4
-
4
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
13
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
10
-
7
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
478
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
58
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
10
-
10
-
6
-
6
Kiến tạo
-
11
-
5
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
15
-
15
-
9
-
7
Cú sút
-
47
-
42
-
41
-
36
-
35
Sút trúng đích
-
30
-
24
-
23
-
18
-
17
Đường chuyền quyết định
-
49
-
45
-
42
-
29
-
28
Đường chuyền chính xác
-
2163
-
2032
-
1596
-
1301
-
1227
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
50%
-
49%
-
48%
Tắc bóng
-
55
-
45
-
39
-
36
-
31
Chặn bóng
-
51
-
19
-
18
-
16
-
12
Cắt bóng
-
33
-
33
-
32
-
32
-
30
Thắng tranh bóng
-
244
-
132
-
110
-
105
-
94
Qua người thành công
-
72
-
23
-
21
-
19
-
14
Lỗi gây ra
-
132
-
39
-
35
-
32
-
25
Phạm lỗi
-
55
-
54
-
37
-
32
-
27
Thẻ vàng
-
12
-
10
-
9
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
138
-
9
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
10
-
10
-
6
Kiến tạo
-
11
-
5
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
15
-
15
-
7
-
1
Cú sút
-
47
-
42
-
41
-
30
-
2
Sút trúng đích
-
30
-
24
-
23
-
18
-
1
Đường chuyền quyết định
-
49
-
45
-
25
-
19
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1301
-
661
-
399
-
210
-
66
Tắc bóng
-
36
-
24
-
17
-
6
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
16
-
7
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
244
-
132
-
74
-
56
-
13
Qua người thành công
-
72
-
23
-
19
-
14
-
1
Lỗi gây ra
-
132
-
35
-
25
-
14
-
6
Phạm lỗi
-
55
-
37
-
27
-
25
-
3
Thẻ vàng
-
12
-
4
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
5
-
5
-
1
Cú sút
-
36
-
35
-
17
-
16
-
9
Sút trúng đích
-
17
-
16
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
42
-
29
-
28
-
14
-
8
Đường chuyền chính xác
-
2032
-
907
-
734
-
642
-
463
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
55
-
45
-
39
-
29
-
29
Chặn bóng
-
18
-
12
-
7
-
6
-
3
Cắt bóng
-
32
-
32
-
30
-
15
-
9
Thắng tranh bóng
-
110
-
94
-
87
-
85
-
57
Qua người thành công
-
21
-
11
-
9
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
39
-
32
-
19
-
17
-
13
Phạm lỗi
-
54
-
32
-
27
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
4
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
7
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
2163
-
1596
-
1227
-
931
-
891
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
50%
-
48%
Tắc bóng
-
31
-
31
-
28
-
27
-
26
Chặn bóng
-
51
-
19
-
16
-
7
-
5
Cắt bóng
-
33
-
33
-
15
-
15
-
10
Thắng tranh bóng
-
105
-
73
-
73
-
71
-
67
Qua người thành công
-
9
-
9
-
8
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
21
-
19
-
11
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
24
-
16
-
13
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
938
-
54
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
138
-
9
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
7
-
7
-
6
-
2
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
9
-
8
-
8
-
7
Cú sút
-
49
-
45
-
41
-
22
-
16
Sút trúng đích
-
26
-
25
-
19
-
14
-
7
Đường chuyền quyết định
-
58
-
28
-
25
-
23
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1965
-
1857
-
1621
-
1313
-
1059
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
47%
-
44%
-
42%
Tắc bóng
-
56
-
39
-
36
-
33
-
33
Chặn bóng
-
33
-
30
-
10
-
10
-
10
Cắt bóng
-
35
-
29
-
29
-
29
-
28
Thắng tranh bóng
-
119
-
116
-
114
-
111
-
97
Qua người thành công
-
27
-
22
-
19
-
17
-
13
Lỗi gây ra
-
40
-
40
-
34
-
32
-
27
Phạm lỗi
-
42
-
39
-
36
-
29
-
25
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
118
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
7
-
7
-
6
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
9
-
8
-
8
-
2
Cú sút
-
49
-
45
-
41
-
22
-
8
Sút trúng đích
-
26
-
25
-
19
-
14
-
6
Đường chuyền quyết định
-
28
-
25
-
23
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
696
-
418
-
216
-
114
-
111
Tắc bóng
-
32
-
13
-
11
-
9
-
6
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
114
-
97
-
47
-
32
-
24
Qua người thành công
-
27
-
22
-
17
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
40
-
34
-
12
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
42
-
29
-
12
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
3
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
2
-
2
Cú sút
-
16
-
13
-
13
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
58
-
20
-
19
-
18
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1965
-
1621
-
769
-
532
-
414
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
44%
Tắc bóng
-
56
-
33
-
30
-
28
-
25
Chặn bóng
-
33
-
10
-
6
-
5
-
2
Cắt bóng
-
29
-
28
-
16
-
14
-
11
Thắng tranh bóng
-
119
-
93
-
75
-
64
-
63
Qua người thành công
-
19
-
13
-
11
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
32
-
27
-
21
-
16
-
12
Phạm lỗi
-
39
-
36
-
20
-
18
-
18
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
4
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
18
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1857
-
1313
-
889
-
580
-
247
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
42%
Tắc bóng
-
39
-
36
-
33
-
13
-
9
Chặn bóng
-
30
-
10
-
10
-
7
-
1
Cắt bóng
-
35
-
29
-
29
-
16
-
5
Thắng tranh bóng
-
116
-
111
-
84
-
30
-
23
Qua người thành công
-
12
-
6
-
5
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
40
-
21
-
16
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
25
-
25
-
19
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1059
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
Lỗi gây ra
-
5
Thẻ vàng
-
5
Cứu thua
-
118
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
6
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
8
-
7
-
7
-
7
Cú sút
-
55
-
35
-
28
-
16
-
14
Sút trúng đích
-
27
-
17
-
14
-
10
-
5
Đường chuyền quyết định
-
37
-
30
-
30
-
28
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1737
-
1610
-
1418
-
1141
-
936
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
47%
-
45%
Tắc bóng
-
49
-
41
-
39
-
38
-
33
Chặn bóng
-
23
-
9
-
9
-
7
-
6
Cắt bóng
-
36
-
27
-
24
-
22
-
21
Thắng tranh bóng
-
163
-
128
-
122
-
119
-
113
Qua người thành công
-
27
-
25
-
25
-
24
-
23
Lỗi gây ra
-
45
-
37
-
36
-
31
-
29
Phạm lỗi
-
61
-
47
-
36
-
35
-
33
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
7
-
6
-
6
Cứu thua
-
78
-
30
-
9
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
6
-
5
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
8
-
7
-
7
-
2
Cú sút
-
55
-
35
-
28
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
27
-
17
-
14
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
30
-
30
-
28
-
23
-
13
Đường chuyền chính xác
-
720
-
618
-
538
-
538
-
211
Tắc bóng
-
38
-
17
-
9
-
8
-
8
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
20
-
10
-
6
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
122
-
105
-
103
-
72
-
44
Qua người thành công
-
27
-
25
-
24
-
22
-
13
Lỗi gây ra
-
37
-
36
-
24
-
18
-
8
Phạm lỗi
-
47
-
33
-
20
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
5
-
2
-
2
Cú sút
-
16
-
14
-
13
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
10
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
37
-
25
-
24
-
19
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1610
-
1141
-
765
-
749
-
584
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
45%
Tắc bóng
-
49
-
33
-
17
-
17
-
16
Chặn bóng
-
9
-
7
-
6
-
1
-
1
Cắt bóng
-
27
-
24
-
11
-
11
-
7
Thắng tranh bóng
-
119
-
113
-
66
-
65
-
49
Qua người thành công
-
25
-
23
-
15
-
11
-
11
Lỗi gây ra
-
31
-
29
-
27
-
15
-
10
Phạm lỗi
-
61
-
35
-
27
-
16
-
13
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
5
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
9
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1737
-
1418
-
796
-
655
-
598
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
41
-
39
-
30
-
15
-
11
Chặn bóng
-
23
-
9
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
36
-
22
-
21
-
21
-
15
Thắng tranh bóng
-
163
-
128
-
64
-
58
-
37
Qua người thành công
-
11
-
10
-
8
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
45
-
15
-
14
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
36
-
28
-
18
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
936
-
231
-
58
Tắc bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
78
-
30
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
7
-
6
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
9
-
8
-
6
-
6
Cú sút
-
57
-
22
-
18
-
15
-
15
Sút trúng đích
-
36
-
12
-
9
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
32
-
25
-
20
-
19
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1367
-
1036
-
894
-
821
-
752
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
42%
Tắc bóng
-
61
-
33
-
26
-
24
-
23
Chặn bóng
-
16
-
10
-
10
-
9
-
6
Cắt bóng
-
35
-
27
-
26
-
23
-
12
Thắng tranh bóng
-
125
-
121
-
78
-
77
-
76
Qua người thành công
-
26
-
16
-
14
-
14
-
12
Lỗi gây ra
-
54
-
24
-
22
-
20
-
20
Phạm lỗi
-
53
-
26
-
20
-
19
-
19
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Cứu thua
-
85
-
8
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
7
-
6
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
8
-
6
-
5
-
3
Cú sút
-
57
-
22
-
18
-
14
-
13
Sút trúng đích
-
36
-
12
-
9
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
25
-
20
-
17
-
14
-
12
Đường chuyền chính xác
-
538
-
391
-
289
-
234
-
231
Tắc bóng
-
21
-
20
-
19
-
11
-
11
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
125
-
76
-
69
-
44
-
37
Qua người thành công
-
26
-
16
-
14
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
54
-
20
-
20
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
26
-
16
-
16
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
15
-
15
-
15
-
12
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
8
-
7
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
32
-
19
-
16
-
16
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1367
-
512
-
467
-
420
-
317
Tắc bóng
-
61
-
24
-
19
-
13
-
12
Chặn bóng
-
10
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
27
-
9
-
9
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
121
-
77
-
52
-
44
-
39
Qua người thành công
-
14
-
12
-
12
-
11
-
8
Lỗi gây ra
-
24
-
22
-
20
-
15
-
12
Phạm lỗi
-
53
-
20
-
19
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
11
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1036
-
821
-
752
-
685
-
538
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
42%
Tắc bóng
-
33
-
26
-
23
-
11
-
9
Chặn bóng
-
16
-
10
-
9
-
6
-
5
Cắt bóng
-
35
-
26
-
23
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
78
-
62
-
59
-
36
-
23
Qua người thành công
-
11
-
10
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
11
-
9
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
19
-
18
-
13
-
12
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
894
-
64
-
28
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
12
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
85
-
8
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
28
-
17
-
6
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
14
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
30
-
10
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1057
-
924
-
796
-
749
-
618
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
48%
Tắc bóng
-
59
-
20
-
17
-
9
-
8
Chặn bóng
-
15
-
9
-
3
-
1
Cắt bóng
-
38
-
25
-
21
-
20
-
11
Thắng tranh bóng
-
109
-
72
-
58
-
57
-
35
Qua người thành công
-
24
-
6
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
24
-
14
-
14
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
30
-
13
-
10
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
1
Cú sút
-
28
-
1
Sút trúng đích
-
14
-
1
Đường chuyền quyết định
-
30
-
2
Đường chuyền chính xác
-
618
-
13
Tắc bóng
-
8
Cắt bóng
-
20
Thắng tranh bóng
-
72
-
9
Qua người thành công
-
24
-
2
Lỗi gây ra
-
24
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
3
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
17
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
1
Đường chuyền chính xác
-
924
-
749
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
59
-
17
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
38
-
11
Thắng tranh bóng
-
109
-
35
Qua người thành công
-
5
Lỗi gây ra
-
14
-
6
Phạm lỗi
-
30
-
7
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1057
-
796
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
20
-
9
Chặn bóng
-
15
-
9
Cắt bóng
-
25
-
21
Thắng tranh bóng
-
58
-
57
Qua người thành công
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
6
Phạm lỗi
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
28
-
14
-
6
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
14
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
37
-
30
-
9
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1610
-
1418
-
936
-
796
-
749
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
45%
Tắc bóng
-
41
-
17
-
16
-
9
-
8
Chặn bóng
-
9
-
6
-
6
-
1
Cắt bóng
-
21
-
21
-
20
-
11
-
11
Thắng tranh bóng
-
128
-
72
-
65
-
58
-
35
Qua người thành công
-
24
-
11
-
10
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
45
-
29
-
24
-
14
-
6
Phạm lỗi
-
35
-
28
-
13
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
4
-
2
-
1
Cứu thua
-
78
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
2
Cú sút
-
28
-
3
Sút trúng đích
-
14
-
2
Đường chuyền quyết định
-
30
Đường chuyền chính xác
-
618
-
36
Tắc bóng
-
8
Cắt bóng
-
20
-
1
Thắng tranh bóng
-
72
-
9
Qua người thành công
-
24
-
3
Lỗi gây ra
-
24
-
6
Phạm lỗi
-
13
-
2
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
Cú sút
-
14
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
37
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1610
-
749
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
45%
Tắc bóng
-
17
-
16
Chặn bóng
-
6
-
1
Cắt bóng
-
11
-
11
Thắng tranh bóng
-
65
-
35
Qua người thành công
-
11
Lỗi gây ra
-
29
-
6
Phạm lỗi
-
35
-
7
Thẻ vàng
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1418
-
796
Tắc bóng
-
41
-
9
Chặn bóng
-
9
-
6
Cắt bóng
-
21
-
21
Thắng tranh bóng
-
128
-
58
Qua người thành công
-
10
-
1
Lỗi gây ra
-
45
-
14
Phạm lỗi
-
28
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
936
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
8
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
78
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
44
-
44
-
42
-
32
-
32
Tắc bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
32
-
20
-
17
-
2
-
2
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
2
-
2
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
44
-
32
-
23
-
18
-
14
Tắc bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
44
-
42
-
29
-
7
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
43
-
36
-
31
-
29
-
28
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
29
-
10
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
28
-
26
-
20
-
11
-
4
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
43
-
31
-
20
Tắc bóng
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
149
-
128
-
121
-
114
-
87
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
63%
-
62%
-
57%
-
55%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
9
-
8
-
7
-
7
Qua người thành công
-
5
-
5
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
87
-
46
-
29
-
6
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
6
-
4
-
1
Qua người thành công
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
149
-
121
-
73
-
69
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
55%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
5
-
4
-
4
-
2
Qua người thành công
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
128
-
114
-
81
-
67
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
62%
-
57%
-
49%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
68
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
5