Charlotte FC
Tổng quan
- Trận đấu
- 29
- Thắng
- 13
- Hòa
- 7
- Thua
- 9
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 51:43
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 60
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (20), 4-3-3 (6), 4-4-2 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 20
- Hòa
- 2
- Thua
- 15
- Điểm
- 59
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 57:50
- Bàn thắng ghi được
- 57
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 9
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (22), 4-4-2 (7), 4-3-3 (7), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 14
- Hòa
- 11
- Thua
- 12
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 47:40
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 83
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (24), 4-3-3 (12), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 35
- Thắng
- 10
- Hòa
- 13
- Thua
- 12
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 47:57
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 88
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (23), 4-2-3-1 (6), 4-5-1 (2), 4-4-2 (2), 5-4-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 13
- Hòa
- 3
- Thua
- 18
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 44:52
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (10), 4-1-3-2 (5), 4-3-3 (5), 5-4-1 (3), 4-3-1-2 (3), 4-2-3-1 (3), 4-4-2 (2), 4-4-1-1 (2), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:0
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:3
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-0