Chapecoense-sc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
65
-
58
-
54
-
48
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
94%
-
89%
-
87%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
7
-
7
-
6
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
40
-
29
-
15
-
8
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
87%
-
62%
-
53%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
6
-
4
-
4
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
58
-
48
-
25
-
18
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
84%
-
81%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
6
-
5
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
65
-
39
-
33
-
22
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
87%
-
84%
-
78%
-
75%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
54
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Thắng tranh bóng
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
17
-
13
-
13
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
21
-
17
-
12
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
715
-
631
-
585
-
319
-
281
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
89%
-
89%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
32
-
22
-
15
-
15
-
14
Chặn bóng
-
10
-
8
-
8
-
7
-
4
Cắt bóng
-
19
-
15
-
14
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
61
-
54
-
52
-
48
-
47
Qua người thành công
-
16
-
12
-
10
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
24
-
16
-
13
-
11
-
11
Phạm lỗi
-
23
-
19
-
18
-
17
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
32
-
23
-
20
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
13
-
9
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
8
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
253
-
157
-
131
-
74
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
80%
-
79%
-
77%
-
70%
Tắc bóng
-
15
-
6
-
5
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
47
-
40
-
30
-
27
-
10
Qua người thành công
-
16
-
8
-
5
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
11
-
10
-
7
-
3
Phạm lỗi
-
18
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
11
-
10
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
17
-
12
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
585
-
269
-
265
-
247
-
238
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
87%
-
85%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
32
-
22
-
12
-
9
-
5
Chặn bóng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
19
-
9
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
61
-
38
-
36
-
28
-
26
Qua người thành công
-
10
-
9
-
7
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
24
-
11
-
11
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
23
-
19
-
17
-
11
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
8
-
8
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
715
-
631
-
319
-
281
-
255
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
89%
-
88%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
15
-
14
-
11
-
10
-
9
Chặn bóng
-
10
-
8
-
8
-
4
-
3
Cắt bóng
-
15
-
14
-
8
-
8
-
8
Thắng tranh bóng
-
54
-
52
-
48
-
47
-
31
Qua người thành công
-
12
-
6
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
16
-
10
-
7
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
15
-
15
-
11
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
139
-
131
-
92
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
75%
-
63%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Cứu thua
-
32
-
23
-
20