Chapecoense-sc
Tổng quan
- Trận đấu
- 17
- Thắng
- 1
- Hòa
- 6
- Thua
- 10
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 17:33
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 36
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (4), 3-4-1-2 (3), 3-4-3 (3), 3-4-2-1 (2), 5-3-2 (1), 4-3-3 (1), 4-3-1-2 (1), 4-1-4-1 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 1
- Hòa
- 12
- Thua
- 25
- Điểm
- 15
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 27:67
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 67
- Hiệu số bàn thắng
- -40
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 18
- Thẻ vàng
- 77
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 8
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (7), 4-3-3 (6), 4-2-3-1 (6), 4-5-1 (5), 4-1-4-1 (4), 5-3-2 (4), 3-4-3 (3), 4-3-2-1 (1), 4-3-1-2 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 7
- Hòa
- 11
- Thua
- 20
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 31:52
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 79
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (16), 4-1-4-1 (13), 4-4-1-1 (4), 5-4-1 (2), 4-4-2 (1), 4-2-4 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 11
- Thua
- 16
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 34:50
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (17), 4-2-3-1 (17), 4-1-3-2 (2), 5-4-1 (1), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 9
- Thua
- 14
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 47:49
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 108
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (26), 4-2-3-1 (9), 4-4-1-1 (2), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 13
- Hòa
- 13
- Thua
- 11
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 49:53
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 74
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (11), 4-3-2-1 (8), 4-4-1-1 (1), 5-4-1 (1), 4-4-2 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 11
- Thua
- 15
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 34:44
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 82
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 17
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 39:44
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:1
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 5
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 12:7
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 19
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 2
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:1
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (1), 4-2-3-1 (1)