Cerezo Osaka
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 11
- Hòa
- 0
- Thua
- 7
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 30:21
- Bàn thắng ghi được
- 30
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 28
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (16), 4-4-2 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 10
- Thua
- 14
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 60:57
- Bàn thắng ghi được
- 60
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 42
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (28), 4-3-3 (5), 3-4-2-1 (4), 4-4-2 (1)