Cerezo Osaka

Arthur Thomas Papastamatiou
Arthur Thomas Papastamatiou Coach
46 1980-02-12

Tiền đạo

Tiền vệ

Hậu vệ

Thủ môn

  • K. Abe
    K. Abe 31 GK Nhật Bản
    29 1.85 m
  • K. Isibor
    K. Isibor GK Nhật Bản
    19 1.94 m
  • Kosuke Nakamura
    Kosuke Nakamura 23 GK Nhật Bản
    31 1.85 m