Celta Vigo
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
106
-
85
-
84
-
64
-
61
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
95%
-
95%
-
93%
-
92%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
6
-
4
-
2
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
27
-
24
-
13
-
8
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
88%
-
75%
-
75%
-
75%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
85
-
64
-
60
-
24
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
93%
-
91%
-
90%
-
83%
Tắc bóng
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
4
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
106
-
84
-
61
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
95%
-
91%
-
50%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
Thắng tranh bóng
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
9
-
5
-
5
-
4
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
12
-
10
-
8
-
8
Cú sút
-
41
-
38
-
25
-
23
-
20
Sút trúng đích
-
26
-
26
-
15
-
12
-
12
Đường chuyền quyết định
-
32
-
31
-
26
-
25
-
19
Đường chuyền chính xác
-
2379
-
1842
-
1511
-
1236
-
1043
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
95%
-
93%
-
92%
-
92%
Tắc bóng
-
87
-
42
-
41
-
38
-
32
Chặn bóng
-
18
-
17
-
13
-
10
-
9
Cắt bóng
-
29
-
26
-
25
-
24
-
21
Thắng tranh bóng
-
173
-
126
-
105
-
104
-
99
Qua người thành công
-
27
-
26
-
21
-
21
-
21
Lỗi gây ra
-
58
-
36
-
34
-
33
-
30
Phạm lỗi
-
40
-
38
-
33
-
30
-
27
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
113
Phạt đền thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
9
-
5
-
5
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
12
-
10
-
8
-
4
Cú sút
-
41
-
38
-
25
-
23
-
20
Sút trúng đích
-
26
-
26
-
15
-
12
-
12
Đường chuyền quyết định
-
31
-
18
-
17
-
16
-
13
Đường chuyền chính xác
-
635
-
581
-
458
-
419
-
362
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
83%
-
78%
-
77%
-
77%
Tắc bóng
-
28
-
20
-
16
-
15
-
12
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
12
-
8
-
8
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
80
-
74
-
69
-
64
-
55
Qua người thành công
-
27
-
21
-
21
-
12
-
12
Lỗi gây ra
-
34
-
30
-
30
-
18
-
17
Phạm lỗi
-
38
-
30
-
24
-
24
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
11
-
10
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
26
-
25
-
17
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1236
-
1043
-
995
-
748
-
611
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
92%
-
90%
-
88%
Tắc bóng
-
87
-
42
-
30
-
26
-
15
Chặn bóng
-
9
-
7
-
7
-
5
-
2
Cắt bóng
-
25
-
13
-
12
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
173
-
99
-
50
-
49
-
48
Qua người thành công
-
16
-
15
-
13
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
58
-
28
-
17
-
13
-
11
Phạm lỗi
-
40
-
27
-
20
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
11
-
10
-
9
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
14
-
13
-
10
-
3
Đường chuyền chính xác
-
2379
-
1842
-
1511
-
1015
-
540
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
93%
-
91%
-
91%
-
91%
Tắc bóng
-
41
-
38
-
32
-
23
-
19
Chặn bóng
-
18
-
17
-
13
-
10
-
6
Cắt bóng
-
29
-
26
-
24
-
21
-
17
Thắng tranh bóng
-
126
-
105
-
104
-
69
-
62
Qua người thành công
-
26
-
21
-
17
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
36
-
33
-
21
-
20
-
14
Phạm lỗi
-
33
-
25
-
23
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
969
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
8
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
113
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
10
-
5
-
4
-
4
Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
14
-
10
-
9
-
8
Cú sút
-
44
-
39
-
31
-
26
-
24
Sút trúng đích
-
28
-
24
-
21
-
15
-
13
Đường chuyền quyết định
-
38
-
35
-
24
-
21
-
21
Đường chuyền chính xác
-
2291
-
1779
-
1641
-
1637
-
1473
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
55%
-
54%
-
53%
-
43%
Tắc bóng
-
67
-
54
-
51
-
40
-
38
Chặn bóng
-
21
-
11
-
10
-
7
-
6
Cắt bóng
-
34
-
31
-
29
-
25
-
23
Thắng tranh bóng
-
164
-
150
-
125
-
113
-
106
Qua người thành công
-
32
-
27
-
24
-
18
-
16
Lỗi gây ra
-
58
-
34
-
34
-
32
-
31
Phạm lỗi
-
40
-
37
-
34
-
32
-
32
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
81
-
11
Phạt đền thành công
-
5
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
10
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
14
-
8
-
7
-
4
Cú sút
-
44
-
39
-
31
-
21
-
15
Sút trúng đích
-
28
-
24
-
21
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
38
-
24
-
19
-
17
-
14
Đường chuyền chính xác
-
843
-
473
-
372
-
332
-
324
Tắc bóng
-
17
-
13
-
12
-
10
-
9
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
8
-
7
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
68
-
67
-
66
-
60
-
53
Qua người thành công
-
24
-
18
-
15
-
14
-
12
Lỗi gây ra
-
34
-
34
-
31
-
27
-
18
Phạm lỗi
-
40
-
32
-
16
-
15
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
3
-
2
Cú sút
-
26
-
24
-
16
-
16
-
2
Sút trúng đích
-
15
-
12
-
9
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
19
-
18
-
17
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1473
-
967
-
967
-
851
-
785
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
67
-
51
-
28
-
25
-
23
Chặn bóng
-
6
-
4
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
25
-
13
-
9
-
8
-
8
Thắng tranh bóng
-
164
-
92
-
79
-
72
-
48
Qua người thành công
-
32
-
15
-
10
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
58
-
32
-
16
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
34
-
32
-
25
-
21
-
19
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
5
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
24
-
22
-
11
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
13
-
10
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
35
-
21
-
16
-
13
-
6
Đường chuyền chính xác
-
2291
-
1779
-
1641
-
1637
-
961
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
55%
-
54%
-
53%
-
43%
Tắc bóng
-
54
-
40
-
38
-
36
-
29
Chặn bóng
-
21
-
11
-
10
-
7
-
5
Cắt bóng
-
34
-
31
-
29
-
23
-
17
Thắng tranh bóng
-
150
-
125
-
113
-
106
-
64
Qua người thành công
-
27
-
16
-
14
-
10
-
3
Lỗi gây ra
-
31
-
28
-
22
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
37
-
31
-
24
-
21
-
19
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
776
-
103
Thắng tranh bóng
-
14
-
1
Lỗi gây ra
-
5
Cứu thua
-
81
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
9
-
7
-
5
-
3
Kiến tạo
-
10
-
5
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
16
-
8
-
5
-
5
Cú sút
-
67
-
61
-
25
-
23
-
19
Sút trúng đích
-
35
-
28
-
16
-
15
-
13
Đường chuyền quyết định
-
91
-
50
-
38
-
24
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1628
-
1571
-
1341
-
1144
-
1033
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
Tắc bóng
-
62
-
56
-
53
-
50
-
41
Chặn bóng
-
28
-
24
-
12
-
7
-
7
Cắt bóng
-
51
-
34
-
22
-
19
-
19
Thắng tranh bóng
-
172
-
168
-
159
-
136
-
126
Qua người thành công
-
41
-
37
-
28
-
28
-
26
Lỗi gây ra
-
65
-
59
-
48
-
44
-
30
Phạm lỗi
-
64
-
40
-
37
-
28
-
24
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
83
-
28
Phạt đền thành công
-
3
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
9
-
7
-
3
-
1
Kiến tạo
-
10
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
16
-
8
-
5
-
2
Cú sút
-
67
-
61
-
25
-
19
-
14
Sút trúng đích
-
35
-
28
-
16
-
15
-
6
Đường chuyền quyết định
-
91
-
38
-
24
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1144
-
704
-
596
-
236
-
164
Tắc bóng
-
21
-
15
-
13
-
13
-
11
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
8
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
168
-
126
-
105
-
88
-
43
Qua người thành công
-
41
-
28
-
28
-
14
-
9
Lỗi gây ra
-
65
-
59
-
48
-
30
-
12
Phạm lỗi
-
64
-
19
-
18
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
14
-
11
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
19
-
18
-
17
-
15
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1341
-
746
-
699
-
554
-
483
Tắc bóng
-
56
-
41
-
40
-
27
-
25
Chặn bóng
-
7
-
5
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
19
-
19
-
12
-
11
-
9
Thắng tranh bóng
-
136
-
98
-
83
-
63
-
50
Qua người thành công
-
26
-
16
-
12
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
27
-
19
-
19
-
16
-
13
Phạm lỗi
-
40
-
28
-
24
-
16
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
23
-
18
-
11
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
13
-
5
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
50
-
20
-
10
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1628
-
1571
-
1033
-
855
-
639
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
Tắc bóng
-
62
-
53
-
50
-
36
-
33
Chặn bóng
-
28
-
24
-
12
-
7
-
3
Cắt bóng
-
51
-
34
-
22
-
18
-
17
Thắng tranh bóng
-
172
-
159
-
117
-
79
-
78
Qua người thành công
-
37
-
11
-
10
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
44
-
24
-
14
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
37
-
21
-
21
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
668
-
273
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
3
Lỗi gây ra
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
Thẻ đỏ
-
2
Cứu thua
-
83
-
28
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
11
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
15
-
8
-
8
-
4
Cú sút
-
65
-
48
-
36
-
32
-
29
Sút trúng đích
-
33
-
29
-
20
-
17
-
15
Đường chuyền quyết định
-
83
-
52
-
28
-
28
-
27
Đường chuyền chính xác
-
2012
-
1755
-
1752
-
1520
-
1164
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
43%
-
43%
Tắc bóng
-
103
-
77
-
52
-
51
-
51
Chặn bóng
-
17
-
14
-
11
-
7
-
5
Cắt bóng
-
72
-
53
-
41
-
36
-
31
Thắng tranh bóng
-
281
-
158
-
152
-
144
-
141
Qua người thành công
-
72
-
44
-
39
-
22
-
21
Lỗi gây ra
-
73
-
59
-
43
-
42
-
41
Phạm lỗi
-
50
-
44
-
42
-
35
-
34
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
44
-
38
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
8
-
8
-
4
-
2
Cú sút
-
65
-
32
-
29
-
20
-
10
Sút trúng đích
-
33
-
20
-
15
-
10
-
7
Đường chuyền quyết định
-
83
-
23
-
12
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1164
-
647
-
333
-
195
-
160
Tắc bóng
-
39
-
15
-
9
-
8
-
7
Chặn bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
126
-
120
-
114
-
61
-
39
Qua người thành công
-
44
-
22
-
14
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
59
-
43
-
37
-
17
-
8
Phạm lỗi
-
35
-
34
-
19
-
16
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
4
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
48
-
36
-
15
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
29
-
17
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
28
-
27
-
24
-
24
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1755
-
970
-
792
-
712
-
702
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
77
-
47
-
45
-
32
-
32
Chặn bóng
-
11
-
5
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
53
-
36
-
24
-
21
-
19
Thắng tranh bóng
-
152
-
144
-
99
-
82
-
80
Qua người thành công
-
39
-
21
-
20
-
16
-
12
Lỗi gây ra
-
42
-
41
-
26
-
16
-
16
Phạm lỗi
-
42
-
33
-
29
-
27
-
26
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
13
-
11
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
52
-
28
-
20
-
11
-
5
Đường chuyền chính xác
-
2012
-
1752
-
1520
-
1156
-
886
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
43%
Tắc bóng
-
103
-
52
-
51
-
51
-
46
Chặn bóng
-
17
-
14
-
7
-
5
-
5
Cắt bóng
-
72
-
41
-
31
-
24
-
14
Thắng tranh bóng
-
281
-
158
-
141
-
133
-
92
Qua người thành công
-
72
-
16
-
14
-
11
-
8
Lỗi gây ra
-
73
-
31
-
23
-
18
-
10
Phạm lỗi
-
50
-
44
-
26
-
25
-
19
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
556
-
496
Thắng tranh bóng
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
44
-
38
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
18
-
7
-
4
-
4
-
4
Kiến tạo
-
6
-
6
-
5
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
10
-
10
-
9
-
7
Cú sút
-
65
-
49
-
36
-
27
-
19
Sút trúng đích
-
41
-
23
-
17
-
16
-
10
Đường chuyền quyết định
-
57
-
47
-
35
-
23
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1907
-
1872
-
1623
-
1544
-
1541
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
41%
Tắc bóng
-
108
-
73
-
68
-
61
-
56
Chặn bóng
-
13
-
10
-
9
-
8
-
8
Cắt bóng
-
45
-
38
-
37
-
36
-
32
Thắng tranh bóng
-
293
-
204
-
201
-
155
-
150
Qua người thành công
-
85
-
51
-
42
-
34
-
20
Lỗi gây ra
-
75
-
54
-
50
-
40
-
39
Phạm lỗi
-
75
-
54
-
53
-
47
-
38
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
8
-
8
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
96
Phạt đền thành công
-
3
Phạt đền cản phá
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
18
-
7
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
10
-
4
-
2
Cú sút
-
65
-
49
-
27
-
16
Sút trúng đích
-
41
-
23
-
16
-
9
Đường chuyền quyết định
-
57
-
21
-
15
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1237
-
633
-
528
-
260
Tắc bóng
-
27
-
26
-
14
-
12
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
9
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
204
-
137
-
81
-
62
Qua người thành công
-
51
-
13
-
12
-
8
Lỗi gây ra
-
50
-
39
-
13
-
11
Phạm lỗi
-
53
-
22
-
21
-
21
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
4
-
1
Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
7
-
1
Cú sút
-
36
-
19
-
13
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
17
-
10
-
8
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
47
-
35
-
12
-
11
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1907
-
1872
-
1461
-
851
-
673
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
41%
Tắc bóng
-
73
-
68
-
61
-
56
-
50
Chặn bóng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
37
-
32
-
28
-
21
-
16
Thắng tranh bóng
-
201
-
155
-
150
-
116
-
112
Qua người thành công
-
42
-
34
-
20
-
19
-
9
Lỗi gây ra
-
54
-
40
-
39
-
26
-
25
Phạm lỗi
-
75
-
47
-
35
-
23
-
22
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
6
-
5
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
13
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
23
-
20
-
10
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1623
-
1544
-
1541
-
953
-
695
Tắc bóng
-
108
-
45
-
39
-
34
-
22
Chặn bóng
-
13
-
10
-
9
-
8
-
8
Cắt bóng
-
45
-
38
-
36
-
27
-
20
Thắng tranh bóng
-
293
-
128
-
100
-
98
-
82
Qua người thành công
-
85
-
11
-
9
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
75
-
19
-
18
-
13
-
10
Phạm lỗi
-
54
-
38
-
19
-
18
-
13
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1328
Thắng tranh bóng
-
10
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
96
Phạt đền cản phá
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
12
-
9
-
7
-
3
Kiến tạo
-
13
-
9
-
5
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
27
-
15
-
12
-
9
-
9
Cú sút
-
43
-
41
-
40
-
38
-
16
Sút trúng đích
-
27
-
23
-
22
-
22
-
11
Đường chuyền quyết định
-
64
-
47
-
35
-
18
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1902
-
1626
-
1587
-
1584
-
1351
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
45%
-
40%
Tắc bóng
-
93
-
70
-
64
-
59
-
58
Chặn bóng
-
18
-
17
-
13
-
11
-
4
Cắt bóng
-
53
-
43
-
37
-
36
-
32
Thắng tranh bóng
-
232
-
203
-
167
-
165
-
163
Qua người thành công
-
60
-
36
-
30
-
28
-
17
Lỗi gây ra
-
62
-
62
-
53
-
47
-
41
Phạm lỗi
-
77
-
63
-
63
-
56
-
49
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
10
-
9
-
8
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
48
-
34
Phạt đền thành công
-
5
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
12
-
7
-
1
Kiến tạo
-
13
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
27
-
15
-
12
-
1
Cú sút
-
43
-
41
-
38
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
27
-
23
-
22
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
64
-
35
-
15
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1224
-
938
-
600
-
109
-
48
Tắc bóng
-
70
-
31
-
11
-
8
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
22
-
16
-
6
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
203
-
152
-
140
-
41
-
20
Qua người thành công
-
60
-
30
-
16
-
10
-
1
Lỗi gây ra
-
62
-
53
-
41
-
13
-
6
Phạm lỗi
-
63
-
49
-
24
-
22
-
7
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
9
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
40
-
15
-
14
-
12
-
6
Sút trúng đích
-
22
-
7
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
47
-
18
-
10
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1902
-
1587
-
1145
-
765
-
274
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
40%
Tắc bóng
-
93
-
64
-
59
-
30
-
18
Chặn bóng
-
13
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
53
-
32
-
22
-
16
-
10
Thắng tranh bóng
-
232
-
165
-
153
-
53
-
44
Qua người thành công
-
36
-
28
-
12
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
62
-
47
-
40
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
77
-
63
-
45
-
16
-
16
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
8
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
9
-
6
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
11
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
14
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1626
-
1584
-
1351
-
808
-
672
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
58
-
45
-
34
-
26
-
25
Chặn bóng
-
18
-
17
-
11
-
4
-
4
Cắt bóng
-
43
-
37
-
36
-
25
-
24
Thắng tranh bóng
-
167
-
163
-
94
-
83
-
81
Qua người thành công
-
17
-
17
-
5
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
30
-
28
-
18
-
15
-
13
Phạm lỗi
-
56
-
45
-
30
-
25
-
18
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
600
-
584
Thắng tranh bóng
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
48
-
34
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
6
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
9
-
6
-
4
-
4
Cú sút
-
65
-
46
-
24
-
14
-
13
Sút trúng đích
-
40
-
16
-
14
-
9
-
9
Đường chuyền quyết định
-
56
-
43
-
36
-
20
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1552
-
1551
-
1262
-
1239
-
1058
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
70%
-
70%
-
70%
Tắc bóng
-
62
-
56
-
44
-
43
-
41
Chặn bóng
-
18
-
14
-
10
-
9
-
8
Cắt bóng
-
52
-
45
-
31
-
28
-
26
Thắng tranh bóng
-
176
-
159
-
137
-
134
-
129
Qua người thành công
-
60
-
52
-
24
-
22
-
21
Lỗi gây ra
-
66
-
40
-
36
-
32
-
29
Phạm lỗi
-
46
-
45
-
31
-
28
-
27
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
94
-
6
-
2
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
6
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
9
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
65
-
46
-
24
-
12
-
7
Sút trúng đích
-
40
-
16
-
14
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
56
-
20
-
9
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1262
-
448
-
398
-
187
-
110
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
70%
Tắc bóng
-
29
-
17
-
12
-
7
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
22
-
10
-
7
-
6
-
2
Thắng tranh bóng
-
176
-
70
-
38
-
34
-
34
Qua người thành công
-
52
-
24
-
14
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
66
-
40
-
26
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
45
-
25
-
17
-
14
-
10
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
13
-
11
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
9
-
9
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
43
-
18
-
12
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1058
-
852
-
771
-
763
-
640
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
70%
-
40%
Tắc bóng
-
41
-
31
-
26
-
22
-
19
Chặn bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
28
-
16
-
14
-
14
-
12
Thắng tranh bóng
-
159
-
119
-
116
-
70
-
65
Qua người thành công
-
60
-
22
-
21
-
20
-
12
Lỗi gây ra
-
36
-
32
-
21
-
17
-
17
Phạm lỗi
-
46
-
28
-
23
-
21
-
14
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
8
-
8
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
36
-
12
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1552
-
1551
-
1239
-
986
-
717
Tắc bóng
-
62
-
56
-
44
-
43
-
37
Chặn bóng
-
18
-
14
-
10
-
9
-
8
Cắt bóng
-
52
-
45
-
31
-
26
-
22
Thắng tranh bóng
-
137
-
134
-
129
-
119
-
117
Qua người thành công
-
15
-
15
-
10
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
29
-
27
-
24
-
19
-
17
Phạm lỗi
-
31
-
27
-
27
-
22
-
20
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
861
-
78
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
3
Cứu thua
-
94
-
6
-
2
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
20
-
13
-
6
-
3
-
3
Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
26
-
18
-
13
-
6
-
5
Cú sút
-
62
-
54
-
47
-
32
-
19
Sút trúng đích
-
33
-
28
-
26
-
16
-
9
Đường chuyền quyết định
-
57
-
46
-
40
-
32
-
31
Đường chuyền chính xác
-
1491
-
1491
-
1404
-
1387
-
1113
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
62%
-
41%
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
73
-
61
-
61
-
55
-
42
Chặn bóng
-
21
-
13
-
11
-
11
-
11
Cắt bóng
-
50
-
37
-
35
-
35
-
33
Thắng tranh bóng
-
256
-
220
-
199
-
182
-
173
Qua người thành công
-
144
-
31
-
28
-
26
-
22
Lỗi gây ra
-
66
-
64
-
60
-
48
-
43
Phạm lỗi
-
70
-
51
-
43
-
42
-
38
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
6
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
69
-
38
Phạt đền thành công
-
5
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
20
-
13
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
26
-
18
-
6
-
3
Cú sút
-
62
-
54
-
32
-
13
-
8
Sút trúng đích
-
33
-
28
-
16
-
9
-
4
Đường chuyền quyết định
-
57
-
40
-
31
-
13
-
3
Đường chuyền chính xác
-
868
-
801
-
673
-
427
-
83
Tắc bóng
-
35
-
16
-
7
-
6
-
4
Cắt bóng
-
16
-
10
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
256
-
220
-
103
-
51
-
27
Qua người thành công
-
144
-
26
-
20
-
14
-
10
Lỗi gây ra
-
66
-
60
-
43
-
21
-
7
Phạm lỗi
-
70
-
42
-
16
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
47
-
16
-
12
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
26
-
6
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
46
-
18
-
17
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1404
-
1387
-
1113
-
859
-
597
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
40%
Tắc bóng
-
61
-
61
-
30
-
23
-
16
Chặn bóng
-
11
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
37
-
26
-
24
-
19
-
9
Thắng tranh bóng
-
199
-
173
-
118
-
54
-
43
Qua người thành công
-
31
-
28
-
19
-
13
-
12
Lỗi gây ra
-
64
-
48
-
34
-
14
-
12
Phạm lỗi
-
43
-
38
-
19
-
12
-
9
Thẻ vàng
-
10
-
5
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
19
-
11
-
10
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
16
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1491
-
1491
-
908
-
830
-
682
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
73
-
55
-
42
-
37
-
34
Chặn bóng
-
21
-
13
-
11
-
11
-
6
Cắt bóng
-
50
-
35
-
35
-
33
-
20
Thắng tranh bóng
-
182
-
118
-
114
-
114
-
63
Qua người thành công
-
22
-
13
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
27
-
21
-
8
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
51
-
26
-
19
-
16
-
16
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
701
-
257
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
69
-
38
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
22
-
17
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
9
-
9
-
5
-
5
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
27
-
21
-
14
-
13
-
5
Cú sút
-
72
-
61
-
41
-
39
-
18
Sút trúng đích
-
44
-
38
-
19
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
69
-
57
-
41
-
29
-
24
Đường chuyền chính xác
-
2069
-
1746
-
1741
-
1649
-
1485
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
82%
-
64%
-
49%
-
46%
Tắc bóng
-
102
-
84
-
64
-
52
-
48
Chặn bóng
-
22
-
15
-
11
-
11
-
9
Cắt bóng
-
93
-
68
-
56
-
42
-
40
Thắng tranh bóng
-
219
-
206
-
197
-
193
-
181
Qua người thành công
-
75
-
58
-
45
-
44
-
44
Lỗi gây ra
-
93
-
74
-
62
-
62
-
53
Phạm lỗi
-
54
-
54
-
50
-
48
-
42
Thẻ vàng
-
12
-
12
-
10
-
9
-
7
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
56
-
48
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
22
-
17
-
5
-
1
Kiến tạo
-
9
-
5
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
27
-
21
-
14
-
3
Cú sút
-
72
-
61
-
39
-
10
Sút trúng đích
-
44
-
38
-
19
-
5
Đường chuyền quyết định
-
69
-
41
-
24
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1234
-
980
-
629
-
247
Tắc bóng
-
26
-
18
-
14
-
7
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
23
-
12
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
197
-
168
-
161
-
81
Qua người thành công
-
75
-
58
-
44
-
14
Lỗi gây ra
-
93
-
74
-
62
-
22
Phạm lỗi
-
54
-
23
-
15
-
10
Thẻ vàng
-
12
-
9
-
4
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
9
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
41
-
18
-
17
-
14
-
6
Sút trúng đích
-
11
-
9
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
57
-
21
-
14
-
10
-
10
Đường chuyền chính xác
-
2069
-
1485
-
1228
-
761
-
447
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
49%
Tắc bóng
-
64
-
48
-
30
-
19
-
3
Chặn bóng
-
11
-
9
-
3
-
1
Cắt bóng
-
40
-
39
-
30
-
16
-
4
Thắng tranh bóng
-
206
-
181
-
140
-
48
-
39
Qua người thành công
-
44
-
18
-
11
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
62
-
53
-
47
-
14
-
10
Phạm lỗi
-
54
-
42
-
26
-
17
-
14
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
11
-
8
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
29
-
22
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1746
-
1741
-
1649
-
1278
-
1070
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
46%
-
45%
-
43%
-
40%
Tắc bóng
-
102
-
84
-
52
-
35
-
30
Chặn bóng
-
22
-
15
-
11
-
8
-
6
Cắt bóng
-
93
-
68
-
56
-
42
-
31
Thắng tranh bóng
-
219
-
193
-
122
-
91
-
75
Qua người thành công
-
45
-
19
-
9
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
37
-
27
-
8
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
50
-
48
-
15
-
14
-
14
Thẻ vàng
-
12
-
10
-
5
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
735
-
377
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
11
-
6
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
56
-
48
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
193
-
141
-
119
-
110
-
86
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
97%
-
95%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
8
-
8
-
8
-
8
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
86
-
39
-
37
-
20
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
90%
-
83%
-
78%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
4
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
119
-
84
-
71
-
68
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
97%
-
91%
-
89%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
8
-
5
-
3
-
1
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
193
-
141
-
110
-
85
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
95%
-
94%
-
94%
-
94%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
8
-
7
-
6
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
20
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
67
-
10
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
40
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
13
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
585
-
466
-
172
-
121
-
115
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
56%
-
53%
-
52%
-
49%
Tắc bóng
-
33
-
28
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
174
-
57
-
16
-
10
-
9
Qua người thành công
-
29
-
12
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
45
-
12
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
33
-
25
-
6
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
20
-
3
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
67
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
40
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
466
-
26
-
23
-
22
-
16
Tắc bóng
-
33
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
174
-
6
-
5
-
3
-
2
Qua người thành công
-
29
-
1
Lỗi gây ra
-
45
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
25
-
6
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
585
-
111
-
96
-
70
-
61
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
49%
-
43%
Tắc bóng
-
28
-
6
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
57
-
10
-
7
-
6
-
4
Qua người thành công
-
12
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
33
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
6
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
172
-
121
-
115
-
98
-
62
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
56%
-
52%
-
48%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
2
Thắng tranh bóng
-
16
-
9
-
8
-
7
-
7
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
38
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
91
-
62
-
61
-
50
-
50
Tắc bóng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
19
-
15
-
14
-
13
-
13
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
1
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
36
-
28
-
14
-
7
Tắc bóng
-
5
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
9
-
1
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
50
-
45
-
39
-
38
-
31
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
14
-
9
-
7
-
7
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
91
-
62
-
61
-
42
-
36
Tắc bóng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
2
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
13
-
13
-
12
-
10
-
2
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
81
-
73
-
71
-
61
-
55
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
64%
-
63%
-
51%
-
51%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
9
-
5
-
5
Qua người thành công
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
39
-
25
-
23
-
15
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
61
-
55
-
22
-
19
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
51%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
5
-
5
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
81
-
73
-
71
-
55
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
64%
-
63%
-
50%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
9
-
4
-
1
Qua người thành công
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
234
-
227
-
128
-
116
-
114
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
67%
-
54%
-
46%
-
45%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
18
-
16
-
16
-
13
-
12
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
5
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
24
-
9
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
128
-
114
-
104
-
93
-
81
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
46%
-
44%
-
41%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
13
-
12
-
11
-
8
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
5
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
234
-
227
-
116
-
111
-
66
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
67%
-
45%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
18
-
16
-
11
-
8
-
5
Qua người thành công
-
5
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
75
-
35
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
123
-
76
-
76
-
74
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
110%
-
70%
-
69%
-
66%
-
55%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
7
-
6
-
6
-
5
Qua người thành công
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
23
-
16
-
13
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
Qua người thành công
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
123
-
76
-
59
-
50
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
110%
-
69%
-
52%
-
45%
Tắc bóng
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
7
-
6
-
1
-
1
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
76
-
74
-
65
-
56
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
66%
-
55%
-
49%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
5
-
2
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
11
-
8
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
146
-
143
-
121
-
114
-
106
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
91%
-
91%
-
90%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
6
-
6
-
5
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Qua người thành công
-
11
-
6
-
6
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
6
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
11
-
8
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
49
-
44
-
38
-
34
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
80%
-
77%
-
76%
-
73%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Qua người thành công
-
11
-
6
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
5
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
143
-
114
-
100
-
83
-
55
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
88%
-
87%
-
70%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
146
-
121
-
106
-
92
-
87
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
91%
-
89%
-
88%
-
85%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
5
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
61
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
6
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
100
-
93
-
75
-
68
-
68
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
93%
-
92%
-
91%
-
89%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
3
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
13
-
13
-
12
-
8
Qua người thành công
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
64
-
34
-
17
-
8
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
81%
-
72%
-
66%
-
66%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
2
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
68
-
68
-
51
-
37
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
92%
-
89%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
13
-
4
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
100
-
93
-
75
-
62
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
91%
-
89%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
12
-
7
-
6
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
21
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
70%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
5
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
209
-
140
-
135
-
128
-
124
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
90%
-
88%
-
88%
Cắt bóng
-
14
-
6
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
18
-
18
-
15
-
14
-
13
Qua người thành công
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
5
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
12
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
54
-
45
-
29
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
75%
-
67%
-
63%
Cắt bóng
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
18
-
12
-
6
-
4
Qua người thành công
-
6
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
128
-
124
-
73
-
41
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
78%
-
72%
-
63%
Cắt bóng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
15
-
11
-
11
-
9
-
8
Qua người thành công
-
3
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
209
-
140
-
135
-
109
-
78
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
86%
-
84%
-
79%
Cắt bóng
-
14
-
6
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
14
-
13
-
11
-
7
Qua người thành công
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
101
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
15
-
14
-
11
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
10
-
10
-
8
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
24
-
12
-
11
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
773
-
549
-
549
-
458
-
424
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
97%
-
95%
-
94%
-
94%
Tắc bóng
-
27
-
22
-
21
-
20
-
19
Chặn bóng
-
9
-
5
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
11
-
7
-
7
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
58
-
53
-
43
-
42
-
36
Qua người thành công
-
11
-
7
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
17
-
15
-
11
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
20
-
16
-
16
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
26
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
15
-
14
-
11
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
10
-
10
-
8
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
24
-
8
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
372
-
161
-
143
-
138
-
110
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
80%
-
80%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
19
-
6
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
36
-
25
-
23
-
21
-
16
Qua người thành công
-
7
-
7
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
9
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
20
-
15
-
9
-
7
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
7
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
11
-
9
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
458
-
424
-
331
-
256
-
252
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
92%
-
90%
-
88%
Tắc bóng
-
27
-
22
-
21
-
8
-
6
Chặn bóng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
7
-
7
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
58
-
53
-
32
-
27
-
13
Qua người thành công
-
11
-
6
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
17
-
15
-
11
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
16
-
14
-
11
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
773
-
549
-
549
-
250
-
224
Độ chính xác chuyền bóng
-
97%
-
95%
-
94%
-
94%
-
90%
Tắc bóng
-
20
-
16
-
8
-
6
-
4
Chặn bóng
-
9
-
4
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
7
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
43
-
42
-
25
-
16
-
8
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
10
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
16
-
9
-
9
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
282
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
59%
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
26
-
6