Celta Vigo
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:2
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 12
- Thua
- 12
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 53:48
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (28), 3-4-2-1 (8), 4-3-3 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 16
- Hòa
- 7
- Thua
- 15
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 59:57
- Bàn thắng ghi được
- 59
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 82
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (23), 3-4-2-1 (7), 4-1-4-1 (3), 4-4-2 (2), 4-2-3-1 (1), 4-5-1 (1), 3-5-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 11
- Thua
- 17
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 46:57
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 64
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (16), 3-4-3 (11), 5-3-2 (6), 3-4-2-1 (2), 5-4-1 (1), 4-3-3 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 17
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 43:53
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 85
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (17), 4-1-3-2 (12), 5-3-2 (3), 4-3-3 (3), 3-4-3 (1), 3-4-2-1 (1), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 10
- Thua
- 16
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 43:43
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 85
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-3-2 (36), 4-3-1-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 11
- Thua
- 13
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 55:57
- Bàn thắng ghi được
- 55
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 108
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-3-2 (22), 4-4-2 (5), 5-3-2 (3), 4-3-1-2 (3), 4-1-4-1 (2), 4-3-3 (1), 4-2-3-1 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 7
- Hòa
- 16
- Thua
- 15
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 37:49
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 105
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (12), 4-3-3 (10), 3-5-2 (5), 4-2-3-1 (3), 5-3-2 (3), 4-1-4-1 (3), 4-2-2-2 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 11
- Thua
- 17
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 53:62
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 84
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (17), 4-2-3-1 (9), 3-4-2-1 (4), 3-4-3 (2), 4-1-4-1 (2), 5-3-2 (1), 5-4-1 (1), 4-4-1-1 (1), 4-1-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 10
- Thua
- 15
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 59:60
- Bàn thắng ghi được
- 59
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 87
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (24), 4-4-2 (10), 4-2-3-1 (3), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 6
- Thua
- 19
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 53:69
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 69
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 108
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (27), 4-3-3 (10), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 17
- Hòa
- 9
- Thua
- 12
- Điểm
- 60
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 51:59
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 118
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 12
- Thua
- 13
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 47:44
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 66
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 7
- Thua
- 17
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 49:54
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 7
- Thua
- 21
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 37:52
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 7
- Hòa
- 2
- Thua
- 5
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 22:19
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 34
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (7), 3-4-2-1 (3), 4-3-3 (2), 4-4-2 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 6
- Hòa
- 5
- Thua
- 3
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 21:14
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 27
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (8), 4-3-3 (5), 5-4-1 (1)