Cadiz
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
11
-
8
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
9
-
7
-
7
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
645
-
383
-
291
-
286
-
214
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
93%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
22
-
19
-
15
-
15
-
12
Chặn bóng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
16
-
9
-
7
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
41
-
38
-
35
-
34
-
31
Qua người thành công
-
11
-
7
-
7
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
14
-
12
-
11
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
9
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Cứu thua
-
28
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
11
-
8
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
7
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
174
-
103
-
101
-
66
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
80%
-
79%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
34
-
31
-
18
-
14
-
14
Qua người thành công
-
11
-
7
-
7
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
14
-
9
-
7
-
7
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
9
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
7
-
6
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
286
-
214
-
200
-
200
-
197
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
90%
-
89%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
15
-
15
-
12
-
6
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
35
-
26
-
18
-
15
-
14
Qua người thành công
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
9
-
8
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
645
-
383
-
291
-
191
-
157
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
88%
-
87%
-
84%
Tắc bóng
-
22
-
19
-
7
-
6
-
3
Chặn bóng
-
5
-
5
-
3
-
1
Cắt bóng
-
16
-
7
-
7
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
41
-
38
-
31
-
12
-
10
Qua người thành công
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
11
-
9
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
151
-
80
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
62%
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
28
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
59
-
30
-
23
-
21
-
21
Sút trúng đích
-
26
-
11
-
11
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
40
-
40
-
25
-
24
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1737
-
1449
-
1228
-
1117
-
953
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
86%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
77
-
62
-
62
-
43
-
41
Chặn bóng
-
36
-
23
-
13
-
12
-
12
Cắt bóng
-
41
-
33
-
28
-
26
-
22
Thắng tranh bóng
-
181
-
163
-
148
-
142
-
114
Qua người thành công
-
41
-
30
-
26
-
19
-
19
Lỗi gây ra
-
55
-
46
-
36
-
35
-
34
Phạm lỗi
-
49
-
47
-
43
-
41
-
40
Thẻ vàng
-
15
-
13
-
8
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
101
-
28
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
-
6
-
4
-
4
Cú sút
-
59
-
30
-
23
-
21
-
21
Sút trúng đích
-
26
-
11
-
11
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
40
-
25
-
24
-
16
-
8
Đường chuyền chính xác
-
804
-
535
-
491
-
349
-
248
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
79%
-
73%
-
72%
-
72%
Tắc bóng
-
26
-
24
-
21
-
11
-
10
Chặn bóng
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
10
-
9
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
181
-
114
-
107
-
103
-
45
Qua người thành công
-
41
-
30
-
19
-
19
-
14
Lỗi gây ra
-
55
-
46
-
34
-
25
-
18
Phạm lỗi
-
47
-
43
-
35
-
28
-
20
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
18
-
15
-
15
-
12
-
12
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
40
-
21
-
17
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1449
-
1228
-
575
-
493
-
315
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
86%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
62
-
62
-
29
-
21
-
21
Chặn bóng
-
13
-
9
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
41
-
28
-
17
-
14
-
12
Thắng tranh bóng
-
148
-
99
-
78
-
66
-
57
Qua người thành công
-
15
-
13
-
12
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
36
-
22
-
19
-
17
-
15
Phạm lỗi
-
40
-
35
-
33
-
27
-
23
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
24
-
20
-
12
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1737
-
1117
-
918
-
757
-
642
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
82%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
77
-
43
-
41
-
32
-
31
Chặn bóng
-
36
-
23
-
12
-
12
-
11
Cắt bóng
-
33
-
26
-
22
-
22
-
17
Thắng tranh bóng
-
163
-
142
-
88
-
63
-
52
Qua người thành công
-
26
-
9
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
35
-
31
-
16
-
12
-
7
Phạm lỗi
-
49
-
41
-
22
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
15
-
13
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
953
-
244
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
55%
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
11
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
101
-
28
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
64
-
35
-
28
-
24
-
19
Sút trúng đích
-
27
-
12
-
12
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
41
-
33
-
22
-
22
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1523
-
1066
-
1035
-
1028
-
968
Tắc bóng
-
98
-
52
-
51
-
48
-
46
Chặn bóng
-
24
-
21
-
14
-
9
-
7
Cắt bóng
-
33
-
27
-
26
-
24
-
19
Thắng tranh bóng
-
265
-
225
-
139
-
130
-
127
Qua người thành công
-
54
-
24
-
18
-
16
-
15
Lỗi gây ra
-
71
-
49
-
46
-
44
-
32
Phạm lỗi
-
84
-
61
-
49
-
46
-
45
Thẻ vàng
-
17
-
14
-
12
-
10
-
8
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
105
-
17
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
64
-
28
-
16
-
12
-
12
Sút trúng đích
-
27
-
12
-
10
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
22
-
14
-
11
-
11
-
11
Đường chuyền chính xác
-
497
-
468
-
332
-
233
-
222
Tắc bóng
-
52
-
28
-
23
-
12
-
10
Chặn bóng
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
17
-
9
-
7
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
265
-
121
-
113
-
61
-
46
Qua người thành công
-
18
-
16
-
10
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
46
-
32
-
31
-
28
-
22
Phạm lỗi
-
61
-
46
-
34
-
24
-
20
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
35
-
24
-
11
-
9
-
3
Sút trúng đích
-
12
-
9
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
41
-
22
-
16
-
13
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1523
-
698
-
629
-
604
-
408
Tắc bóng
-
98
-
46
-
39
-
39
-
18
Chặn bóng
-
14
-
5
-
5
-
2
-
2
Cắt bóng
-
33
-
26
-
19
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
225
-
139
-
127
-
87
-
52
Qua người thành công
-
54
-
24
-
10
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
71
-
49
-
27
-
16
-
14
Phạm lỗi
-
84
-
49
-
31
-
15
-
11
Thẻ vàng
-
17
-
14
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
10
-
10
-
8
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
33
-
22
-
18
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1035
-
1028
-
968
-
858
-
585
Tắc bóng
-
51
-
48
-
43
-
41
-
29
Chặn bóng
-
24
-
21
-
9
-
7
-
7
Cắt bóng
-
27
-
24
-
19
-
16
-
11
Thắng tranh bóng
-
130
-
106
-
101
-
80
-
60
Qua người thành công
-
15
-
13
-
13
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
44
-
19
-
19
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
45
-
23
-
16
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
12
-
10
-
6
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1066
-
144
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
5
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
105
-
17
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
35
-
26
-
25
-
23
-
23
Sút trúng đích
-
15
-
14
-
12
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
36
-
24
-
22
-
20
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1279
-
1145
-
996
-
973
-
742
Tắc bóng
-
89
-
69
-
55
-
43
-
41
Chặn bóng
-
24
-
15
-
14
-
11
-
11
Cắt bóng
-
47
-
31
-
24
-
20
-
19
Thắng tranh bóng
-
197
-
183
-
131
-
119
-
118
Qua người thành công
-
40
-
29
-
25
-
19
-
17
Lỗi gây ra
-
53
-
44
-
37
-
36
-
35
Phạm lỗi
-
58
-
50
-
49
-
45
-
43
Thẻ vàng
-
14
-
12
-
11
-
10
-
7
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
135
-
18
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
35
-
25
-
23
-
23
-
23
Sút trúng đích
-
15
-
14
-
12
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
24
-
20
-
17
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
594
-
410
-
326
-
283
-
282
Tắc bóng
-
55
-
28
-
18
-
12
-
9
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
24
-
6
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
197
-
119
-
118
-
96
-
71
Qua người thành công
-
40
-
29
-
19
-
17
-
12
Lỗi gây ra
-
53
-
37
-
35
-
27
-
21
Phạm lỗi
-
50
-
43
-
32
-
26
-
21
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
26
-
17
-
15
-
12
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
7
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
20
-
17
-
10
-
6
Đường chuyền chính xác
-
996
-
681
-
649
-
424
-
269
Tắc bóng
-
43
-
41
-
35
-
31
-
16
Chặn bóng
-
14
-
8
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
19
-
17
-
17
-
8
-
5
Thắng tranh bóng
-
118
-
112
-
88
-
86
-
44
Qua người thành công
-
12
-
12
-
7
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
44
-
33
-
22
-
17
-
14
Phạm lỗi
-
58
-
45
-
38
-
14
-
7
Thẻ vàng
-
14
-
12
-
10
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
9
-
6
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
36
-
16
-
13
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1279
-
1145
-
742
-
590
-
434
Tắc bóng
-
89
-
69
-
33
-
27
-
15
Chặn bóng
-
24
-
15
-
11
-
11
-
8
Cắt bóng
-
47
-
31
-
20
-
13
-
11
Thắng tranh bóng
-
183
-
131
-
83
-
73
-
43
Qua người thành công
-
25
-
14
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
36
-
27
-
18
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
49
-
27
-
16
-
16
-
11
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
973
-
114
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
135
-
18
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
5
-
5
-
5
Cú sút
-
58
-
40
-
27
-
24
-
17
Sút trúng đích
-
29
-
20
-
10
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
36
-
30
-
22
-
21
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1273
-
1034
-
964
-
796
-
699
Tắc bóng
-
107
-
47
-
43
-
43
-
41
Chặn bóng
-
16
-
12
-
10
-
8
-
7
Cắt bóng
-
54
-
51
-
34
-
32
-
30
Thắng tranh bóng
-
220
-
174
-
132
-
124
-
117
Qua người thành công
-
35
-
33
-
29
-
24
-
23
Lỗi gây ra
-
43
-
38
-
35
-
34
-
33
Phạm lỗi
-
50
-
46
-
43
-
37
-
30
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
8
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
120
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
5
-
5
-
2
Cú sút
-
58
-
40
-
27
-
17
-
10
Sút trúng đích
-
29
-
20
-
10
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
30
-
22
-
21
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
523
-
475
-
327
-
315
-
311
Tắc bóng
-
28
-
19
-
8
-
8
-
6
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
21
-
9
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
174
-
132
-
124
-
70
-
34
Qua người thành công
-
35
-
33
-
29
-
23
-
21
Lỗi gây ra
-
38
-
34
-
33
-
20
-
9
Phạm lỗi
-
46
-
43
-
16
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
17
-
14
-
13
-
13
-
9
Sút trúng đích
-
8
-
8
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
21
-
15
-
14
-
8
Đường chuyền chính xác
-
964
-
641
-
501
-
347
-
330
Tắc bóng
-
47
-
41
-
40
-
33
-
31
Chặn bóng
-
7
-
7
-
7
-
2
-
2
Cắt bóng
-
34
-
30
-
28
-
13
-
8
Thắng tranh bóng
-
109
-
97
-
92
-
84
-
60
Qua người thành công
-
15
-
11
-
9
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
35
-
33
-
23
-
16
-
10
Phạm lỗi
-
37
-
30
-
26
-
19
-
16
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
24
-
10
-
8
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
36
-
9
-
7
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1273
-
796
-
699
-
664
-
645
Tắc bóng
-
107
-
43
-
43
-
32
-
31
Chặn bóng
-
16
-
12
-
10
-
8
-
7
Cắt bóng
-
54
-
51
-
32
-
24
-
16
Thắng tranh bóng
-
220
-
117
-
94
-
75
-
69
Qua người thành công
-
24
-
12
-
11
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
43
-
25
-
25
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
50
-
23
-
23
-
22
-
19
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1034
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
120
Phạt đền cản phá
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
5
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
45
-
33
-
16
-
15
-
15
Sút trúng đích
-
21
-
14
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
23
-
20
-
18
-
15
-
13
Đường chuyền chính xác
-
945
-
795
-
780
-
746
-
715
Tắc bóng
-
92
-
68
-
55
-
42
-
32
Chặn bóng
-
15
-
13
-
12
-
12
-
8
Cắt bóng
-
51
-
49
-
41
-
35
-
32
Thắng tranh bóng
-
203
-
181
-
165
-
134
-
131
Qua người thành công
-
63
-
34
-
29
-
28
-
17
Lỗi gây ra
-
51
-
37
-
33
-
32
-
31
Phạm lỗi
-
49
-
34
-
33
-
31
-
29
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
83
-
7
-
2
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
5
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
45
-
33
-
16
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
21
-
14
-
6
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
20
-
13
-
11
-
11
-
4
Đường chuyền chính xác
-
560
-
452
-
246
-
245
-
148
Tắc bóng
-
29
-
28
-
12
-
12
-
11
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
21
-
15
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
203
-
131
-
128
-
106
-
46
Qua người thành công
-
63
-
29
-
28
-
17
-
7
Lỗi gây ra
-
37
-
33
-
32
-
29
-
15
Phạm lỗi
-
49
-
21
-
18
-
17
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
15
-
12
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
23
-
18
-
12
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
795
-
689
-
458
-
399
-
228
Tắc bóng
-
55
-
32
-
19
-
18
-
18
Chặn bóng
-
7
-
7
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
51
-
27
-
22
-
20
-
14
Thắng tranh bóng
-
134
-
94
-
86
-
78
-
62
Qua người thành công
-
16
-
15
-
15
-
15
-
13
Lỗi gây ra
-
31
-
29
-
24
-
22
-
18
Phạm lỗi
-
34
-
29
-
27
-
16
-
13
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
10
-
9
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
15
-
13
-
8
-
7
-
3
Đường chuyền chính xác
-
780
-
746
-
715
-
704
-
489
Tắc bóng
-
92
-
68
-
42
-
23
-
21
Chặn bóng
-
15
-
13
-
12
-
12
-
8
Cắt bóng
-
49
-
41
-
35
-
32
-
22
Thắng tranh bóng
-
181
-
165
-
113
-
105
-
62
Qua người thành công
-
34
-
16
-
14
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
51
-
30
-
23
-
21
-
16
Phạm lỗi
-
33
-
31
-
20
-
17
-
12
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
6
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
945
-
113
-
65
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
83
-
7
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
17
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
434
-
408
-
326
-
27
Tắc bóng
-
18
-
15
-
9
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
14
-
11
-
3
Thắng tranh bóng
-
71
-
50
-
30
-
4
Qua người thành công
-
19
-
7
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
27
-
9
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
32
-
11
-
11
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
6
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
17
Đường chuyền chính xác
-
326
Tắc bóng
-
18
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
71
Qua người thành công
-
19
Lỗi gây ra
-
27
Phạm lỗi
-
32
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
408
Tắc bóng
-
15
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
14
Thắng tranh bóng
-
50
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
9
Phạm lỗi
-
11
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
434
-
27
Tắc bóng
-
9
-
2
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
11
Thắng tranh bóng
-
30
-
4
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
34
Thắng tranh bóng
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
34
Thắng tranh bóng
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
138
-
127
-
110
-
86
-
81
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
46%
Tắc bóng
-
7
-
7
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
20
-
15
-
15
-
13
-
8
Qua người thành công
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
12
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
76
-
34
-
32
-
25
-
21
Tắc bóng
-
7
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
15
-
8
-
6
-
6
Qua người thành công
-
3
-
3
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
110
-
44
-
40
-
40
-
38
Tắc bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
7
-
7
-
6
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
138
-
127
-
81
-
58
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
46%
Tắc bóng
-
7
-
3
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
15
-
13
-
7
-
6
-
5
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
86
Thắng tranh bóng
-
1
Qua người thành công
-
1
Cứu thua
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
138
-
117
-
115
-
89
-
89
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
Tắc bóng
-
12
-
10
-
7
-
6
-
6
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
5
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
23
-
17
-
17
-
15
-
12
Qua người thành công
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
8
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
8
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
58
-
53
-
47
-
24
-
24
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
12
-
9
-
8
-
5
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
117
-
115
-
63
-
29
-
27
Tắc bóng
-
10
-
6
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
17
-
15
-
6
-
5
Qua người thành công
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
138
-
89
-
77
-
61
-
57
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
Tắc bóng
-
12
-
7
-
6
-
3
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
2
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
12
-
11
-
11
-
4
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
89
Cứu thua
-
8
Phạt đền cản phá
-
1