Cadiz
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 0
- Hòa
- 3
- Thua
- 0
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 3:3
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (1), 3-1-4-2 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 42
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 21
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 41:61
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 12:9
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-7
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 6
- Hòa
- 15
- Thua
- 17
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 26:55
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -29
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 18
- Thẻ vàng
- 106
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (33), 4-5-1 (2), 5-3-2 (1), 5-4-1 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 12
- Thua
- 16
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 30:53
- Bàn thắng ghi được
- 30
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -23
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 112
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (28), 4-2-3-1 (6), 4-1-4-1 (3), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 15
- Thua
- 15
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 35:51
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 103
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (25), 4-1-4-1 (5), 4-2-3-1 (4), 4-4-1-1 (2), 3-4-1-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 11
- Thua
- 16
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 36:58
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (29), 4-2-3-1 (3), 4-1-4-1 (3), 4-4-1-1 (2), 4-3-3 (1)