Bodø/Glimt
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
29
-
16
-
12
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
15
-
9
-
9
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
32
-
22
-
14
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
787
-
720
-
693
-
639
-
563
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
93%
-
91%
-
89%
-
85%
Tắc bóng
-
32
-
29
-
28
-
27
-
23
Chặn bóng
-
15
-
11
-
8
-
8
-
5
Cắt bóng
-
18
-
17
-
15
-
14
-
12
Thắng tranh bóng
-
77
-
66
-
60
-
56
-
51
Qua người thành công
-
31
-
16
-
13
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
20
-
16
-
15
-
15
-
12
Phạm lỗi
-
15
-
14
-
13
-
12
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
74
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
29
-
16
-
8
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
15
-
9
-
6
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
7
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
563
-
222
-
82
-
58
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
79%
-
75%
-
72%
-
69%
Tắc bóng
-
23
-
7
-
5
-
5
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
77
-
56
-
19
-
16
-
15
Qua người thành công
-
31
-
4
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
20
-
9
-
9
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
14
-
8
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
12
-
11
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
9
-
9
-
7
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
14
-
8
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
720
-
381
-
265
-
207
-
147
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
83%
-
81%
-
76%
Tắc bóng
-
32
-
28
-
21
-
8
-
7
Chặn bóng
-
11
-
5
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
15
-
14
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
60
-
49
-
43
-
31
-
31
Qua người thành công
-
16
-
10
-
8
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
15
-
12
-
12
-
5
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
9
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
787
-
693
-
639
-
385
-
306
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
93%
-
91%
-
89%
-
85%
Tắc bóng
-
29
-
27
-
17
-
12
-
6
Chặn bóng
-
15
-
8
-
8
-
4
-
3
Cắt bóng
-
17
-
12
-
10
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
66
-
51
-
47
-
39
-
18
Qua người thành công
-
13
-
9
-
7
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
8
-
8
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
15
-
13
-
8
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
516
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
74
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
227
-
211
-
128
-
122
-
121
Độ chính xác chuyền bóng
-
106%
-
96%
-
54%
-
54%
-
51%
Tắc bóng
-
9
-
7
-
4
-
4
-
4
Chặn bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
11
-
11
-
9
-
9
Qua người thành công
-
7
-
4
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Đường chuyền chính xác
-
30
-
18
-
4
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
128
-
90
-
64
-
43
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
41%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
4
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
11
-
11
-
9
-
8
-
2
Qua người thành công
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
227
-
211
-
122
-
121
-
74
Độ chính xác chuyền bóng
-
106%
-
96%
-
54%
-
51%
Tắc bóng
-
9
-
4
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
6
-
2
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
9
-
8
-
7
-
5
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
245
-
239
-
152
-
112
-
108
Độ chính xác chuyền bóng
-
117%
-
116%
-
69%
-
48%
-
48%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
14
-
12
-
10
-
7
Qua người thành công
-
9
-
7
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
42
-
19
-
16
-
14
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
-
4
-
4
Qua người thành công
-
5
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
112
-
108
-
69
-
50
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
48%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
7
-
7
-
5
-
2
Qua người thành công
-
7
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
245
-
239
-
152
-
99
Độ chính xác chuyền bóng
-
117%
-
116%
-
69%
-
43%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
12
-
10
-
6
Qua người thành công
-
9
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
53
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
5
-
5
-
3
Cú sút
-
22
-
17
-
14
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
11
-
11
-
10
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
26
-
25
-
16
-
15
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1138
-
889
-
885
-
808
-
679
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
61%
-
54%
-
51%
-
47%
Tắc bóng
-
66
-
45
-
40
-
38
-
24
Chặn bóng
-
19
-
11
-
6
-
6
-
6
Cắt bóng
-
30
-
21
-
14
-
13
-
10
Thắng tranh bóng
-
88
-
84
-
79
-
76
-
66
Qua người thành công
-
35
-
33
-
19
-
14
-
13
Lỗi gây ra
-
17
-
16
-
15
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
16
-
16
-
15
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
65
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
9
-
4
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
10
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
174
-
101
-
66
-
58
-
12
Tắc bóng
-
9
-
8
-
4
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
47
-
31
-
23
-
6
-
6
Qua người thành công
-
14
-
9
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
6
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
15
-
10
-
5
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
22
-
17
-
10
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
11
-
11
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
26
-
25
-
16
-
15
-
6
Đường chuyền chính xác
-
889
-
671
-
456
-
325
-
197
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Tắc bóng
-
66
-
45
-
24
-
16
-
13
Chặn bóng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
1
Cắt bóng
-
30
-
8
-
7
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
84
-
79
-
76
-
43
-
37
Qua người thành công
-
35
-
19
-
7
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
17
-
16
-
14
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
16
-
11
-
9
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
6
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1138
-
885
-
808
-
679
-
585
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
61%
-
54%
-
47%
-
46%
Tắc bóng
-
40
-
38
-
16
-
15
-
9
Chặn bóng
-
19
-
11
-
6
-
6
-
5
Cắt bóng
-
21
-
14
-
13
-
10
-
7
Thắng tranh bóng
-
88
-
66
-
64
-
54
-
23
Qua người thành công
-
33
-
13
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
13
-
8
-
8
-
3
Phạm lỗi
-
16
-
11
-
11
-
7
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
648
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
65
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
8
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
7
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
507
-
449
-
348
-
271
-
258
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
68%
-
49%
-
47%
-
46%
Tắc bóng
-
14
-
13
-
8
-
8
-
6
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
9
-
7
-
7
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
28
-
25
-
20
-
20
-
19
Qua người thành công
-
10
-
7
-
7
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
7
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
22
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
137
-
60
-
59
-
14
-
6
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
8
-
8
-
7
-
1
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
8
-
5
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
6
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
258
-
167
-
140
-
107
-
94
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
13
-
8
-
6
-
5
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
7
-
6
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
19
-
15
-
14
-
13
Qua người thành công
-
10
-
7
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
4
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
507
-
449
-
348
-
271
-
151
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
68%
-
49%
-
47%
-
46%
Tắc bóng
-
14
-
8
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
28
-
25
-
18
-
16
-
6
Qua người thành công
-
7
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
8
-
7
-
6
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
235
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
22
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
5
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
88
Tắc bóng
-
4
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
5
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
88
Tắc bóng
-
4
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
539
-
488
-
109
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
48%
-
48%
Tắc bóng
-
24
-
15
-
5
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
12
-
8
Thắng tranh bóng
-
43
-
36
-
12
Qua người thành công
-
8
-
8
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
Cú sút
-
12
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
7
Đường chuyền chính xác
-
539
-
109
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
48%
Tắc bóng
-
24
-
5
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
12
Thắng tranh bóng
-
43
-
12
Qua người thành công
-
8
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
7
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
488
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
15
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
8
Thắng tranh bóng
-
36
Qua người thành công
-
8
Lỗi gây ra
-
9
Phạm lỗi
-
6
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
263
-
231
-
114
-
108
-
91
Độ chính xác chuyền bóng
-
122%
-
109%
-
49%
-
46%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
12
-
11
-
11
-
8
Qua người thành công
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
52
-
18
-
7
-
6
-
3
Tắc bóng
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
114
-
35
-
32
-
27
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
11
-
5
-
5
-
5
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
263
-
231
-
108
-
91
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
122%
-
109%
-
46%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
11
-
8
-
6
-
2
Qua người thành công
-
6
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
8
-
6
-
5
Cú sút
-
20
-
15
-
10
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
11
-
10
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
16
-
12
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
850
-
642
-
621
-
450
-
407
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
68%
-
54%
-
50%
-
48%
Tắc bóng
-
19
-
15
-
14
-
13
-
11
Chặn bóng
-
10
-
8
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
22
-
11
-
10
-
9
-
7
Thắng tranh bóng
-
58
-
58
-
39
-
37
-
37
Qua người thành công
-
29
-
13
-
13
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
18
-
15
-
14
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
10
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Cứu thua
-
26
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
5
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
8
-
2
Cú sút
-
20
-
15
-
10
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
11
-
10
-
7
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
10
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
303
-
229
-
134
-
59
-
57
Tắc bóng
-
9
-
6
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
58
-
25
-
15
-
8
-
7
Qua người thành công
-
29
-
12
-
6
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
18
-
4
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
7
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
10
-
9
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
355
-
303
-
271
-
219
-
159
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
15
-
13
-
11
-
10
-
5
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
7
-
6
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
37
-
29
-
29
-
24
-
19
Qua người thành công
-
8
-
7
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
14
-
12
-
11
-
7
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
850
-
642
-
621
-
450
-
356
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
68%
-
54%
-
50%
-
48%
Tắc bóng
-
19
-
14
-
11
-
9
-
7
Chặn bóng
-
10
-
8
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
22
-
11
-
9
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
58
-
39
-
37
-
32
-
31
Qua người thành công
-
13
-
13
-
11
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
13
-
11
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
12
-
7
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
407
-
37
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
5
Cứu thua
-
26
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
6
-
5
-
5
-
3
Cú sút
-
29
-
15
-
12
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
16
-
8
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
20
-
20
-
19
-
16
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1119
-
807
-
763
-
682
-
654
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
96%
-
93%
-
91%
-
90%
Tắc bóng
-
28
-
25
-
25
-
20
-
18
Chặn bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
11
-
11
-
10
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
59
-
50
-
41
-
40
-
39
Qua người thành công
-
11
-
9
-
8
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
20
-
14
-
8
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
13
-
12
-
11
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
27
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
29
-
12
-
10
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
16
-
7
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
10
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
376
-
124
-
88
-
36
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
86%
-
82%
-
80%
-
75%
Tắc bóng
-
14
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
41
-
37
-
16
-
5
-
2
Qua người thành công
-
7
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
8
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
10
-
10
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
20
-
16
-
11
-
11
-
8
Đường chuyền chính xác
-
682
-
654
-
399
-
239
-
199
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
86%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
28
-
25
-
20
-
18
-
17
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
9
-
5
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
50
-
40
-
39
-
38
-
29
Qua người thành công
-
11
-
9
-
7
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
20
-
8
-
6
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
8
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1119
-
807
-
763
-
524
-
404
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
96%
-
93%
-
91%
-
90%
Tắc bóng
-
25
-
18
-
10
-
9
-
8
Chặn bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
11
-
10
-
9
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
59
-
39
-
30
-
28
-
21
Qua người thành công
-
8
-
8
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
7
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
11
-
4
-
4
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
310
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
Thắng tranh bóng
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
27
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
8
-
7
-
7
-
6
Kiến tạo
-
12
-
5
-
5
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
17
-
12
-
12
-
11
Cú sút
-
65
-
37
-
31
-
30
-
22
Sút trúng đích
-
35
-
17
-
15
-
15
-
15
Đường chuyền quyết định
-
76
-
58
-
42
-
33
-
32
Đường chuyền chính xác
-
2525
-
1974
-
1716
-
1614
-
1586
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
80%
-
63%
-
61%
-
51%
Tắc bóng
-
67
-
63
-
52
-
46
-
35
Chặn bóng
-
11
-
10
-
8
-
7
-
6
Cắt bóng
-
26
-
20
-
17
-
16
-
15
Thắng tranh bóng
-
140
-
125
-
117
-
104
-
98
Qua người thành công
-
48
-
36
-
32
-
20
-
17
Lỗi gây ra
-
51
-
36
-
27
-
20
-
20
Phạm lỗi
-
30
-
25
-
20
-
19
-
18
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
60
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
8
-
7
-
6
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
12
-
11
-
7
-
3
Cú sút
-
65
-
30
-
20
-
18
-
12
Sút trúng đích
-
35
-
15
-
15
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
58
-
23
-
18
-
11
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1614
-
455
-
336
-
163
-
140
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
35
-
13
-
6
-
6
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
117
-
81
-
49
-
35
-
19
Qua người thành công
-
48
-
15
-
11
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
27
-
20
-
16
-
9
-
5
Phạm lỗi
-
30
-
12
-
10
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
1
Kiến tạo
-
12
-
5
-
5
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
12
-
8
-
6
-
5
Cú sút
-
37
-
31
-
17
-
17
-
14
Sút trúng đích
-
17
-
15
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
76
-
42
-
22
-
19
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1546
-
843
-
741
-
507
-
328
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
67
-
63
-
32
-
27
-
22
Chặn bóng
-
8
-
6
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
26
-
13
-
10
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
125
-
90
-
90
-
60
-
56
Qua người thành công
-
32
-
17
-
13
-
12
-
6
Lỗi gây ra
-
36
-
20
-
16
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
25
-
18
-
13
-
12
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
5
-
3
Cú sút
-
22
-
16
-
13
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
14
-
9
-
8
-
8
-
4
Đường chuyền quyết định
-
33
-
32
-
13
-
11
-
5
Đường chuyền chính xác
-
2525
-
1974
-
1716
-
1586
-
1298
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
80%
-
63%
-
61%
-
51%
Tắc bóng
-
52
-
46
-
23
-
22
-
22
Chặn bóng
-
11
-
10
-
7
-
5
-
5
Cắt bóng
-
20
-
17
-
16
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
140
-
104
-
98
-
88
-
77
Qua người thành công
-
36
-
20
-
10
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
51
-
18
-
13
-
13
-
10
Phạm lỗi
-
20
-
19
-
18
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
878
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
60
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
9
-
8
-
8
-
7
Kiến tạo
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
13
-
12
-
11
-
10
Cú sút
-
33
-
30
-
26
-
26
-
24
Sút trúng đích
-
18
-
18
-
17
-
15
-
14
Đường chuyền quyết định
-
46
-
36
-
28
-
24
-
22
Đường chuyền chính xác
-
2221
-
1725
-
1673
-
1435
-
1393
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
80%
-
69%
-
59%
-
53%
Tắc bóng
-
74
-
60
-
58
-
42
-
36
Chặn bóng
-
15
-
11
-
10
-
7
-
7
Cắt bóng
-
37
-
18
-
18
-
16
-
13
Thắng tranh bóng
-
111
-
100
-
99
-
99
-
93
Qua người thành công
-
41
-
25
-
23
-
16
-
12
Lỗi gây ra
-
27
-
26
-
22
-
17
-
17
Phạm lỗi
-
18
-
16
-
16
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
68
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
6
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
26
-
16
-
14
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
15
-
9
-
8
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
24
-
15
-
11
-
10
-
5
Đường chuyền chính xác
-
240
-
232
-
232
-
150
-
119
Tắc bóng
-
10
-
8
-
6
-
6
-
6
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
48
-
36
-
29
-
29
-
21
Qua người thành công
-
10
-
8
-
6
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
22
-
11
-
7
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
16
-
11
-
6
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
8
-
7
-
4
Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
12
-
11
-
10
-
8
Cú sút
-
33
-
30
-
26
-
24
-
18
Sút trúng đích
-
18
-
18
-
17
-
14
-
9
Đường chuyền quyết định
-
46
-
36
-
28
-
22
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1435
-
1144
-
831
-
547
-
314
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
74
-
60
-
36
-
35
-
25
Chặn bóng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
37
-
11
-
7
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
111
-
99
-
99
-
80
-
78
Qua người thành công
-
41
-
23
-
16
-
12
-
8
Lỗi gây ra
-
26
-
17
-
17
-
16
-
13
Phạm lỗi
-
16
-
14
-
13
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
8
-
8
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
16
-
10
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
2221
-
1725
-
1673
-
1393
-
1249
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
80%
-
69%
-
59%
-
53%
Tắc bóng
-
58
-
42
-
24
-
18
-
14
Chặn bóng
-
15
-
11
-
10
-
7
-
4
Cắt bóng
-
18
-
18
-
16
-
13
-
6
Thắng tranh bóng
-
100
-
93
-
85
-
79
-
45
Qua người thành công
-
25
-
12
-
8
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
27
-
16
-
14
-
13
-
10
Phạm lỗi
-
18
-
15
-
14
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
908
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
68
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
3
Cú sút
-
43
-
9
Sút trúng đích
-
21
-
4
Đường chuyền quyết định
-
58
-
37
Đường chuyền chính xác
-
1950
-
1683
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
59%
Tắc bóng
-
79
-
50
Chặn bóng
-
11
-
7
Cắt bóng
-
33
-
24
Thắng tranh bóng
-
142
-
110
Qua người thành công
-
62
-
13
Lỗi gây ra
-
22
-
11
Phạm lỗi
-
26
-
14
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
Cú sút
-
43
Sút trúng đích
-
21
Đường chuyền quyết định
-
58
Đường chuyền chính xác
-
1950
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
Tắc bóng
-
79
Chặn bóng
-
11
Cắt bóng
-
33
Thắng tranh bóng
-
110
Qua người thành công
-
13
Lỗi gây ra
-
11
Phạm lỗi
-
26
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
9
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
37
Đường chuyền chính xác
-
1683
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
Tắc bóng
-
50
Chặn bóng
-
7
Cắt bóng
-
24
Thắng tranh bóng
-
142
Qua người thành công
-
62
Lỗi gây ra
-
22
Phạm lỗi
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
25
-
16
-
12
-
6
-
6
Kiến tạo
-
10
-
8
-
7
-
6
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
35
-
23
-
15
-
14
-
10
Cú sút
-
58
-
47
-
39
-
32
-
31
Sút trúng đích
-
36
-
35
-
21
-
17
-
15
Đường chuyền quyết định
-
49
-
46
-
34
-
34
-
31
Đường chuyền chính xác
-
2218
-
1795
-
1526
-
1206
-
881
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
81%
-
78%
-
62%
-
58%
Tắc bóng
-
51
-
31
-
31
-
25
-
24
Chặn bóng
-
18
-
7
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
30
-
28
-
26
-
17
-
13
Thắng tranh bóng
-
127
-
127
-
111
-
92
-
79
Qua người thành công
-
32
-
25
-
23
-
18
-
17
Lỗi gây ra
-
35
-
34
-
32
-
20
-
17
Phạm lỗi
-
23
-
23
-
20
-
17
-
15
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
50
-
8
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
25
-
12
-
6
-
4
-
2
Kiến tạo
-
10
-
6
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
35
-
15
-
10
-
7
-
2
Cú sút
-
58
-
39
-
31
-
27
-
13
Sút trúng đích
-
36
-
21
-
15
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
46
-
31
-
19
-
11
-
9
Đường chuyền chính xác
-
532
-
489
-
222
-
207
-
184
Tắc bóng
-
11
-
9
-
8
-
6
-
5
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
7
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
44
-
44
-
43
-
32
-
28
Qua người thành công
-
17
-
12
-
12
-
11
-
7
Lỗi gây ra
-
15
-
13
-
13
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
14
-
12
-
10
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
6
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
6
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
23
-
14
-
8
-
6
-
2
Cú sút
-
47
-
32
-
14
-
13
-
12
Sút trúng đích
-
35
-
17
-
7
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
49
-
34
-
34
-
26
-
18
Đường chuyền chính xác
-
859
-
800
-
798
-
515
-
413
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
31
-
25
-
24
-
23
-
16
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
10
-
10
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
92
-
79
-
69
-
48
-
34
Qua người thành công
-
25
-
18
-
16
-
10
-
4
Lỗi gây ra
-
35
-
17
-
15
-
15
-
5
Phạm lỗi
-
20
-
15
-
13
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
15
-
7
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
27
-
25
-
10
-
8
-
3
Đường chuyền chính xác
-
2218
-
1795
-
1526
-
1206
-
881
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
81%
-
78%
-
62%
-
58%
Tắc bóng
-
51
-
31
-
19
-
10
-
8
Chặn bóng
-
18
-
7
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
30
-
28
-
26
-
17
-
9
Thắng tranh bóng
-
127
-
127
-
111
-
40
-
34
Qua người thành công
-
32
-
23
-
5
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
34
-
32
-
20
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
23
-
23
-
17
-
8
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
729
-
104
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
50
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
8
-
6
-
6
-
5
Kiến tạo
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
11
-
11
-
10
-
8
Cú sút
-
58
-
46
-
32
-
30
-
28
Sút trúng đích
-
34
-
23
-
16
-
14
-
13
Đường chuyền quyết định
-
45
-
41
-
35
-
34
-
31
Đường chuyền chính xác
-
2194
-
1899
-
1692
-
1638
-
1624
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
82%
-
67%
-
55%
-
51%
Tắc bóng
-
71
-
63
-
49
-
46
-
31
Chặn bóng
-
12
-
11
-
10
-
6
-
6
Cắt bóng
-
37
-
30
-
28
-
23
-
22
Thắng tranh bóng
-
148
-
145
-
125
-
100
-
100
Qua người thành công
-
50
-
39
-
15
-
13
-
13
Lỗi gây ra
-
36
-
35
-
31
-
30
-
24
Phạm lỗi
-
34
-
26
-
21
-
20
-
20
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Cứu thua
-
75
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
6
-
6
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
10
-
8
-
7
-
3
Cú sút
-
58
-
32
-
28
-
14
-
11
Sút trúng đích
-
34
-
16
-
13
-
8
-
3
Đường chuyền quyết định
-
41
-
34
-
28
-
18
-
6
Đường chuyền chính xác
-
858
-
585
-
387
-
205
-
72
Tắc bóng
-
19
-
15
-
14
-
9
-
9
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
9
-
6
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
98
-
96
-
28
-
25
-
19
Qua người thành công
-
39
-
9
-
9
-
8
-
4
Lỗi gây ra
-
30
-
24
-
8
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
26
-
19
-
11
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
11
-
8
-
6
-
1
Cú sút
-
46
-
30
-
20
-
16
-
11
Sút trúng đích
-
23
-
14
-
13
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
35
-
31
-
21
-
18
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1624
-
814
-
646
-
494
-
483
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Tắc bóng
-
63
-
49
-
31
-
31
-
15
Chặn bóng
-
11
-
6
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
28
-
21
-
17
-
11
-
8
Thắng tranh bóng
-
125
-
100
-
98
-
61
-
48
Qua người thành công
-
13
-
13
-
11
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
31
-
24
-
16
-
15
-
13
Phạm lỗi
-
34
-
21
-
20
-
18
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
10
-
7
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
45
-
20
-
10
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
2194
-
1899
-
1692
-
1638
-
1563
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
82%
-
67%
-
51%
-
49%
Tắc bóng
-
71
-
46
-
13
-
11
-
10
Chặn bóng
-
12
-
10
-
6
-
5
-
3
Cắt bóng
-
37
-
30
-
23
-
22
-
17
Thắng tranh bóng
-
148
-
145
-
100
-
62
-
47
Qua người thành công
-
50
-
15
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
36
-
35
-
18
-
11
-
7
Phạm lỗi
-
20
-
18
-
15
-
14
-
14
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
910
-
33
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
75
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
10
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
5
-
4
-
1
Cú sút
-
49
-
33
-
12
-
4
Sút trúng đích
-
27
-
10
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
38
-
23
-
19
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1807
-
1439
-
739
-
72
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
74%
-
67%
-
60%
Tắc bóng
-
87
-
62
-
29
-
4
Chặn bóng
-
7
-
6
-
1
Cắt bóng
-
43
-
27
-
9
Thắng tranh bóng
-
159
-
116
-
112
-
10
Qua người thành công
-
42
-
39
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
38
-
36
-
12
-
3
Phạm lỗi
-
36
-
30
-
13
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
72
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
Tắc bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
10
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
4
Kiến tạo
-
10
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
4
Cú sút
-
49
-
33
Sút trúng đích
-
27
-
10
Đường chuyền quyết định
-
38
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1807
-
739
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
87
-
29
Chặn bóng
-
7
-
1
Cắt bóng
-
43
-
9
Thắng tranh bóng
-
116
-
112
Qua người thành công
-
42
-
6
Lỗi gây ra
-
36
-
12
Phạm lỗi
-
30
-
13
Thẻ vàng
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
Cú sút
-
12
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1439
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
Tắc bóng
-
62
Chặn bóng
-
6
Cắt bóng
-
27
Thắng tranh bóng
-
159
Qua người thành công
-
39
Lỗi gây ra
-
38
Phạm lỗi
-
36
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
Cú sút
-
41
-
25
-
17
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
34
-
25
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1317
-
1100
-
328
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
42
-
34
-
11
Chặn bóng
-
9
-
3
-
1
Cắt bóng
-
26
-
20
-
2
Thắng tranh bóng
-
77
-
36
-
19
Qua người thành công
-
37
-
25
-
17
Lỗi gây ra
-
34
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
38
-
26
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
Cú sút
-
41
-
25
Sút trúng đích
-
11
-
7
Đường chuyền quyết định
-
25
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1317
-
328
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
82%
Tắc bóng
-
34
-
11
Chặn bóng
-
9
-
1
Cắt bóng
-
20
-
2
Thắng tranh bóng
-
36
-
19
Qua người thành công
-
25
-
17
Lỗi gây ra
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
26
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
Cú sút
-
17
Sút trúng đích
-
8
Đường chuyền quyết định
-
34
Đường chuyền chính xác
-
1100
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
Tắc bóng
-
42
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
26
Thắng tranh bóng
-
77
Qua người thành công
-
37
Lỗi gây ra
-
34
Phạm lỗi
-
38
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
10
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
383
-
243
-
91
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
74%
-
72%
Tắc bóng
-
22
-
9
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
14
-
8
-
1
Thắng tranh bóng
-
88
-
24
-
12
Qua người thành công
-
19
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
10
-
6
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
243
-
91
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
9
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
8
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
12
Qua người thành công
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
10
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
Đường chuyền quyết định
-
11
Đường chuyền chính xác
-
383
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
Tắc bóng
-
22
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
14
Thắng tranh bóng
-
88
Qua người thành công
-
19
Lỗi gây ra
-
13
Phạm lỗi
-
6
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
11
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
260
-
129
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
69%
-
66%
Cắt bóng
-
19
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
37
-
32
-
13
Qua người thành công
-
9
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
12
-
7
Đường chuyền chính xác
-
260
-
129
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
66%
Cắt bóng
-
19
-
7
Thắng tranh bóng
-
37
-
32
Qua người thành công
-
9
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
13
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
Cú sút
-
18
Sút trúng đích
-
9
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
229
-
8
Tắc bóng
-
5
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
68
-
1
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
15
Phạm lỗi
-
16
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
Cú sút
-
18
Sút trúng đích
-
9
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
229
Tắc bóng
-
5
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
68
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
15
Phạm lỗi
-
16
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
8
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
1