Bodø/Glimt
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 6
- Hòa
- 3
- Thua
- 5
- Điểm
- 21
- Thứ hạng
- #23
- Bàn thắng
- 28:24
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 19
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (12), 4-1-4-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 5
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 15
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 14:5
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (6)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 4
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 20:9
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 8-0
- Thất bại lớn nhất
- 4-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (8)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:5
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.50
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 7
- Hòa
- 2
- Thua
- 7
- Điểm
- 23
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 28:25
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 27
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (16)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 4
- Điểm
- 4
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 5:10
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (6)
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 6
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 11:5
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 3-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 7
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 23
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 28:11
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 17
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 22
- Hòa
- 4
- Thua
- 4
- Điểm
- 70
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 85:28
- Bàn thắng ghi được
- 85
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số bàn thắng
- 57
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 22
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (14), 4-4-2 (6), 4-3-1-2 (3), 4-1-4-1 (3), 4-1-3-2 (2), 4-2-2-2 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 6
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:1
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 4.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1