Bayern Munich
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
7
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
11
-
10
-
7
-
6
Cú sút
-
36
-
30
-
21
-
20
-
17
Sút trúng đích
-
25
-
19
-
15
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
34
-
30
-
25
-
17
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1160
-
1118
-
807
-
705
-
638
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
96%
-
95%
-
95%
Tắc bóng
-
25
-
24
-
21
-
20
-
17
Chặn bóng
-
7
-
6
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
20
-
9
-
9
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
84
-
64
-
58
-
44
-
44
Qua người thành công
-
45
-
29
-
19
-
11
-
8
Lỗi gây ra
-
23
-
23
-
19
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
20
-
20
-
16
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
37
-
15
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
3
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
5
Cú sút
-
36
-
17
-
1
Sút trúng đích
-
25
-
11
Đường chuyền quyết định
-
16
-
6
Đường chuyền chính xác
-
339
-
114
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
4
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
64
-
11
Qua người thành công
-
19
-
3
Lỗi gây ra
-
23
-
5
Phạm lỗi
-
8
-
4
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
7
-
6
-
3
Cú sút
-
30
-
21
-
20
-
15
-
10
Sút trúng đích
-
19
-
15
-
9
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
34
-
30
-
25
-
17
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1160
-
1118
-
638
-
530
-
284
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
93%
-
92%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
21
-
15
-
11
-
10
-
10
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
9
-
8
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
84
-
58
-
44
-
37
-
23
Qua người thành công
-
45
-
29
-
8
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
23
-
19
-
12
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
16
-
15
-
15
-
6
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
9
-
6
-
6
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
9
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
807
-
705
-
446
-
395
-
295
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
95%
-
92%
-
91%
Tắc bóng
-
25
-
24
-
20
-
17
-
6
Chặn bóng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
20
-
9
-
8
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
44
-
42
-
40
-
34
-
16
Qua người thành công
-
11
-
5
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
20
-
20
-
15
-
7
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
399
-
105
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
70%
Thắng tranh bóng
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
37
-
15
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
5
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
7
-
6
-
4
-
4
Cú sút
-
42
-
24
-
20
-
18
-
15
Sút trúng đích
-
25
-
13
-
11
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
36
-
28
-
23
-
22
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1263
-
949
-
890
-
718
-
669
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
75%
-
68%
-
67%
-
63%
Tắc bóng
-
22
-
22
-
20
-
19
-
18
Chặn bóng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Cắt bóng
-
18
-
11
-
11
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
73
-
63
-
58
-
53
-
49
Qua người thành công
-
24
-
19
-
11
-
10
-
10
Lỗi gây ra
-
26
-
22
-
18
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
14
-
14
-
12
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
10
-
9
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
42
-
18
-
15
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
25
-
10
-
9
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
23
-
11
-
10
-
10
-
10
Đường chuyền chính xác
-
357
-
297
-
285
-
231
-
161
Tắc bóng
-
13
-
10
-
8
-
7
-
5
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
49
-
33
-
32
-
18
-
16
Qua người thành công
-
11
-
10
-
9
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
18
-
9
-
5
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
24
-
20
-
14
-
11
-
4
Sút trúng đích
-
13
-
11
-
9
-
6
-
1
Đường chuyền quyết định
-
36
-
28
-
22
-
15
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1263
-
669
-
581
-
452
-
441
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
63%
-
43%
-
41%
Tắc bóng
-
22
-
20
-
18
-
16
-
10
Chặn bóng
-
7
-
5
-
2
Cắt bóng
-
11
-
11
-
8
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
73
-
63
-
42
-
42
-
36
Qua người thành công
-
24
-
19
-
7
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
26
-
22
-
10
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
14
-
14
-
12
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
10
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
949
-
890
-
718
-
455
-
357
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
68%
-
67%
-
45%
-
44%
Tắc bóng
-
22
-
19
-
18
-
11
-
6
Chặn bóng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
3
Cắt bóng
-
18
-
11
-
10
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
58
-
53
-
43
-
27
-
24
Qua người thành công
-
10
-
5
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
11
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
7
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
349
-
110
-
31
-
13
Thắng tranh bóng
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
10
-
9
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
2
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
25
-
19
-
11
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
14
-
9
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
25
-
15
-
15
-
14
-
11
Đường chuyền chính xác
-
780
-
495
-
481
-
447
-
396
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
71%
-
64%
-
57%
-
56%
Tắc bóng
-
29
-
20
-
17
-
14
-
12
Chặn bóng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
18
-
16
-
12
-
11
-
7
Thắng tranh bóng
-
58
-
56
-
53
-
48
-
43
Qua người thành công
-
35
-
27
-
17
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
25
-
17
-
11
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
20
-
13
-
12
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
20
-
6
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
25
-
19
-
6
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
14
-
9
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
14
-
11
-
7
-
3
Đường chuyền chính xác
-
286
-
189
-
189
-
163
-
61
Tắc bóng
-
12
-
9
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
58
-
53
-
31
-
15
-
9
Qua người thành công
-
35
-
12
-
11
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
25
-
10
-
6
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
7
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
7
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
25
-
15
-
8
-
1
Đường chuyền chính xác
-
780
-
481
-
366
-
331
-
181
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
56%
-
49%
Tắc bóng
-
29
-
20
-
12
-
11
-
1
Chặn bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
18
-
12
-
11
-
7
-
3
Thắng tranh bóng
-
56
-
48
-
38
-
26
-
9
Qua người thành công
-
27
-
8
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
17
-
10
-
7
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
20
-
12
-
11
-
9
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
495
-
447
-
396
-
377
-
367
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
71%
-
57%
-
46%
-
41%
Tắc bóng
-
17
-
14
-
12
-
9
-
8
Chặn bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
16
-
7
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
43
-
36
-
25
-
23
-
22
Qua người thành công
-
17
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
5
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
6
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
312
-
71
Thắng tranh bóng
-
6
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
20
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
16
-
16
-
16
-
14
-
12
Sút trúng đích
-
10
-
10
-
9
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
21
-
18
-
15
-
14
-
10
Đường chuyền chính xác
-
658
-
601
-
539
-
472
-
354
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
62%
-
59%
-
54%
-
54%
Tắc bóng
-
22
-
19
-
16
-
14
-
13
Chặn bóng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
20
-
14
-
13
-
10
-
10
Thắng tranh bóng
-
49
-
46
-
42
-
41
-
40
Qua người thành công
-
24
-
23
-
17
-
12
-
10
Lỗi gây ra
-
17
-
14
-
12
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
15
-
12
-
11
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
13
-
9
-
8
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
16
-
16
-
14
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
18
-
15
-
9
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
251
-
249
-
234
-
196
-
161
Tắc bóng
-
11
-
10
-
10
-
8
-
7
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
46
-
41
-
40
-
24
-
23
Qua người thành công
-
17
-
12
-
10
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
14
-
12
-
9
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
7
-
6
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
Cú sút
-
16
-
10
-
8
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
14
-
9
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
658
-
308
-
216
-
148
-
138
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
Tắc bóng
-
19
-
16
-
10
-
10
-
6
Chặn bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
20
-
7
-
6
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
42
-
38
-
24
-
24
-
15
Qua người thành công
-
24
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
17
-
9
-
8
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
601
-
539
-
472
-
354
-
278
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
59%
-
54%
-
54%
-
45%
Tắc bóng
-
22
-
14
-
13
-
12
-
10
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
14
-
13
-
10
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
49
-
30
-
30
-
30
-
21
Qua người thành công
-
23
-
6
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
15
-
10
-
8
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
135
-
106
-
102
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
13
-
9
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
6
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
12
-
8
-
5
-
3
Cú sút
-
27
-
26
-
15
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
19
-
14
-
8
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
25
-
21
-
20
-
15
-
12
Đường chuyền chính xác
-
687
-
645
-
566
-
546
-
433
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
64%
-
61%
-
60%
-
58%
Tắc bóng
-
19
-
17
-
16
-
15
-
14
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
18
-
16
-
14
-
10
-
7
Thắng tranh bóng
-
72
-
50
-
46
-
44
-
39
Qua người thành công
-
37
-
27
-
24
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
17
-
16
-
13
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
11
-
11
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
14
-
4
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
6
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
12
-
8
-
5
-
3
Cú sút
-
27
-
26
-
15
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
19
-
14
-
8
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
25
-
21
-
15
-
12
-
10
Đường chuyền chính xác
-
385
-
356
-
313
-
228
-
192
Tắc bóng
-
14
-
11
-
7
-
7
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
72
-
44
-
32
-
26
-
21
Qua người thành công
-
37
-
24
-
11
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
16
-
13
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
11
-
6
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
10
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
20
-
8
-
3
Đường chuyền chính xác
-
645
-
341
-
198
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
51%
-
44%
Tắc bóng
-
19
-
12
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
16
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
46
-
26
-
11
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
17
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
687
-
566
-
546
-
433
-
266
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
61%
-
60%
-
58%
Tắc bóng
-
17
-
16
-
15
-
14
-
8
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
18
-
14
-
10
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
50
-
39
-
36
-
35
-
16
Qua người thành công
-
27
-
7
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
9
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
322
-
25
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
14
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
36
-
15
-
15
-
8
-
8
Kiến tạo
-
19
-
14
-
9
-
8
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
41
-
34
-
29
-
14
-
12
Cú sút
-
91
-
71
-
64
-
37
-
35
Sút trúng đích
-
67
-
50
-
37
-
21
-
21
Đường chuyền quyết định
-
81
-
66
-
57
-
44
-
40
Đường chuyền chính xác
-
2650
-
1897
-
1649
-
1618
-
1595
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
96%
-
96%
-
94%
Tắc bóng
-
46
-
44
-
32
-
29
-
28
Chặn bóng
-
21
-
18
-
8
-
8
-
8
Cắt bóng
-
39
-
26
-
26
-
25
-
19
Thắng tranh bóng
-
155
-
132
-
126
-
87
-
84
Qua người thành công
-
65
-
61
-
32
-
22
-
21
Lỗi gây ra
-
58
-
38
-
32
-
21
-
18
Phạm lỗi
-
35
-
32
-
29
-
26
-
25
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
32
-
31
-
6
Phạt đền thành công
-
10
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
36
-
8
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
41
-
9
-
1
Cú sút
-
91
-
31
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
67
-
21
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
40
-
18
-
2
Đường chuyền chính xác
-
727
-
320
-
124
-
31
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
82%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
19
-
8
-
6
Chặn bóng
-
6
-
1
Cắt bóng
-
8
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
126
-
36
-
20
-
6
Qua người thành công
-
32
-
11
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
32
-
10
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
25
-
15
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
15
-
8
-
5
-
5
Kiến tạo
-
19
-
14
-
8
-
6
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
34
-
29
-
14
-
10
-
10
Cú sút
-
71
-
64
-
37
-
35
-
23
Sút trúng đích
-
50
-
37
-
21
-
17
-
11
Đường chuyền quyết định
-
81
-
66
-
57
-
24
-
24
Đường chuyền chính xác
-
2650
-
1618
-
1595
-
1558
-
1290
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
94%
-
93%
-
92%
Tắc bóng
-
32
-
29
-
26
-
26
-
25
Chặn bóng
-
8
-
8
-
6
-
5
-
2
Cắt bóng
-
26
-
25
-
15
-
14
-
14
Thắng tranh bóng
-
155
-
132
-
78
-
71
-
59
Qua người thành công
-
65
-
61
-
22
-
21
-
16
Lỗi gây ra
-
58
-
38
-
21
-
18
-
16
Phạm lỗi
-
35
-
32
-
19
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
9
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
7
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
15
-
10
-
8
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
44
-
24
-
18
-
11
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1897
-
1649
-
1580
-
1378
-
1258
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
94%
-
93%
-
92%
Tắc bóng
-
46
-
44
-
28
-
24
-
22
Chặn bóng
-
21
-
18
-
8
-
6
-
5
Cắt bóng
-
39
-
26
-
19
-
18
-
17
Thắng tranh bóng
-
87
-
84
-
76
-
73
-
72
Qua người thành công
-
14
-
13
-
10
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
11
-
9
-
8
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
29
-
26
-
15
-
10
-
10
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
4
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
705
-
434
-
38
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
81%
-
47%
Thắng tranh bóng
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
32
-
31
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
26
-
12
-
12
-
11
-
7
Kiến tạo
-
15
-
8
-
7
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
34
-
27
-
16
-
14
-
12
Cú sút
-
90
-
58
-
51
-
50
-
38
Sút trúng đích
-
54
-
36
-
32
-
30
-
18
Đường chuyền quyết định
-
90
-
84
-
41
-
37
-
35
Đường chuyền chính xác
-
3425
-
2530
-
2294
-
1908
-
1532
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
89%
-
86%
-
68%
-
66%
Tắc bóng
-
47
-
47
-
39
-
38
-
37
Chặn bóng
-
16
-
10
-
8
-
7
-
7
Cắt bóng
-
37
-
36
-
33
-
24
-
18
Thắng tranh bóng
-
178
-
169
-
122
-
110
-
103
Qua người thành công
-
69
-
68
-
38
-
38
-
30
Lỗi gây ra
-
65
-
55
-
27
-
26
-
25
Phạm lỗi
-
35
-
25
-
22
-
20
-
20
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
32
-
17
-
2
Phạt đền thành công
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
26
-
11
-
7
-
5
-
2
Kiến tạo
-
8
-
5
-
5
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
34
-
16
-
12
-
9
-
5
Cú sút
-
90
-
50
-
38
-
33
-
24
Sút trúng đích
-
54
-
30
-
18
-
17
-
11
Đường chuyền quyết định
-
37
-
35
-
35
-
32
-
25
Đường chuyền chính xác
-
849
-
686
-
617
-
570
-
563
Tắc bóng
-
22
-
19
-
16
-
14
-
9
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
8
-
7
-
6
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
92
-
84
-
77
-
49
-
47
Qua người thành công
-
38
-
38
-
21
-
17
-
11
Lỗi gây ra
-
25
-
21
-
13
-
12
-
12
Phạm lỗi
-
19
-
16
-
14
-
13
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
12
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
15
-
7
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
27
-
14
-
10
-
5
-
4
Cú sút
-
58
-
51
-
22
-
21
-
14
Sút trúng đích
-
36
-
32
-
11
-
10
-
6
Đường chuyền quyết định
-
90
-
84
-
41
-
20
-
12
Đường chuyền chính xác
-
3425
-
1532
-
1406
-
1210
-
1101
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
68%
-
42%
Tắc bóng
-
47
-
47
-
39
-
38
-
35
Chặn bóng
-
7
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
24
-
18
-
8
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
178
-
169
-
97
-
92
-
68
Qua người thành công
-
69
-
68
-
18
-
12
-
7
Lỗi gây ra
-
65
-
55
-
27
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
35
-
22
-
20
-
17
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
17
-
16
-
11
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
11
-
7
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
27
-
27
-
14
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
2530
-
2294
-
1908
-
1407
-
1232
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
66%
-
64%
-
54%
Tắc bóng
-
37
-
34
-
30
-
21
-
19
Chặn bóng
-
16
-
10
-
8
-
7
-
6
Cắt bóng
-
37
-
36
-
33
-
17
-
13
Thắng tranh bóng
-
122
-
110
-
103
-
95
-
77
Qua người thành công
-
30
-
10
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
26
-
11
-
7
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
25
-
20
-
16
-
16
-
9
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
843
-
254
-
98
-
26
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
32
-
17
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
36
-
10
-
8
-
7
-
6
Kiến tạo
-
11
-
9
-
8
-
7
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
44
-
19
-
15
-
14
-
13
Cú sút
-
109
-
50
-
38
-
36
-
30
Sút trúng đích
-
67
-
28
-
21
-
18
-
15
Đường chuyền quyết định
-
73
-
73
-
52
-
41
-
38
Đường chuyền chính xác
-
2131
-
1984
-
1797
-
1730
-
1451
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
69%
-
66%
-
64%
-
51%
Tắc bóng
-
56
-
47
-
45
-
39
-
39
Chặn bóng
-
19
-
12
-
10
-
8
-
7
Cắt bóng
-
43
-
30
-
27
-
20
-
17
Thắng tranh bóng
-
168
-
152
-
130
-
116
-
107
Qua người thành công
-
92
-
83
-
71
-
36
-
28
Lỗi gây ra
-
39
-
39
-
24
-
21
-
21
Phạm lỗi
-
28
-
26
-
26
-
23
-
22
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
60
-
19
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
36
-
8
-
7
-
5
-
3
Kiến tạo
-
11
-
9
-
8
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
44
-
19
-
14
-
12
-
6
Cú sút
-
109
-
50
-
30
-
24
-
23
Sút trúng đích
-
67
-
28
-
18
-
13
-
12
Đường chuyền quyết định
-
73
-
52
-
31
-
29
-
17
Đường chuyền chính xác
-
995
-
717
-
621
-
578
-
380
Tắc bóng
-
26
-
17
-
14
-
13
-
12
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
7
-
7
-
6
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
130
-
107
-
87
-
77
-
65
Qua người thành công
-
92
-
36
-
28
-
24
-
24
Lỗi gây ra
-
39
-
21
-
21
-
19
-
15
Phạm lỗi
-
26
-
18
-
12
-
10
-
10
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
13
-
7
-
4
-
3
Cú sút
-
38
-
36
-
17
-
14
-
4
Sút trúng đích
-
21
-
15
-
7
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
73
-
41
-
33
-
24
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1984
-
1730
-
1342
-
946
-
748
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
51%
-
46%
-
41%
Tắc bóng
-
56
-
45
-
39
-
39
-
29
Chặn bóng
-
8
-
6
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
30
-
17
-
17
-
15
-
13
Thắng tranh bóng
-
168
-
104
-
102
-
84
-
60
Qua người thành công
-
83
-
23
-
13
-
10
-
5
Lỗi gây ra
-
39
-
24
-
16
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
28
-
26
-
23
-
20
-
11
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
13
-
11
-
10
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
38
-
23
-
15
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
2131
-
1797
-
1451
-
1188
-
1131
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
69%
-
66%
-
50%
-
44%
Tắc bóng
-
47
-
37
-
34
-
31
-
19
Chặn bóng
-
19
-
12
-
10
-
7
-
4
Cắt bóng
-
43
-
27
-
20
-
16
-
16
Thắng tranh bóng
-
152
-
116
-
91
-
72
-
65
Qua người thành công
-
71
-
12
-
11
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
20
-
11
-
9
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
22
-
19
-
16
-
12
-
12
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
767
-
338
-
14
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
60
-
19
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
12
-
10
-
8
-
8
Kiến tạo
-
12
-
10
-
8
-
7
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
19
-
16
-
15
-
15
Cú sút
-
63
-
57
-
46
-
43
-
40
Sút trúng đích
-
41
-
29
-
26
-
23
-
22
Đường chuyền quyết định
-
89
-
58
-
53
-
44
-
42
Đường chuyền chính xác
-
2488
-
2306
-
2233
-
2088
-
2075
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
67%
-
66%
-
63%
-
54%
Tắc bóng
-
78
-
70
-
65
-
60
-
45
Chặn bóng
-
20
-
17
-
16
-
7
-
6
Cắt bóng
-
44
-
41
-
41
-
36
-
30
Thắng tranh bóng
-
166
-
157
-
151
-
147
-
147
Qua người thành công
-
77
-
75
-
70
-
46
-
34
Lỗi gây ra
-
50
-
43
-
26
-
24
-
23
Phạm lỗi
-
33
-
30
-
30
-
28
-
23
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
33
-
30
-
6
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
10
-
8
-
8
-
7
Kiến tạo
-
8
-
7
-
5
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
15
-
15
-
13
-
12
Cú sút
-
63
-
57
-
46
-
40
-
37
Sút trúng đích
-
41
-
29
-
23
-
22
-
18
Đường chuyền quyết định
-
42
-
40
-
36
-
35
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1051
-
811
-
776
-
717
-
386
Tắc bóng
-
38
-
35
-
21
-
11
-
11
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
142
-
89
-
84
-
80
-
80
Qua người thành công
-
75
-
46
-
28
-
24
-
20
Lỗi gây ra
-
24
-
23
-
21
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
33
-
17
-
16
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
5
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
10
-
6
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
11
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
43
-
25
-
21
-
17
-
11
Sút trúng đích
-
26
-
13
-
12
-
10
-
5
Đường chuyền quyết định
-
89
-
53
-
21
-
16
-
8
Đường chuyền chính xác
-
2488
-
994
-
990
-
727
-
454
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
Tắc bóng
-
78
-
60
-
43
-
34
-
27
Chặn bóng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
41
-
30
-
19
-
17
-
10
Thắng tranh bóng
-
166
-
157
-
117
-
117
-
39
Qua người thành công
-
77
-
32
-
13
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
50
-
43
-
22
-
19
-
7
Phạm lỗi
-
30
-
23
-
23
-
22
-
9
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
12
-
4
-
4
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
5
-
5
-
5
-
5
Cú sút
-
27
-
25
-
18
-
16
-
14
Sút trúng đích
-
15
-
12
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
58
-
44
-
21
-
19
-
19
Đường chuyền chính xác
-
2306
-
2233
-
2088
-
2075
-
1532
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
66%
-
63%
-
54%
-
48%
Tắc bóng
-
70
-
65
-
45
-
41
-
36
Chặn bóng
-
20
-
17
-
16
-
6
-
4
Cắt bóng
-
44
-
41
-
36
-
27
-
24
Thắng tranh bóng
-
151
-
147
-
147
-
136
-
104
Qua người thành công
-
70
-
34
-
27
-
18
-
10
Lỗi gây ra
-
26
-
20
-
18
-
17
-
15
Phạm lỗi
-
30
-
28
-
19
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
665
-
422
-
109
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
4
-
2
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
33
-
30
-
6
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
35
-
14
-
8
-
7
-
6
Kiến tạo
-
18
-
11
-
7
-
6
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
38
-
26
-
19
-
14
-
14
Cú sút
-
129
-
68
-
50
-
45
-
35
Sút trúng đích
-
81
-
32
-
28
-
28
-
21
Đường chuyền quyết định
-
86
-
85
-
50
-
49
-
37
Đường chuyền chính xác
-
2358
-
2260
-
1928
-
1917
-
1733
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
72%
-
68%
-
67%
-
57%
Tắc bóng
-
66
-
50
-
47
-
40
-
39
Chặn bóng
-
16
-
12
-
11
-
10
-
8
Cắt bóng
-
52
-
36
-
32
-
28
-
28
Thắng tranh bóng
-
152
-
150
-
148
-
143
-
138
Qua người thành công
-
80
-
63
-
61
-
57
-
48
Lỗi gây ra
-
46
-
37
-
36
-
27
-
24
Phạm lỗi
-
28
-
25
-
22
-
22
-
20
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
63
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
35
-
14
-
8
-
7
-
6
Kiến tạo
-
18
-
7
-
5
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
38
-
26
-
19
-
14
-
8
Cú sút
-
129
-
68
-
50
-
45
-
34
Sút trúng đích
-
81
-
32
-
28
-
28
-
21
Đường chuyền quyết định
-
86
-
50
-
49
-
37
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1373
-
1217
-
945
-
735
-
605
Tắc bóng
-
47
-
35
-
28
-
14
-
10
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
15
-
14
-
12
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
148
-
138
-
115
-
101
-
93
Qua người thành công
-
63
-
61
-
48
-
48
-
13
Lỗi gây ra
-
37
-
24
-
22
-
22
-
21
Phạm lỗi
-
25
-
22
-
11
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
11
-
5
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
10
-
6
-
3
Cú sút
-
35
-
30
-
20
-
13
Sút trúng đích
-
15
-
12
-
9
-
3
Đường chuyền quyết định
-
85
-
28
-
28
-
16
-
1
Đường chuyền chính xác
-
2358
-
833
-
691
-
541
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
Tắc bóng
-
40
-
39
-
25
-
11
-
1
Chặn bóng
-
8
-
1
-
1
Cắt bóng
-
52
-
19
-
17
-
9
Thắng tranh bóng
-
122
-
122
-
76
-
30
-
2
Qua người thành công
-
57
-
21
-
10
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
46
-
20
-
10
-
6
Phạm lỗi
-
20
-
17
-
15
-
13
Thẻ vàng
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
13
-
11
-
9
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
35
-
20
-
12
-
11
-
9
Đường chuyền chính xác
-
2260
-
1928
-
1917
-
1733
-
1130
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
68%
-
67%
-
57%
-
43%
Tắc bóng
-
66
-
50
-
35
-
34
-
29
Chặn bóng
-
16
-
12
-
11
-
10
-
1
Cắt bóng
-
36
-
32
-
28
-
28
-
23
Thắng tranh bóng
-
152
-
150
-
143
-
93
-
78
Qua người thành công
-
80
-
17
-
11
-
8
-
3
Lỗi gây ra
-
36
-
27
-
11
-
10
-
1
Phạm lỗi
-
28
-
22
-
17
-
15
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1088
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
8
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
63
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
10
-
9
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
21
-
8
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
2088
-
249
-
196
-
193
-
192
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
86%
-
56%
-
54%
Tắc bóng
-
41
-
9
-
9
-
6
-
4
Chặn bóng
-
17
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
41
-
4
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
104
-
24
-
17
-
16
-
15
Qua người thành công
-
11
-
9
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
20
-
10
-
9
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
19
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
118
-
95
-
75
-
73
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
86%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
5
-
5
-
1
Qua người thành công
-
9
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
9
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
249
-
196
-
192
-
148
-
80
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
46%
-
41%
Tắc bóng
-
9
-
4
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
15
-
10
-
9
-
6
Qua người thành công
-
11
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
5
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
7
Đường chuyền quyết định
-
21
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
2088
-
193
-
188
-
112
-
88
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
54%
-
44%
-
43%
Tắc bóng
-
41
-
9
-
6
-
4
-
3
Chặn bóng
-
17
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
41
-
4
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
104
-
16
-
11
-
10
-
8
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
20
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
19
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
141
-
82
-
82
-
61
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
74%
-
55%
-
49%
-
47%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
6
-
5
-
5
-
5
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
9
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
35
-
28
-
18
-
17
-
15
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
82
-
61
-
39
-
26
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
55%
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
82
-
59
-
55
-
48
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
49%
-
47%
-
43%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
5
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
141
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
9
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
5
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
27
-
20
-
10
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
21
-
15
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
10
-
9
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
518
-
398
-
397
-
335
-
325
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
95%
-
95%
-
94%
-
90%
Tắc bóng
-
21
-
16
-
8
-
6
-
5
Chặn bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
40
-
35
-
26
-
25
-
23
Qua người thành công
-
14
-
10
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
13
-
10
-
9
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
9
-
7
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
Cú sút
-
27
-
3
Sút trúng đích
-
21
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
4
Đường chuyền chính xác
-
138
-
81
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
85%
-
71%
Tắc bóng
-
5
-
3
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
-
8
Qua người thành công
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
10
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
15
-
6
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
10
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
518
-
397
-
325
-
249
-
203
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
87%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
16
-
8
-
6
-
4
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
35
-
23
-
21
-
20
-
16
Qua người thành công
-
14
-
10
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
9
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
398
-
335
-
213
-
123
-
67
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
95%
-
94%
-
90%
-
88%
Tắc bóng
-
21
-
5
-
5
-
3
-
2
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
40
-
25
-
14
-
6
-
5
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
5
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
114
-
111
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
69%
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
9
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
328
-
233
-
146
-
128
-
124
Độ chính xác chuyền bóng
-
117%
-
100%
-
71%
-
66%
-
65%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
21
-
12
-
10
-
10
-
10
Qua người thành công
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
14
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
5
-
5
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
124
-
63
-
54
-
51
-
44
Tắc bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
7
-
7
-
6
-
4
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
328
-
128
-
112
-
102
-
94
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
57%
-
49%
-
45%
-
45%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
21
-
12
-
10
-
9
-
7
Qua người thành công
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
233
-
146
-
120
-
112
-
107
Độ chính xác chuyền bóng
-
117%
-
71%
-
66%
-
65%
-
46%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
10
-
8
-
5
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
118
-
40
-
33
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
5
-
5
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
190
-
146
-
137
-
131
-
130
Độ chính xác chuyền bóng
-
125%
-
120%
-
114%
-
89%
-
67%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
12
-
11
-
9
-
8
Qua người thành công
-
9
-
9
-
7
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
72
-
70
-
46
-
35
-
26
Tắc bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
9
-
6
-
4
-
3
Qua người thành công
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
190
-
137
-
131
-
73
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
125%
-
89%
-
63%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
11
-
8
-
5
-
3
Qua người thành công
-
9
-
9
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
146
-
130
-
124
-
81
-
68
Độ chính xác chuyền bóng
-
120%
-
114%
-
67%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
35
-
22
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
270
-
270
-
176
-
156
-
126
Độ chính xác chuyền bóng
-
103%
-
88%
-
80%
-
78%
-
78%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
23
-
17
-
17
-
15
-
14
Qua người thành công
-
8
-
8
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
5
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
110
-
105
-
91
-
83
-
49
Tắc bóng
-
4
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
15
-
14
-
9
-
7
Qua người thành công
-
8
-
6
-
5
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
270
-
88
-
74
-
68
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
Tắc bóng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
11
-
7
-
7
-
1
Qua người thành công
-
8
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
270
-
176
-
156
-
126
-
111
Độ chính xác chuyền bóng
-
103%
-
88%
-
80%
-
78%
-
71%
Tắc bóng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
4
-
2
Cắt bóng
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
10
-
8
-
8
-
5
Qua người thành công
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
62
-
18
Cứu thua
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
108
-
107
-
70
-
64
-
64
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
61%
-
50%
-
49%
-
46%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
4
-
4
-
2
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
10
-
9
-
7
-
7
Qua người thành công
-
9
-
5
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
2
Đường chuyền chính xác
-
70
-
48
Tắc bóng
-
4
-
2
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
6
Qua người thành công
-
9
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
108
-
107
-
46
-
27
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
46%
-
42%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
4
Chặn bóng
-
4
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
7
-
1
-
1
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
64
-
64
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
61%
-
50%
Tắc bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
10
-
7
-
3
Qua người thành công
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
69
-
56
-
43
-
42
-
41
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
49%
Tắc bóng
-
7
-
3
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
4
-
4
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
28
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
69
-
56
-
43
-
42
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
49%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
41
-
40
-
40
-
24
-
8
Tắc bóng
-
7
-
3
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
4
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1