Bayern Munich
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 11
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 43:20
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số bàn thắng
- 23
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 27
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (14)
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 8
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 31:18
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 9
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 9-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (13), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 7
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 24
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 21:13
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 8
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 22:6
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 16
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 8
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (9), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 7
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 23
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 31:7
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 24
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (7), 3-2-4-1 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 8
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 27:10
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 17
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (9), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 11
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 43:8
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 35
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 11
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (9), 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 4
- Hòa
- 3
- Thua
- 1
- Điểm
- 15
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 16:8
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (3), 4-3-3 (2), 4-1-4-1 (2), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 8
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 26:12
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 14
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (3), 4-3-3 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 6
- Hòa
- 0
- Thua
- 4
- Điểm
- 18
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 27:14
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (6), 4-2-3-1 (3), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 8
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 30:11
- Bàn thắng ghi được
- 30
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 19
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 8
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 33:13
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- 20
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 4
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 15:7
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 10
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 29:11
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 18
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 28
- Hòa
- 5
- Thua
- 1
- Điểm
- 89
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 122:36
- Bàn thắng ghi được
- 122
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- 86
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 58
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 11
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 11
- Chuỗi thắng
- 9
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 8-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (33), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 25
- Hòa
- 7
- Thua
- 2
- Điểm
- 82
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 99:32
- Bàn thắng ghi được
- 99
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số bàn thắng
- 67
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 48
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (31), 4-1-4-1 (1), 4-2-2-2 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 23
- Hòa
- 3
- Thua
- 8
- Điểm
- 72
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 94:45
- Bàn thắng ghi được
- 94
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- 49
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 47
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 8-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (32), 3-4-2-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 21
- Hòa
- 8
- Thua
- 5
- Điểm
- 71
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 92:38
- Bàn thắng ghi được
- 92
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- 54
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 48
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (22), 3-1-4-2 (4), 4-1-4-1 (3), 4-4-2 (2), 4-2-2-2 (2), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 24
- Hòa
- 5
- Thua
- 5
- Điểm
- 77
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 97:37
- Bàn thắng ghi được
- 97
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- 60
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 36
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (26), 3-4-2-1 (4), 3-2-4-1 (3), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 24
- Hòa
- 6
- Thua
- 4
- Điểm
- 78
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 99:44
- Bàn thắng ghi được
- 99
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- 55
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 44
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 8-0
- Thất bại lớn nhất
- 4-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (31), 4-1-4-1 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 26
- Hòa
- 4
- Thua
- 4
- Điểm
- 82
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 100:32
- Bàn thắng ghi được
- 100
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số bàn thắng
- 68
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (25), 4-3-3 (4), 4-1-4-1 (4), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 24
- Hòa
- 6
- Thua
- 4
- Điểm
- 78
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 88:32
- Bàn thắng ghi được
- 88
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số bàn thắng
- 56
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 44
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.60
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (16), 4-1-4-1 (9), 4-3-3 (6), 4-4-1-1 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 27
- Hòa
- 3
- Thua
- 4
- Điểm
- 84
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 92:28
- Bàn thắng ghi được
- 92
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số bàn thắng
- 64
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 42
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 10
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (21), 4-2-3-1 (8), 4-1-4-1 (5)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 25
- Hòa
- 7
- Thua
- 2
- Điểm
- 82
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 89:22
- Bàn thắng ghi được
- 89
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- 67
- Giữ sạch lưới
- 17
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 47
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.60
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 8-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (20), 4-3-3 (13), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 28
- Hòa
- 4
- Thua
- 2
- Điểm
- 88
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 80:17
- Bàn thắng ghi được
- 80
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số bàn thắng
- 63
- Giữ sạch lưới
- 20
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 50
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 10
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 25
- Hòa
- 4
- Thua
- 5
- Điểm
- 79
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 80:18
- Bàn thắng ghi được
- 80
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- 62
- Giữ sạch lưới
- 22
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 8
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 8-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 29
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 90
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 94:23
- Bàn thắng ghi được
- 94
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- 71
- Giữ sạch lưới
- 17
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 19
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 29
- Hòa
- 4
- Thua
- 1
- Điểm
- 91
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 98:18
- Bàn thắng ghi được
- 98
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- 80
- Giữ sạch lưới
- 21
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 14
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 9
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 9-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 23
- Hòa
- 4
- Thua
- 7
- Điểm
- 73
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 77:22
- Bàn thắng ghi được
- 77
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- 55
- Giữ sạch lưới
- 18
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 19
- Hòa
- 8
- Thua
- 7
- Điểm
- 65
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 81:40
- Bàn thắng ghi được
- 81
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 41
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:0
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Bàn thắng mỗi trận
- 5.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-5